| Ngày | Room của Nhà đầu tư nước ngoài còn lại | Khối lượng NN Mua | Giá trị NN Mua (1000 VND) | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mua | Bán | Mua-Bán | Mua | Bán | Mua-Bán | ||
| 30/09/2026 | 0 | 992.955 | 2.099.135 | -1.106.180 | 12.376.595 | 26.164.472 | -13.787.877 |
| 29/09/2026 | 0 | 2.555.495 | 1.154.206 | 1.401.289 | 31.778.320 | 14.352.886 | 17.425.435 |
| 28/09/2026 | 0 | 748.500 | 267.304 | 481.196 | 9.345.988 | 3.337.635 | 6.008.353 |