Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 669.702 573.013 546.045 815.089 718.897
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 11.023 56.152 87.738 244.784 179.449
1. Tiền 11.023 56.152 87.738 244.784 179.449
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 138.468 247.642 11.912 143.433 70.625
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 138.468 247.642 11.912 143.433 70.625
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 351.454 199.019 403.409 419.939 463.492
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 315.795 175.109 339.693 392.322 444.448
2. Trả trước cho người bán 3.015 3.247 26.766 21.122 2.344
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 12.000 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 32.644 20.663 25.722 7.344 20.143
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 -771 -849 -3.443
IV. Tổng hàng tồn kho 16.433 1.539 1.130 1.407 54
1. Hàng tồn kho 16.433 1.539 1.130 1.407 54
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 152.323 68.661 41.856 5.526 5.277
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 151.572 68.283 41.083 5.526 5.277
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 751 359 504 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 18 269 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 254.468 178.922 95.262 82.275 64.132
I. Các khoản phải thu dài hạn 3.441 3.082 1.786 1.791 1.672
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 3.441 3.082 1.786 1.791 1.672
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 30.085 19.078 7.462 2.532 1.220
1. Tài sản cố định hữu hình 5.215 3.454 1.356 577 277
- Nguyên giá 36.635 37.399 32.025 32.314 25.229
- Giá trị hao mòn lũy kế -31.420 -33.945 -30.669 -31.737 -24.952
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 24.871 15.624 6.106 1.955 943
- Nguyên giá 32.524 32.924 32.888 35.633 21.364
- Giá trị hao mòn lũy kế -7.654 -17.300 -26.782 -33.678 -20.421
III. Bất động sản đầu tư 21.163 20.115 19.068 18.021 16.973
- Nguyên giá 30.137 30.137 30.137 30.137 30.137
- Giá trị hao mòn lũy kế -8.975 -10.022 -11.070 -12.117 -13.164
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 1.572 9.350 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 1.572 9.350 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 195.082 133.126 64.687 43.806 43.806
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 5.952 6.096 35.438 35.438 35.438
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 9.320 9.320 9.320 9.320 9.320
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -100 -100 -31.001 -30.952 -30.952
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 179.910 117.810 50.930 30.000 30.000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 4.696 3.520 688 6.775 460
1. Chi phí trả trước dài hạn 4.662 3.067 684 6.771 456
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 35 453 4 4 4
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 924.169 751.935 641.307 897.364 783.029
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1.151.263 201.184 143.102 406.486 281.282
I. Nợ ngắn hạn 1.144.132 193.791 141.991 405.222 279.743
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 201.850 23.612 11.000 264.268 155.841
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 31.389 11.368 18.542 19.310 10.132
4. Người mua trả tiền trước 4.975 3.518 3.313 2.913 240
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 4.347 4.028 345 2.917 1.671
6. Phải trả người lao động 20.802 11.844 2.933 3.664 2.198
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 37.915 31.201 13.309 9.704 5.851
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 1.517
11. Phải trả ngắn hạn khác 5.918 5.233 5.862 6.080 6.775
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 821.752 100.982 80.370 87.803 87.803
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 15.184 2.005 6.318 8.563 7.715
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 7.131 7.393 1.110 1.264 1.539
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 1.129 1.393 1.110 1.264 1.352
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 6.000 6.000 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 2 0 0 0 188
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu -227.093 550.751 498.205 490.878 501.747
I. Vốn chủ sở hữu -227.093 550.751 498.205 490.878 501.747
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 203.930 203.930 203.930 203.930 203.930
2. Thặng dư vốn cổ phần 239.364 239.364 239.364 239.364 239.364
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -111 -111 -111 -111 -111
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 1.723 1.723 13.425 25.904 25.904
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -719.206 58.509 41.597 21.791 32.660
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -132.256 -719.206 15.273 14.764 21.791
- LNST chưa phân phối kỳ này -586.951 777.716 26.324 7.027 10.869
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 47.207 47.335 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 924.169 751.935 641.307 897.364 783.029