Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 29.647.156 31.490.644 27.724.524 27.869.864 44.374.845
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 1.806.735 5.198.588 1.700.231 1.363.191 1.256.062
1. Tiền 1.206.735 4.417.588 1.209.231 665.191 806.062
2. Các khoản tương đương tiền 600.000 781.000 491.000 698.000 450.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 2.341.957 1.745.487 1.975.541 12.841.700 18.219.463
1. Chứng khoán kinh doanh 1.406.325 1.406.325 1.406.325 722.676 560.590
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 935.632 339.162 569.216 12.119.024 17.658.873
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 19.017.000 17.724.883 17.966.522 5.814.641 4.148.506
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 961.725 1.092.508 923.389 979.495 1.212.815
2. Trả trước cho người bán 1.056.785 3.388.518 4.049.356 4.568.807 1.931.907
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 15.514.826 11.284.826 10.699.826 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 1.524.341 1.998.095 2.333.288 305.691 1.044.705
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -40.677 -39.064 -39.337 -39.352 -40.921
IV. Tổng hàng tồn kho 5.678.723 5.748.318 5.490.260 7.267.813 19.550.103
1. Hàng tồn kho 5.678.723 5.748.318 5.490.260 7.267.813 19.550.103
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 802.741 1.073.368 591.970 582.519 1.200.711
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 238.784 553.036 140.513 102.512 580.170
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 485.339 441.715 343.109 299.736 472.991
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 78.618 78.617 108.348 60.057 59.905
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 120.214 87.645
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 47.567.998 57.128.863 59.165.857 63.143.636 74.803.194
I. Các khoản phải thu dài hạn 222.714 10.406.324 13.319.608 10.490.173 17.753.005
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 100.000 660.000 3.047.000 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 122.714 9.746.324 10.272.608 10.490.173 17.753.005
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 34.779.961 33.751.835 33.144.763 31.827.922 33.209.892
1. Tài sản cố định hữu hình 33.715.381 32.679.695 32.091.065 30.790.184 30.985.403
- Nguyên giá 47.456.098 47.127.622 47.247.334 46.137.068 46.973.178
- Giá trị hao mòn lũy kế -13.740.717 -14.447.927 -15.156.269 -15.346.884 -15.987.775
2. Tài sản cố định thuê tài chính 275.739 269.770 263.801 258.027 1.456.936
- Nguyên giá 346.134 346.134 346.134 346.134 1.573.925
- Giá trị hao mòn lũy kế -70.395 -76.364 -82.333 -88.107 -116.989
3. Tài sản cố định vô hình 788.841 802.370 789.897 779.711 767.553
- Nguyên giá 1.166.772 1.195.083 1.195.760 1.195.145 1.195.033
- Giá trị hao mòn lũy kế -377.931 -392.713 -405.863 -415.434 -427.480
III. Bất động sản đầu tư 559.912 550.110 542.319 534.641 526.981
- Nguyên giá 782.074 779.898 779.898 779.898 779.898
- Giá trị hao mòn lũy kế -222.162 -229.788 -237.579 -245.257 -252.917
IV. Tài sản dở dang dài hạn 4.815.949 5.185.337 4.984.749 6.742.282 6.320.389
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 4.815.949 5.185.337 4.984.749 6.742.282 6.320.389
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 1.623.732 1.787.467 1.877.467 8.386.585 11.904.871
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 1.623.732 1.787.467 1.877.467 1.967.467 7.384.976
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 6.419.118 4.519.895
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 5.565.730 5.447.790 5.296.951 5.162.033 5.088.056
1. Chi phí trả trước dài hạn 776.573 792.884 790.861 789.775 814.639
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 135.108 135.108 120.544 120.963 156.374
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 4.654.049 4.519.798 4.385.546 4.251.295 4.117.043
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 77.215.154 88.619.507 86.890.381 91.013.500 119.178.039
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 41.460.238 52.695.255 50.263.383 52.907.574 73.817.387
I. Nợ ngắn hạn 27.481.402 26.617.592 24.639.153 25.272.492 29.674.890
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 3.176.468 3.219.675 2.709.625 3.489.742 3.757.678
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 2.266.767 1.719.221 2.477.443 2.244.058 2.011.919
4. Người mua trả tiền trước 12.931.974 12.687.603 11.325.514 11.138.080 14.545.748
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 578.460 787.377 503.079 659.916 597.041
6. Phải trả người lao động 5.388 6.490 6.529 155.255 196.222
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 2.242.807 1.887.486 2.016.493 1.577.378 1.576.416
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 177.869 350.922 394.691 349.765 243.761
11. Phải trả ngắn hạn khác 6.068.211 5.925.360 5.172.395 5.624.914 6.729.515
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 32.127 32.127 32.127 32.127 15.333
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1.331 1.331 1.257 1.257 1.257
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 13.978.836 26.077.663 25.624.230 27.635.082 44.142.497
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 2.778.908 15.278.288 15.288.607 20.472.467 25.637.581
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 9.712.763 9.311.706 8.882.713 5.740.717 17.115.994
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 990.539 962.655 942.996 917.915 893.073
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 976 976 11.383 11.383 10.407
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 495.650 524.038 498.531 492.600 485.442
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 35.754.916 35.924.252 36.626.998 38.105.926 45.360.652
I. Vốn chủ sở hữu 35.754.916 35.924.252 36.626.998 38.105.926 45.360.652
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 17.933.004 17.933.004 17.933.004 17.933.004 18.774.504
2. Thặng dư vốn cổ phần 15.686.884 15.686.884 15.686.884 15.686.884 21.428.161
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 2.177 2.177 2.177 2.177 2.177
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu -1.199.952 -1.199.952 -1.199.952 -1.199.952 -1.199.952
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 3.329.877 3.499.168 4.201.877 5.680.822 6.352.735
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 3.071.173 3.071.173 3.071.173 4.172.739 4.172.739
- LNST chưa phân phối kỳ này 258.704 427.995 1.130.704 1.508.083 2.179.996
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 2.926 2.971 3.008 2.991 3.027
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 77.215.154 88.619.507 86.890.381 91.013.500 119.178.039