Unit: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 2,973,152 2,946,477 3,111,001 6,525,798 3,501,120
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 2,506 4,627 9,897 302 16,017
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 2,970,646 2,941,850 3,101,104 6,525,496 3,485,103
4. Giá vốn hàng bán 2,153,007 2,176,327 2,281,643 3,503,121 2,318,253
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 817,639 765,523 819,461 3,022,375 1,166,850
6. Doanh thu hoạt động tài chính 514,555 475,386 498,999 472,191 1,974,798
7. Chi phí tài chính 429,204 512,514 499,790 2,243,356 2,308,295
-Trong đó: Chi phí lãi vay 292,265 286,584 306,579 335,918 382,300
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 223,576 42,149 217,317 43,920 146,419
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 451,068 482,735 456,226 681,022 595,775
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 228,346 203,511 145,127 526,268 91,159
12. Thu nhập khác 57,306 31,345 9,777 -3,994 1,750,631
13. Chi phí khác 118,240 23,697 9,686 2,180 22,700
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -60,934 7,648 91 -6,174 1,727,931
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 167,412 211,159 145,218 520,094 1,819,090
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 103,625 77,230 3,767 -177,558 336,480
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -26,599 -32,774 -27,885 -5,094 -25,500
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 77,026 44,456 -24,118 -182,652 310,980
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 90,386 166,703 169,336 702,746 1,508,110
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 52 38 45 37 27
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 90,334 166,665 169,291 702,709 1,508,083