| Ngày | Room của Nhà đầu tư nước ngoài còn lại | Khối lượng NN Mua | Giá trị NN Mua (1000 VND) | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mua | Bán | Mua-Bán | Mua | Bán | Mua-Bán | ||
| 01/07/2026 | 0 | 779.400 | 456.300 | 323.100 | 13.989.555 | 8.190.190 | 5.799.365 |
| 30/06/2026 | 0 | 261.000 | 280.885 | -19.885 | 4.651.176 | 5.005.539 | -354.363 |