| Ngày | Số lệnh đặt mua | KL đặt mua | Số lệnh đặt bán | KL đặt bán | KL Khớp | GT Khớp (1000 VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/09/2026 | 908 | 883.814 | 933 | 1.340.723 | 656.500 | 51.793.750 |
| 29/09/2026 | 1.487 | 981.503 | 1.498 | 1.141.204 | 648.600 | 51.293.590 |
| 28/09/2026 | 1.832 | 745.503 | 1.482 | 896.770 | 433.200 | 34.429.470 |