|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
211.159
|
145.219
|
520.094
|
1.819.090
|
699.585
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
501.149
|
731.771
|
701.694
|
-924.102
|
433.017
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
961.841
|
883.081
|
948.872
|
889.492
|
890.432
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-95.704
|
-1.612
|
10.679
|
15
|
-16.200
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-15
|
32.882
|
-48.561
|
-34.683
|
8.824
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-651.557
|
-489.159
|
-545.214
|
-2.161.226
|
-551.575
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
286.584
|
306.579
|
335.918
|
382.300
|
101.536
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
0
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
712.308
|
876.990
|
1.221.788
|
894.988
|
1.132.602
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
51.434
|
-12.011.166
|
-607.987
|
-499.280
|
-6.101.518
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-3.184
|
-69.593
|
258.057
|
-1.776.364
|
-12.278.307
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-708.869
|
11.890.462
|
-1.076.587
|
2.414.784
|
8.943.849
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-53.611
|
-330.562
|
414.547
|
39.088
|
-502.675
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
0
|
683.649
|
162.086
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-164.153
|
-185.913
|
-401.235
|
-285.830
|
-109.422
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-635.714
|
-597
|
0
|
-21.809
|
-31.066
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
0
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-801.789
|
169.621
|
-191.417
|
1.449.226
|
-8.784.451
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-220.385
|
-487.993
|
-358.617
|
-2.046.423
|
-364.375
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
220.654
|
10.953
|
90.057
|
2.338.070
|
104.608
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-3.370.146
|
-1.463.455
|
-4.327.621
|
-9.000.787
|
-3.951.718
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
4.106.587
|
5.731.400
|
2.295.700
|
6.503.033
|
864.504
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
0
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
0
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
-188.330
|
-163.735
|
-90.000
|
-90.000
|
-5.572.000
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
0
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
289.479
|
18.501
|
39.835
|
912.267
|
42.596
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
0
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
837.859
|
3.645.671
|
-2.350.646
|
-1.383.840
|
-8.876.386
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
0
|
0
|
6.597.325
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
0
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
1.094.980
|
1.465.817
|
1.512.145
|
2.045.813
|
18.226.704
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-468.152
|
-1.891.824
|
-2.468.722
|
-2.212.825
|
-6.195.390
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
0
|
0
|
-1.073.299
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
0
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
0
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
0
|
0
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
0
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
0
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
626.828
|
-426.007
|
-956.577
|
-167.012
|
17.555.340
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
662.898
|
3.389.285
|
-3.498.640
|
-101.626
|
-105.496
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
1.141.683
|
1.806.735
|
5.198.588
|
1.463.026
|
1.363.191
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
2.154
|
2.568
|
283
|
1.791
|
-1.633
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
1.806.735
|
5.198.588
|
1.700.231
|
1.363.191
|
1.256.062
|