| Ngày | Room của Nhà đầu tư nước ngoài còn lại | Khối lượng NN Mua | Giá trị NN Mua (1000 VND) | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mua | Bán | Mua-Bán | Mua | Bán | Mua-Bán | ||
| 30/09/2026 | 0 | 200 | 28.400 | -28.200 | 17.168 | 2.437.881 | -2.420.713 |
| 29/09/2026 | 0 | 37.700 | 5.800 | 31.900 | 3.091.327 | 475.589 | 2.615.739 |
| 28/09/2026 | 0 | 3.500 | 5.200 | -1.700 | 286.583 | 425.781 | -139.198 |