| Ngày | Số lệnh đặt mua | KL đặt mua | Số lệnh đặt bán | KL đặt bán | KL Khớp | GT Khớp (1000 VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/07/2026 | 4.115 | 25.970.527 | 8.830 | 31.851.891 | 14.419.600 | 260.963.420 |
| 01/07/2026 | 3.581 | 19.741.308 | 8.064 | 27.459.289 | 12.032.000 | 215.454.895 |
| 30/06/2026 | 3.793 | 19.249.822 | 7.345 | 28.303.969 | 13.645.400 | 243.936.235 |