Đơn vị: 1.000.000đ
  2009 2010 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 2.428.063 1.715.237 13.955.835 25.507.217 27.738.615
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 10.336 23.618 2.056.552 1.889.379 1.702.567
1. Tiền 10.136 17.055 2.055.055 889.379 1.211.567
2. Các khoản tương đương tiền 200 6.564 1.497 1.000.000 491.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 1.522.647 1.168.080 1.537.107 1.561.352 1.975.541
1. Chứng khoán kinh doanh 1.522.647 1.168.080 1.406.325 1.406.325 1.406.325
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 130.782 155.027 569.216
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 114.385 452.089 6.125.353 15.601.105 17.937.314
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 14.830 13.141 1.698.908 992.291 894.181
2. Trả trước cho người bán 6.437 75.769 553.196 1.246.065 4.049.356
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 12.464.401 10.699.826
6. Phải thu ngắn hạn khác 93.364 363.201 3.944.632 945.756 2.333.288
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -245 -22 -71.383 -47.408 -39.337
IV. Tổng hàng tồn kho 11.612 16.517 3.109.895 5.851.593 5.491.448
1. Hàng tồn kho 11.612 16.517 3.109.895 5.851.593 5.491.448
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 769.084 54.933 1.126.928 603.788 631.745
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 40.890 33.039 145.627 176.640 140.513
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 4.407 8.732 902.370 348.530 414.923
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1.241 661 78.931 78.618 76.309
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 722.546 12.501 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 4.757.651 6.050.418 30.116.895 50.975.924 59.107.306
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 80.540 5.148.499 13.319.608
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 4.879.275 3.047.000
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 80.540 269.224 10.272.608
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 1.289.588 1.480.644 23.473.776 33.100.808 33.153.207
1. Tài sản cố định hữu hình 1.192.106 1.183.223 22.700.478 32.070.092 32.097.312
- Nguyên giá 1.404.941 1.462.391 32.858.410 44.481.428 47.285.004
- Giá trị hao mòn lũy kế -212.836 -279.168 -10.157.932 -12.411.336 -15.187.692
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 311.098 287.417 263.801
- Nguyên giá 0 0 346.134 346.134 346.134
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 -35.036 -58.717 -82.333
3. Tài sản cố định vô hình 97.483 297.421 462.200 743.299 792.094
- Nguyên giá 104.268 306.581 766.731 1.092.752 1.198.345
- Giá trị hao mòn lũy kế -6.785 -9.160 -304.531 -349.453 -406.251
III. Bất động sản đầu tư 20.916 20.112 586.150 579.546 542.319
- Nguyên giá 22.932 22.932 762.543 787.583 779.898
- Giá trị hao mòn lũy kế -2.016 -2.820 -176.393 -208.037 -237.579
IV. Tài sản dở dang dài hạn 656.601 1.384.761 3.993.457 5.029.426 4.917.752
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 3.993.457 5.029.426 4.917.752
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 2.730.334 3.092.175 1.241.713 1.365.834 1.877.467
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 748.041 1.116.066 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 1.982.293 1.976.109 1.241.713 1.365.834 1.877.467
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 60.211 72.726 741.259 5.751.811 911.407
1. Chi phí trả trước dài hạn 59.297 40.248 703.050 694.319 790.861
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 914 32.477 38.209 134.940 120.546
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 4.922.552 4.385.546
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 7.185.714 7.765.656 44.072.730 76.483.141 86.845.921
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 5.702.941 5.274.137 30.755.907 44.999.176 50.248.105
I. Nợ ngắn hạn 1.219.714 1.286.499 23.395.359 30.403.183 24.927.696
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 832.124 872.458 13.856.491 3.459.311 2.709.625
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 36.909 50.022 1.782.919 3.202.092 2.478.660
4. Người mua trả tiền trước 22.497 34.805 443.673 13.573.064 11.293.066
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1.905 8.881 491.178 2.186.006 547.236
6. Phải trả người lao động 1.962 14.159 4.655 1.693 6.529
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 245.826 296.660 2.661.455 2.647.691 1.988.287
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 878.397 124.943 394.691
11. Phải trả ngắn hạn khác 78.492 9.513 2.394.873 5.207.051 5.476.218
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 880.437 0 32.127
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 1.281 1.332 1.257
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0
II. Nợ dài hạn 4.483.227 3.987.639 7.360.548 14.595.993 25.320.409
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 754 870 3.489.362 3.652.041 14.984.786
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 4.478.651 3.948.141 91.600 9.414.227 8.882.713
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 964 35.137 25.656 1.051.474 942.996
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 2.858 3.491 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 1.998.810 0 11.383
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 1.755.120 478.251 498.531
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1.482.773 2.491.518 13.316.823 31.483.965 36.597.816
I. Vốn chủ sở hữu 1.482.773 2.491.518 13.316.823 31.483.965 36.597.816
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1.000.000 1.799.057 15.041.382 17.232.122 17.933.004
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 -2.037.138 11.389.128 15.686.884
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái -2.149 -2.206 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 4.994 5.994 2.177 2.177 2.177
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 -213.406 -213.406 -1.199.952
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 181.506 152.988 521.449 3.071.173 4.172.739
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -149.203 521.449 3.071.173
- LNST chưa phân phối kỳ này 670.652 2.549.724 1.101.566
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 298.422 535.685 2.359 2.771 2.964
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 7.185.714 7.765.656 44.072.730 76.483.141 86.845.921