DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 4,29 | 8,18 | 11,65 | 9,77 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 22,32 | 37,43 | 45,03 | 45,82 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,16 | 0,17 | 0,21 | 0,16 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,23 | 1,28 | 1,26 | 1,32 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 5.891,14 | 7.308,59 | 9.791,34 | 8.939,12 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -29,27 | 24,06 | 33,97 | -8,70 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 40,61 | 51,50 | 54,60 | 53,20 |
Tỷ lệ EBIT | % | 36,93 | 52,43 | 59,81 | 63,76 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 77,77 | 90,63 | 94,36 | 90,07 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 77,71 | 78,78 | 79,78 | 79,79 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 92,17 | 70,14 | 60,12 | 82,33 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 60,81 | 121,31 | 52,54 | 38,39 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 54,89 | 74,63 | 36,79 | 60,12 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 422,96 | 526,11 | 374,14 | 502,74 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 3.936,52 | 4.715,19 | 3.791,58 | 6.391,68 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,36 | 1,81 | 1,61 | 2,08 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,72 | 1,46 | 1,09 | 0,85 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,82 | 0,75 | 0,79 | 0,78 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,24 | 0,28 | 0,26 | 0,32 |