DUPONT

  単位 2023 2024 2025
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) %
Lợi nhuận biên (ROS) % 30.82 32.27 30.45
Vòng quay tổng tài sản revs 0.16 0.12 0.13
Đòn bẩy tài chính ~回

管理有効性

  単位 2023 2024 2025
Tỷ suất Lợi nhuận gộp % 66.56 60.15 61.57
Tỷ lệ lãi từ hoạt động KD % -22.07 -12.35 -16.66
Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động môi giới % 13.21 13.52 14.64
Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động đầu tư % 0.62 0.45 0.28
Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động tư vấn % 0.16 0.22 2.14
Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động kinh doanh vốn % 0.31 0.30 0.09

Hiệu quả hoạt động

  単位 2023 2024 2025
Tỷ lệ DPGG đầu tư ngắn hạn % -1.61 -2.20 -0.92
Tỷ lệ DPGG đầu tư dài hạn %
Tỷ lệ phải thu khó đòi % -108.48 -127.38
Doanh thu hoạt động đầu tư/Tổng đầu tư % 0.48 0.37 0.20

金融銀行ニュース

  単位 2023 2024 2025
Vốn lưu động ròng 10億
Khả năng thanh toán ngắn hạn ~回
Khả năng thanh toán nhanh ~回
Tài sản dài hạn/tổng tài sản ~回
Công nợ/Vốn chủ sở hữu ~回
Tổng đầu tư tài chính/ Vốn CSH ~回 0.52 0.33