|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
25.507.217
|
25.538.045
|
29.647.156
|
31.490.644
|
27.724.524
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
1.889.379
|
1.141.683
|
1.806.735
|
5.198.588
|
1.700.231
|
|
1. Tiền
|
889.379
|
521.754
|
1.206.735
|
4.417.588
|
1.209.231
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
1.000.000
|
619.929
|
600.000
|
781.000
|
491.000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
1.561.352
|
2.498.968
|
2.341.957
|
1.745.487
|
1.975.541
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
1.406.325
|
1.406.325
|
1.406.325
|
1.406.325
|
1.406.325
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
155.027
|
1.092.643
|
935.632
|
339.162
|
569.216
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
15.601.105
|
15.389.176
|
19.017.000
|
17.724.883
|
17.966.522
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
992.291
|
900.507
|
961.725
|
1.092.508
|
923.389
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
1.246.065
|
1.061.284
|
1.056.785
|
3.388.518
|
4.049.356
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
12.464.401
|
11.796.401
|
15.514.826
|
11.284.826
|
10.699.826
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
945.756
|
1.669.141
|
1.524.341
|
1.998.095
|
2.333.288
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-47.408
|
-38.157
|
-40.677
|
-39.064
|
-39.337
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
5.851.593
|
5.691.533
|
5.678.723
|
5.748.318
|
5.490.260
|
|
1. Hàng tồn kho
|
5.851.593
|
5.691.533
|
5.678.723
|
5.748.318
|
5.490.260
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
603.788
|
816.685
|
802.741
|
1.073.368
|
591.970
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
176.640
|
207.583
|
238.784
|
553.036
|
140.513
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
348.530
|
530.484
|
485.339
|
441.715
|
343.109
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
78.618
|
78.618
|
78.618
|
78.617
|
108.348
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
50.975.924
|
52.531.234
|
47.567.998
|
57.128.863
|
59.165.857
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
5.148.499
|
4.533.495
|
222.714
|
10.406.324
|
13.319.608
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
4.879.275
|
4.391.000
|
100.000
|
660.000
|
3.047.000
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
269.224
|
142.495
|
122.714
|
9.746.324
|
10.272.608
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
33.100.808
|
35.352.342
|
34.779.961
|
33.751.835
|
33.144.763
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
32.070.092
|
34.310.785
|
33.715.381
|
32.679.695
|
32.091.065
|
|
- Nguyên giá
|
44.481.428
|
47.319.049
|
47.456.098
|
47.127.622
|
47.247.334
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-12.411.336
|
-13.008.264
|
-13.740.717
|
-14.447.927
|
-15.156.269
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
287.417
|
281.643
|
275.739
|
269.770
|
263.801
|
|
- Nguyên giá
|
346.134
|
346.134
|
346.134
|
346.134
|
346.134
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-58.717
|
-64.491
|
-70.395
|
-76.364
|
-82.333
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
743.299
|
759.914
|
788.841
|
802.370
|
789.897
|
|
- Nguyên giá
|
1.092.752
|
1.122.399
|
1.166.772
|
1.195.083
|
1.195.760
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-349.453
|
-362.485
|
-377.931
|
-392.713
|
-405.863
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
579.546
|
571.440
|
559.912
|
550.110
|
542.319
|
|
- Nguyên giá
|
787.583
|
787.397
|
782.074
|
779.898
|
779.898
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-208.037
|
-215.957
|
-222.162
|
-229.788
|
-237.579
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
5.029.426
|
4.960.479
|
4.815.949
|
5.185.337
|
4.984.749
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
5.029.426
|
4.960.479
|
4.815.949
|
5.185.337
|
4.984.749
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
1.365.834
|
1.435.403
|
1.623.732
|
1.787.467
|
1.877.467
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
1.365.834
|
1.435.403
|
1.623.732
|
1.787.467
|
1.877.467
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
5.751.811
|
5.678.075
|
5.565.730
|
5.447.790
|
5.296.951
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
694.319
|
754.835
|
776.573
|
792.884
|
790.861
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
134.940
|
134.940
|
135.108
|
135.108
|
120.544
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
4.922.552
|
4.788.300
|
4.654.049
|
4.519.798
|
4.385.546
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
76.483.141
|
78.069.279
|
77.215.154
|
88.619.507
|
86.890.381
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
44.999.176
|
42.482.771
|
41.460.238
|
52.695.255
|
50.263.383
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
30.403.183
|
27.811.594
|
27.481.402
|
26.617.592
|
24.639.153
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
3.459.311
|
2.576.699
|
3.176.468
|
3.219.675
|
2.709.625
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
3.202.092
|
2.570.560
|
2.266.767
|
1.719.221
|
2.477.443
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
13.573.064
|
13.211.298
|
12.931.974
|
12.687.603
|
11.325.514
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
2.186.006
|
1.051.311
|
578.460
|
787.377
|
503.079
|
|
6. Phải trả người lao động
|
1.693
|
5.350
|
5.388
|
6.490
|
6.529
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
2.647.691
|
2.389.099
|
2.242.807
|
1.887.486
|
2.016.493
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
124.943
|
95.777
|
177.869
|
350.922
|
394.691
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
5.207.051
|
5.810.970
|
6.068.211
|
5.925.360
|
5.172.395
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
99.200
|
32.127
|
32.127
|
32.127
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1.332
|
1.330
|
1.331
|
1.331
|
1.257
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
14.595.993
|
14.671.177
|
13.978.836
|
26.077.663
|
25.624.230
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
3.652.041
|
3.657.142
|
2.778.908
|
15.278.288
|
15.288.607
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
9.414.227
|
9.477.721
|
9.712.763
|
9.311.706
|
8.882.713
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
1.051.474
|
1.024.875
|
990.539
|
962.655
|
942.996
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
32.127
|
976
|
976
|
11.383
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
478.251
|
479.312
|
495.650
|
524.038
|
498.531
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
31.483.965
|
35.586.508
|
35.754.916
|
35.924.252
|
36.626.998
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
31.483.965
|
35.586.508
|
35.754.916
|
35.924.252
|
36.626.998
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
17.232.122
|
17.933.004
|
17.933.004
|
17.933.004
|
17.933.004
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
11.389.128
|
15.686.884
|
15.686.884
|
15.686.884
|
15.686.884
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
2.177
|
2.177
|
2.177
|
2.177
|
2.177
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
-213.406
|
-1.199.952
|
-1.199.952
|
-1.199.952
|
-1.199.952
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
3.071.173
|
3.161.507
|
3.329.877
|
3.499.168
|
4.201.877
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
521.449
|
3.071.173
|
3.071.173
|
3.071.173
|
3.071.173
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
2.549.724
|
90.334
|
258.704
|
427.995
|
1.130.704
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
2.771
|
2.888
|
2.926
|
2.971
|
3.008
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
76.483.141
|
78.069.279
|
77.215.154
|
88.619.507
|
86.890.381
|