|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
3.111.001
|
6.525.798
|
3.501.120
|
3.326.112
|
3.905.774
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
9.897
|
302
|
16.017
|
16.566
|
14.270
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
3.101.104
|
6.525.496
|
3.485.103
|
3.309.546
|
3.891.504
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
2.281.643
|
3.503.121
|
2.318.253
|
2.151.570
|
2.974.209
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
819.461
|
3.022.375
|
1.166.850
|
1.157.976
|
917.295
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
498.999
|
472.191
|
1.974.798
|
935.945
|
813.243
|
|
7. Chi phí tài chính
|
499.790
|
2.243.356
|
2.308.295
|
710.558
|
236.791
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
306.579
|
335.918
|
382.300
|
101.536
|
214.814
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
217.317
|
43.920
|
146.419
|
131.744
|
146.783
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
456.226
|
681.022
|
595.775
|
518.434
|
592.873
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
145.127
|
526.268
|
91.159
|
733.185
|
754.091
|
|
12. Thu nhập khác
|
9.777
|
-3.994
|
1.750.631
|
2.184
|
61.498
|
|
13. Chi phí khác
|
9.686
|
2.180
|
22.700
|
35.784
|
49.622
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
91
|
-6.174
|
1.727.931
|
-33.600
|
11.876
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
145.218
|
520.094
|
1.819.090
|
699.585
|
765.967
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
3.767
|
-177.558
|
336.480
|
127.983
|
228.869
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-27.885
|
-5.094
|
-25.500
|
-60.251
|
-111.455
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
-24.118
|
-182.652
|
310.980
|
67.732
|
117.414
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
169.336
|
702.746
|
1.508.110
|
631.853
|
648.553
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
45
|
37
|
27
|
36
|
35
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
169.291
|
702.709
|
1.508.083
|
631.817
|
648.518
|