|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
821.414
|
849.804
|
789.996
|
718.897
|
802.635
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
75.336
|
165.270
|
122.724
|
179.449
|
196.590
|
|
1. Tiền
|
75.336
|
165.270
|
122.724
|
179.449
|
196.590
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
152.833
|
183.358
|
116.513
|
70.625
|
138.060
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
152.833
|
183.358
|
116.513
|
70.625
|
138.060
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
585.031
|
497.969
|
545.458
|
463.492
|
463.793
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
448.153
|
468.529
|
449.418
|
444.448
|
440.924
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
13.604
|
10.359
|
18.412
|
2.344
|
11.004
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
110.000
|
0
|
60.000
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
14.123
|
20.539
|
19.086
|
20.143
|
13.889
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-849
|
-1.458
|
-1.458
|
-3.443
|
-2.024
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1.129
|
430
|
780
|
54
|
145
|
|
1. Hàng tồn kho
|
1.129
|
430
|
780
|
54
|
145
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
7.085
|
2.776
|
4.520
|
5.277
|
4.047
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
6.660
|
2.776
|
4.520
|
5.277
|
4.047
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
425
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
81.448
|
74.698
|
72.398
|
64.132
|
63.542
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
1.682
|
1.682
|
1.682
|
1.672
|
1.776
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
1.682
|
1.682
|
1.682
|
1.672
|
1.776
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
2.111
|
1.751
|
1.436
|
1.220
|
1.121
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
425
|
334
|
257
|
277
|
413
|
|
- Nguyên giá
|
32.314
|
29.122
|
29.122
|
25.229
|
25.410
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-31.889
|
-28.788
|
-28.864
|
-24.952
|
-24.996
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
1.686
|
1.417
|
1.179
|
943
|
707
|
|
- Nguyên giá
|
35.633
|
35.633
|
35.633
|
21.364
|
21.364
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-33.947
|
-34.217
|
-34.455
|
-20.421
|
-20.657
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
17.759
|
17.497
|
17.235
|
16.973
|
16.711
|
|
- Nguyên giá
|
30.137
|
30.137
|
30.137
|
30.137
|
30.137
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-12.379
|
-12.641
|
-12.902
|
-13.164
|
-13.426
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
9.350
|
9.350
|
7.700
|
0
|
200
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
9.350
|
9.350
|
7.700
|
0
|
200
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
43.806
|
43.806
|
43.806
|
43.806
|
43.362
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
35.438
|
35.438
|
35.438
|
35.438
|
35.438
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
9.320
|
9.320
|
9.320
|
9.320
|
9.320
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-30.952
|
-30.952
|
-30.952
|
-30.952
|
-31.396
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
30.000
|
30.000
|
30.000
|
30.000
|
30.000
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
6.739
|
612
|
538
|
460
|
371
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
6.735
|
608
|
534
|
456
|
367
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
4
|
4
|
4
|
4
|
4
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
902.862
|
924.502
|
862.394
|
783.029
|
866.176
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
406.441
|
425.962
|
359.854
|
281.282
|
268.967
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
405.237
|
424.678
|
357.411
|
279.743
|
267.636
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
269.468
|
281.492
|
218.696
|
155.841
|
233.256
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
18.246
|
19.760
|
15.656
|
10.132
|
7.319
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1.964
|
7.824
|
5.949
|
240
|
70
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
3.465
|
2.678
|
3.696
|
1.671
|
2.267
|
|
6. Phải trả người lao động
|
2.386
|
2.086
|
1.811
|
2.198
|
1.294
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
7.793
|
8.898
|
8.392
|
5.851
|
7.708
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
1.676
|
1.517
|
1.268
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
5.878
|
6.028
|
5.868
|
6.775
|
6.906
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
87.803
|
87.803
|
87.803
|
87.803
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
8.233
|
8.110
|
7.863
|
7.715
|
7.548
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
1.204
|
1.284
|
2.444
|
1.539
|
1.331
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
1.204
|
1.284
|
2.228
|
1.352
|
1.172
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
216
|
188
|
159
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
496.421
|
498.540
|
502.539
|
501.747
|
597.209
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
496.421
|
498.540
|
502.539
|
501.747
|
597.209
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
203.930
|
203.930
|
203.930
|
203.930
|
203.930
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
239.364
|
239.364
|
239.364
|
239.364
|
239.364
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-111
|
-111
|
-111
|
-111
|
-111
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
25.904
|
25.904
|
25.904
|
25.904
|
25.904
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
27.334
|
29.452
|
33.452
|
32.660
|
128.122
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
21.791
|
21.791
|
21.791
|
21.791
|
120.463
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
5.543
|
7.662
|
11.661
|
10.869
|
7.659
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
902.862
|
924.502
|
862.394
|
783.029
|
866.176
|