|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
63,327
|
167,412
|
211,159
|
145,219
|
520,094
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-3,566
|
1,103,644
|
501,149
|
731,771
|
701,694
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
77,577
|
922,668
|
961,841
|
883,081
|
948,872
|
|
- Các khoản dự phòng
|
220
|
122,076
|
-95,704
|
-1,612
|
10,679
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
-90,410
|
0
|
|
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-7,734
|
74,890
|
-15
|
32,882
|
-48,561
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
251,889
|
-308,255
|
-651,557
|
-489,159
|
-545,214
|
|
- Lãi tiền gửi
|
-418,880
|
0
|
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
183,772
|
292,265
|
286,584
|
306,579
|
335,918
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
59,761
|
1,271,056
|
712,308
|
876,990
|
1,221,788
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
40,893
|
36,082
|
51,434
|
-12,011,166
|
-607,987
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-22,943
|
180,224
|
-3,184
|
-69,593
|
258,057
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
121,066
|
-3,121,863
|
-708,869
|
11,890,462
|
-1,076,587
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-27,199
|
-43,396
|
-53,611
|
-330,562
|
414,547
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-133,736
|
-383,002
|
-164,153
|
-185,913
|
-401,235
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-29,365
|
-116,157
|
-635,714
|
-597
|
0
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
-43,783
|
0
|
|
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-35,306
|
-2,177,056
|
-801,789
|
169,621
|
-191,417
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-399,564
|
-740,643
|
-220,385
|
-487,993
|
-358,617
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
30,773
|
220,654
|
10,953
|
90,057
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-182,050
|
-5,806,264
|
-3,370,146
|
-1,463,455
|
-4,327,621
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
380,532
|
5,582,275
|
4,106,587
|
5,731,400
|
2,295,700
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
579,838
|
-1,853,787
|
-188,330
|
-163,735
|
-90,000
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
-138,400
|
0
|
|
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
34,898
|
209,663
|
289,479
|
18,501
|
39,835
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
275,254
|
-2,577,983
|
837,859
|
3,645,671
|
-2,350,646
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
4,998,638
|
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
1,273
|
0
|
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
150,205
|
1,450,021
|
1,094,980
|
1,465,817
|
1,512,145
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-403,314
|
-2,437,837
|
-468,152
|
-1,891,824
|
-2,468,722
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-251,836
|
4,010,822
|
626,828
|
-426,007
|
-956,577
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-11,889
|
-744,217
|
662,898
|
3,389,285
|
-3,498,640
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
45,917
|
1,889,379
|
1,141,683
|
1,806,735
|
5,198,588
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
-3,479
|
2,154
|
2,568
|
283
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
34,029
|
1,141,683
|
1,806,735
|
5,198,588
|
1,700,231
|