Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN 36.627.504 38.670.055 40.414.385 43.105.620 50.579.456
I. Tài sản tài chính 36.524.166 38.570.066 40.278.852 42.935.353 50.480.883
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 2.701.561 2.556.723 4.861.988 881.176 1.622.127
1.1. Tiền 2.094.330 1.877.509 2.667.988 734.467 1.622.127
1.2. Các khoản tương đương tiền 607.231 679.213 2.194.000 146.709
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) 12.616.027 19.062.140 16.729.989 24.519.200 22.537.478
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM) 5.312.000 5.618.100 7.432.445 5.560.973 8.558.266
4. Các khoản cho vay 15.473.545 9.060.816 10.285.792 10.343.628 14.319.105
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp -145.345 -230.381 -119.378 -122.288 -79.139
7. Các khoản phải thu 395.065 2.246.125 938.675 1.728.245 3.586.038
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính 91.278 1.652.324 22.096 555.541 2.312.195
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính 303.787 593.801 916.578 1.172.705 1.273.843
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận 95.427 95.427 186.418
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận 303.787 593.801 821.151 1.077.277 1.087.425
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 10
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp 178.048 342.257
10. Phải thu nội bộ
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
12. Các khoản phải thu khác 176.919 262.375 177.052 39.520 30.716
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*) -5.617 -5.832 -27.710 -193.149 -435.965
II.Tài sản ngắn hạn khác 103.338 99.989 135.533 170.267 98.573
1. Tạm ứng 1.870 2.167 13.340 10.532 32.859
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ 0 0
3. Chi phí trả trước ngắn hạn 9.596 17.156 10.391 32.571 18.661
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn 84.092 80.665 96.585 106.246 1.659
5. Tài sản ngắn hạn khác 7.781 15.217 20.918 45.395
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
B.TÀI SẢN DÀI HẠN 467.270 200.550 1.327.705 1.189.157 1.049.447
I. Tài sản tài chính dài hạn 341.861 29.539 1.160.967 1.036.151 867.399
1. Các khoản phải thu dài hạn 0 90.237 91.716 23.290
2. Các khoản đầu tư 341.861 29.539 1.070.730 948.664 844.109
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
2.2. Đầu tư vào công ty con
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết 914.505 836.115
II. Tài sản cố định 56.653 77.709 106.034 84.089 85.806
1. Tài sản cố định hữu hình 29.807 50.563 52.527 40.960 22.090
- Nguyên giá 123.476 162.298 193.971 205.271 205.341
- Giá trị hao mòn lũy kế -93.669 -111.735 -141.444 -164.311 -183.252
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
2.Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
3. Tài sản cố định vô hình 26.846 27.147 53.507 43.129 63.717
- Nguyên giá 114.458 122.934 164.680 182.798 234.001
- Giá trị hao mòn lũy kế -87.612 -95.787 -111.173 -139.669 -170.284
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 2.491 8.947 2.547 3.181 1.239
V. Tài sản dài hạn khác 66.265 84.354 58.158 65.736 95.003
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn 4.985 7.686 3.393 3.105 2.234
2. Chi phí trả trước dài hạn 14.170 31.977 19.764 27.631 57.769
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán 20.000 20.000 20.000 20.000 20.000
5. Tài sản dài hạn khác 27.111 24.691 15.000 15.000 15.000
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 37.094.774 38.870.605 41.742.090 44.294.777 51.628.903
C. NỢ PHẢI TRẢ 27.272.292 24.355.936 25.234.271 24.579.708 30.725.995
I. Nợ phải trả ngắn hạn 26.361.376 23.529.065 24.736.425 24.502.483 28.656.049
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn 20.448.678 19.311.983 20.468.484 22.436.245 26.462.876
1.1. Vay ngắn hạn 20.448.678 19.311.983 20.468.484 22.436.245 26.462.876
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn 0
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn 500.000 850.000 400.000 400.000 249.868
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán 1.110.407 888.309 821.595 1.113.476 1.091.550
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
8. Phải trả người bán ngắn hạn 6.151 16.696 65.658 28.959 48.465
9. Người mua trả tiền trước 30.294 17.729 20.574 23.324 177
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 222.439 203.886 243.388 236.583 434.556
11. Phải trả người lao động 47.241 19.125 28.044 11.309 17.379
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên 8.602 3.774 4.029 3.953 5.305
13. Chi phí phải trả ngắn hạn 98.108 217.588 150.576 58.396 70.949
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn 3.878.535 1.852.724 2.371.436 1.255 385
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn 90.000 188.984 60.000
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 10.920 147.254 72.641 214.538
II. Nợ phải trả dài hạn 910.916 826.870 497.846 77.225 2.069.946
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
1.1. Vay dài hạn
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
4. Trái phiếu phát hành dài hạn 750.000 800.000 400.000 1.997.859
5. Phải trả người bán dài hạn
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
7. Chi phí phải trả dài hạn
8. Phải trả nội bộ dài hạn
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 160.916 26.870 97.846 77.225 72.087
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU 9.822.483 14.514.669 16.507.820 19.715.069 20.902.909
I. Vốn chủ sở hữu 9.822.483 14.514.669 16.507.820 19.715.069 20.902.909
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 5.852.916 12.178.030 12.178.399 15.222.828 15.222.828
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu 4.349.447 12.178.440 12.178.440 15.222.999 15.222.999
a. Cổ phiếu phổ thông 4.349.447 12.178.440 12.178.440 15.222.999 15.222.999
b. Cổ phiếu ưu đãi
1.2. Thặng dư vốn cổ phần 1.503.604 15 -42 -171 -171
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
1.5. Cổ phiếu quỹ -134 -425
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
4. Quỹ dự trữ điều lệ 221.639 850
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp 192.338 850
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
7. Lợi nhuận chưa phân phối 3.555.589 2.334.939 4.329.421 4.492.241 5.680.081
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện 2.804.799 2.041.950 3.938.037 4.183.340 5.391.734
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện 750.791 292.989 391.385 308.900 288.346
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU 37.094.774 38.870.605 41.742.090 44.294.777 51.628.903
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm