Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 211.159 145.219 520.094 1.819.090 699.585
2. Điều chỉnh cho các khoản 501.149 731.771 701.694 -924.102 433.017
- Khấu hao TSCĐ 961.841 883.081 948.872 889.492 890.432
- Các khoản dự phòng -95.704 -1.612 10.679 15 -16.200
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -15 32.882 -48.561 -34.683 8.824
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -651.557 -489.159 -545.214 -2.161.226 -551.575
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 286.584 306.579 335.918 382.300 101.536
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 712.308 876.990 1.221.788 894.988 1.132.602
- Tăng, giảm các khoản phải thu 51.434 -12.011.166 -607.987 -499.280 -6.101.518
- Tăng, giảm hàng tồn kho -3.184 -69.593 258.057 -1.776.364 -12.278.307
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -708.869 11.890.462 -1.076.587 2.414.784 8.943.849
- Tăng giảm chi phí trả trước -53.611 -330.562 414.547 39.088 -502.675
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 683.649 162.086
- Tiền lãi vay phải trả -164.153 -185.913 -401.235 -285.830 -109.422
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -635.714 -597 0 -21.809 -31.066
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -801.789 169.621 -191.417 1.449.226 -8.784.451
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -220.385 -487.993 -358.617 -2.046.423 -364.375
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 220.654 10.953 90.057 2.338.070 104.608
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -3.370.146 -1.463.455 -4.327.621 -9.000.787 -3.951.718
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 4.106.587 5.731.400 2.295.700 6.503.033 864.504
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -188.330 -163.735 -90.000 -90.000 -5.572.000
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 289.479 18.501 39.835 912.267 42.596
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 837.859 3.645.671 -2.350.646 -1.383.840 -8.876.386
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 6.597.325
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 1.094.980 1.465.817 1.512.145 2.045.813 18.226.704
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -468.152 -1.891.824 -2.468.722 -2.212.825 -6.195.390
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 -1.073.299
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 626.828 -426.007 -956.577 -167.012 17.555.340
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 662.898 3.389.285 -3.498.640 -101.626 -105.496
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 1.141.683 1.806.735 5.198.588 1.463.026 1.363.191
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 2.154 2.568 283 1.791 -1.633
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 1.806.735 5.198.588 1.700.231 1.363.191 1.256.062