| Ngày | Room của Nhà đầu tư nước ngoài còn lại | Khối lượng NN Mua | Giá trị NN Mua (1000 VND) | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mua | Bán | Mua-Bán | Mua | Bán | Mua-Bán | ||
| 06/10/2026 | 0 | 1.033.100 | 1.131.700 | -98.600 | 24.219.456 | 26.530.983 | -2.311.527 |
| 05/10/2026 | 0 | 388.600 | 131.500 | 257.100 | 9.190.867 | 3.110.136 | 6.080.731 |