|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
320,544
|
2,973,152
|
2,946,477
|
3,111,001
|
6,525,798
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
111
|
2,506
|
4,627
|
9,897
|
302
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
320,433
|
2,970,646
|
2,941,850
|
3,101,104
|
6,525,496
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
192,549
|
2,153,007
|
2,176,327
|
2,281,643
|
3,503,121
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
127,884
|
817,639
|
765,523
|
819,461
|
3,022,375
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
148,763
|
514,555
|
475,386
|
498,999
|
472,191
|
|
7. Chi phí tài chính
|
188,833
|
429,204
|
512,514
|
499,790
|
2,243,356
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
183,772
|
292,265
|
286,584
|
306,579
|
335,918
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
44,009
|
0
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
15,025
|
223,576
|
42,149
|
217,317
|
43,920
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
52,189
|
451,068
|
482,735
|
456,226
|
681,022
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
64,609
|
228,346
|
203,511
|
145,127
|
526,268
|
|
12. Thu nhập khác
|
919
|
57,306
|
31,345
|
9,777
|
-3,994
|
|
13. Chi phí khác
|
2,201
|
118,240
|
23,697
|
9,686
|
2,180
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-1,282
|
-60,934
|
7,648
|
91
|
-6,174
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
63,327
|
167,412
|
211,159
|
145,218
|
520,094
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
160
|
103,625
|
77,230
|
3,767
|
-177,558
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-1
|
-26,599
|
-32,774
|
-27,885
|
-5,094
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
160
|
77,026
|
44,456
|
-24,118
|
-182,652
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
63,168
|
90,386
|
166,703
|
169,336
|
702,746
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
-99
|
52
|
38
|
45
|
37
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
63,267
|
90,334
|
166,665
|
169,291
|
702,709
|