TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
748.381
|
669.702
|
573.013
|
546.045
|
815.089
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
9.921
|
11.023
|
56.152
|
87.738
|
244.784
|
1. Tiền
|
9.921
|
11.023
|
56.152
|
87.738
|
244.784
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
253.047
|
138.468
|
247.642
|
11.912
|
143.433
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
253.047
|
138.468
|
247.642
|
11.912
|
143.433
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
301.235
|
351.454
|
199.019
|
403.409
|
419.939
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
259.053
|
315.795
|
175.109
|
339.693
|
392.322
|
2. Trả trước cho người bán
|
4.001
|
3.015
|
3.247
|
26.766
|
21.122
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
12.000
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
38.182
|
32.644
|
20.663
|
25.722
|
7.344
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
-771
|
-849
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
22.265
|
16.433
|
1.539
|
1.130
|
1.407
|
1. Hàng tồn kho
|
22.265
|
16.433
|
1.539
|
1.130
|
1.407
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
161.913
|
152.323
|
68.661
|
41.856
|
5.526
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
153.215
|
151.572
|
68.283
|
41.083
|
5.526
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
8.698
|
751
|
359
|
504
|
0
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
18
|
269
|
0
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
132.497
|
254.468
|
178.922
|
95.262
|
82.275
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
2.979
|
3.441
|
3.082
|
1.786
|
1.791
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
2.979
|
3.441
|
3.082
|
1.786
|
1.791
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
17.687
|
30.085
|
19.078
|
7.462
|
2.532
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
7.583
|
5.215
|
3.454
|
1.356
|
577
|
- Nguyên giá
|
39.260
|
36.635
|
37.399
|
32.025
|
32.314
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-31.677
|
-31.420
|
-33.945
|
-30.669
|
-31.737
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
10.104
|
24.871
|
15.624
|
6.106
|
1.955
|
- Nguyên giá
|
14.068
|
32.524
|
32.924
|
32.888
|
35.633
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-3.964
|
-7.654
|
-17.300
|
-26.782
|
-33.678
|
III. Bất động sản đầu tư
|
22.210
|
21.163
|
20.115
|
19.068
|
18.021
|
- Nguyên giá
|
30.137
|
30.137
|
30.137
|
30.137
|
30.137
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-7.928
|
-8.975
|
-10.022
|
-11.070
|
-12.117
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
1.572
|
9.350
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
1.572
|
9.350
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
83.252
|
195.082
|
133.126
|
64.687
|
43.806
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
16.702
|
5.952
|
6.096
|
35.438
|
35.438
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
650
|
9.320
|
9.320
|
9.320
|
9.320
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-100
|
-100
|
-100
|
-31.001
|
-30.952
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
66.000
|
179.910
|
117.810
|
50.930
|
30.000
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
6.370
|
4.696
|
3.520
|
688
|
6.775
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
6.339
|
4.662
|
3.067
|
684
|
6.771
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
31
|
35
|
453
|
4
|
4
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
880.878
|
924.169
|
751.935
|
641.307
|
897.364
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
517.973
|
1.151.263
|
201.184
|
143.102
|
406.486
|
I. Nợ ngắn hạn
|
511.019
|
1.144.132
|
193.791
|
141.991
|
405.222
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
206.579
|
201.850
|
23.612
|
11.000
|
264.268
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
26.603
|
31.389
|
11.368
|
18.542
|
19.310
|
4. Người mua trả tiền trước
|
4.563
|
4.975
|
3.518
|
3.313
|
2.913
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
3.369
|
4.347
|
4.028
|
345
|
2.917
|
6. Phải trả người lao động
|
15.732
|
20.802
|
11.844
|
2.933
|
3.664
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
21.459
|
37.915
|
31.201
|
13.309
|
9.704
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
5
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
6.598
|
5.918
|
5.233
|
5.862
|
6.080
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
209.559
|
821.752
|
100.982
|
80.370
|
87.803
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
16.553
|
15.184
|
2.005
|
6.318
|
8.563
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
6.954
|
7.131
|
7.393
|
1.110
|
1.264
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
951
|
1.129
|
1.393
|
1.110
|
1.264
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
6.000
|
6.000
|
6.000
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
3
|
2
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
362.905
|
-227.093
|
550.751
|
498.205
|
490.878
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
362.905
|
-227.093
|
550.751
|
498.205
|
490.878
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
203.930
|
203.930
|
203.930
|
203.930
|
203.930
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
239.364
|
239.364
|
239.364
|
239.364
|
239.364
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-111
|
-111
|
-111
|
-111
|
-111
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
1.723
|
1.723
|
1.723
|
13.425
|
25.904
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-132.233
|
-719.206
|
58.509
|
41.597
|
21.791
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
49.218
|
-132.256
|
-719.206
|
15.273
|
14.764
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-181.451
|
-586.951
|
777.716
|
26.324
|
7.027
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
50.231
|
47.207
|
47.335
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
880.878
|
924.169
|
751.935
|
641.307
|
897.364
|