Unit: 1.000.000đ
  Q3 2011 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 320,544 2,973,152 2,946,477 3,111,001 6,525,798
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 111 2,506 4,627 9,897 302
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 320,433 2,970,646 2,941,850 3,101,104 6,525,496
4. Giá vốn hàng bán 192,549 2,153,007 2,176,327 2,281,643 3,503,121
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 127,884 817,639 765,523 819,461 3,022,375
6. Doanh thu hoạt động tài chính 148,763 514,555 475,386 498,999 472,191
7. Chi phí tài chính 188,833 429,204 512,514 499,790 2,243,356
-Trong đó: Chi phí lãi vay 183,772 292,265 286,584 306,579 335,918
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 44,009 0
9. Chi phí bán hàng 15,025 223,576 42,149 217,317 43,920
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 52,189 451,068 482,735 456,226 681,022
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 64,609 228,346 203,511 145,127 526,268
12. Thu nhập khác 919 57,306 31,345 9,777 -3,994
13. Chi phí khác 2,201 118,240 23,697 9,686 2,180
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -1,282 -60,934 7,648 91 -6,174
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 63,327 167,412 211,159 145,218 520,094
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 160 103,625 77,230 3,767 -177,558
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -1 -26,599 -32,774 -27,885 -5,094
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 160 77,026 44,456 -24,118 -182,652
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 63,168 90,386 166,703 169,336 702,746
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát -99 52 38 45 37
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 63,267 90,334 166,665 169,291 702,709