|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
2.344.377
|
1.387.889
|
1.078.710
|
1.147.297
|
1.320.437
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
629
|
0
|
0
|
299
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
2.343.748
|
1.387.889
|
1.078.710
|
1.146.998
|
1.320.437
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
2.250.993
|
1.284.706
|
1.080.547
|
1.145.990
|
1.295.510
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
92.756
|
103.182
|
-1.837
|
1.008
|
24.926
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
31.495
|
28.085
|
32.415
|
46.303
|
49.902
|
|
7. Chi phí tài chính
|
13.089
|
6.173
|
2.607
|
4.599
|
15.415
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
12.552
|
5.819
|
3.454
|
3.968
|
15.337
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
5.224
|
-327
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
5.731
|
1.481
|
313
|
2.668
|
10.317
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
677.933
|
-666.696
|
1.640
|
21.554
|
35.558
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-567.278
|
789.982
|
26.017
|
18.489
|
13.539
|
|
12. Thu nhập khác
|
2.135
|
2.830
|
1.479
|
5
|
958
|
|
13. Chi phí khác
|
85
|
1.486
|
8
|
27
|
499
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
2.050
|
1.345
|
1.470
|
-22
|
458
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-565.228
|
791.327
|
27.487
|
18.467
|
13.997
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
9.270
|
13.863
|
1.156
|
3.985
|
3.128
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-4
|
24
|
7
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
9.266
|
13.887
|
1.163
|
3.985
|
3.128
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-574.494
|
777.440
|
26.324
|
14.482
|
10.869
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
-4.172
|
128
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-570.322
|
777.312
|
26.324
|
14.482
|
10.869
|