Đơn vị: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 3.111.001 6.525.798 3.501.120 3.326.112 3.905.774
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 9.897 302 16.017 16.566 14.270
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 3.101.104 6.525.496 3.485.103 3.309.546 3.891.504
4. Giá vốn hàng bán 2.281.643 3.503.121 2.318.253 2.151.570 2.974.209
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 819.461 3.022.375 1.166.850 1.157.976 917.295
6. Doanh thu hoạt động tài chính 498.999 472.191 1.974.798 935.945 813.243
7. Chi phí tài chính 499.790 2.243.356 2.308.295 710.558 236.791
-Trong đó: Chi phí lãi vay 306.579 335.918 382.300 101.536 214.814
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 217.317 43.920 146.419 131.744 146.783
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 456.226 681.022 595.775 518.434 592.873
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 145.127 526.268 91.159 733.185 754.091
12. Thu nhập khác 9.777 -3.994 1.750.631 2.184 61.498
13. Chi phí khác 9.686 2.180 22.700 35.784 49.622
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 91 -6.174 1.727.931 -33.600 11.876
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 145.218 520.094 1.819.090 699.585 765.967
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 3.767 -177.558 336.480 127.983 228.869
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -27.885 -5.094 -25.500 -60.251 -111.455
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) -24.118 -182.652 310.980 67.732 117.414
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 169.336 702.746 1.508.110 631.853 648.553
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 45 37 27 36 35
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 169.291 702.709 1.508.083 631.817 648.518