| Ngày | Room của Nhà đầu tư nước ngoài còn lại | Khối lượng NN Mua | Giá trị NN Mua (1000 VND) | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mua | Bán | Mua-Bán | Mua | Bán | Mua-Bán | ||
| 30/09/2026 | 0 | 109.600 | 36.200 | 73.400 | 8.646.756 | 2.855.954 | 5.790.802 |
| 29/09/2026 | 0 | 226.400 | 142.400 | 84.000 | 17.904.516 | 11.261.497 | 6.643.018 |
| 28/09/2026 | 0 | 355.800 | 87.700 | 268.100 | 28.277.944 | 6.970.140 | 21.307.804 |