Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 821.414 849.804 789.996 718.897 802.635
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 75.336 165.270 122.724 179.449 196.590
1. Tiền 75.336 165.270 122.724 179.449 196.590
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 152.833 183.358 116.513 70.625 138.060
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 152.833 183.358 116.513 70.625 138.060
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 585.031 497.969 545.458 463.492 463.793
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 448.153 468.529 449.418 444.448 440.924
2. Trả trước cho người bán 13.604 10.359 18.412 2.344 11.004
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 110.000 0 60.000 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 14.123 20.539 19.086 20.143 13.889
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -849 -1.458 -1.458 -3.443 -2.024
IV. Tổng hàng tồn kho 1.129 430 780 54 145
1. Hàng tồn kho 1.129 430 780 54 145
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 7.085 2.776 4.520 5.277 4.047
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 6.660 2.776 4.520 5.277 4.047
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 425 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 81.448 74.698 72.398 64.132 63.542
I. Các khoản phải thu dài hạn 1.682 1.682 1.682 1.672 1.776
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 1.682 1.682 1.682 1.672 1.776
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 2.111 1.751 1.436 1.220 1.121
1. Tài sản cố định hữu hình 425 334 257 277 413
- Nguyên giá 32.314 29.122 29.122 25.229 25.410
- Giá trị hao mòn lũy kế -31.889 -28.788 -28.864 -24.952 -24.996
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 1.686 1.417 1.179 943 707
- Nguyên giá 35.633 35.633 35.633 21.364 21.364
- Giá trị hao mòn lũy kế -33.947 -34.217 -34.455 -20.421 -20.657
III. Bất động sản đầu tư 17.759 17.497 17.235 16.973 16.711
- Nguyên giá 30.137 30.137 30.137 30.137 30.137
- Giá trị hao mòn lũy kế -12.379 -12.641 -12.902 -13.164 -13.426
IV. Tài sản dở dang dài hạn 9.350 9.350 7.700 0 200
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 9.350 9.350 7.700 0 200
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 43.806 43.806 43.806 43.806 43.362
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 35.438 35.438 35.438 35.438 35.438
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 9.320 9.320 9.320 9.320 9.320
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -30.952 -30.952 -30.952 -30.952 -31.396
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 30.000 30.000 30.000 30.000 30.000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 6.739 612 538 460 371
1. Chi phí trả trước dài hạn 6.735 608 534 456 367
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 4 4 4 4 4
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 902.862 924.502 862.394 783.029 866.176
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 406.441 425.962 359.854 281.282 268.967
I. Nợ ngắn hạn 405.237 424.678 357.411 279.743 267.636
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 269.468 281.492 218.696 155.841 233.256
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 18.246 19.760 15.656 10.132 7.319
4. Người mua trả tiền trước 1.964 7.824 5.949 240 70
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 3.465 2.678 3.696 1.671 2.267
6. Phải trả người lao động 2.386 2.086 1.811 2.198 1.294
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 7.793 8.898 8.392 5.851 7.708
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 1.676 1.517 1.268
11. Phải trả ngắn hạn khác 5.878 6.028 5.868 6.775 6.906
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 87.803 87.803 87.803 87.803 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 8.233 8.110 7.863 7.715 7.548
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 1.204 1.284 2.444 1.539 1.331
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 1.204 1.284 2.228 1.352 1.172
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 216 188 159
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 496.421 498.540 502.539 501.747 597.209
I. Vốn chủ sở hữu 496.421 498.540 502.539 501.747 597.209
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 203.930 203.930 203.930 203.930 203.930
2. Thặng dư vốn cổ phần 239.364 239.364 239.364 239.364 239.364
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -111 -111 -111 -111 -111
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 25.904 25.904 25.904 25.904 25.904
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 27.334 29.452 33.452 32.660 128.122
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 21.791 21.791 21.791 21.791 120.463
- LNST chưa phân phối kỳ này 5.543 7.662 11.661 10.869 7.659
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 902.862 924.502 862.394 783.029 866.176