TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
561,598
|
630,369
|
815,089
|
821,414
|
849,804
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
118,343
|
104,703
|
244,784
|
75,336
|
165,270
|
1. Tiền
|
118,343
|
104,703
|
244,784
|
75,336
|
165,270
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
11,912
|
31,733
|
143,433
|
152,833
|
183,358
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
11,912
|
31,733
|
143,433
|
152,833
|
183,358
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
405,458
|
475,622
|
419,939
|
585,031
|
497,969
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
359,834
|
371,866
|
392,322
|
448,153
|
468,529
|
2. Trả trước cho người bán
|
31,238
|
36,377
|
21,122
|
13,604
|
10,359
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
61,000
|
0
|
110,000
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
15,156
|
7,151
|
7,344
|
14,123
|
20,539
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-771
|
-771
|
-849
|
-849
|
-1,458
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1,128
|
993
|
1,407
|
1,129
|
430
|
1. Hàng tồn kho
|
1,128
|
993
|
1,407
|
1,129
|
430
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
24,756
|
17,318
|
5,526
|
7,085
|
2,776
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
24,246
|
17,318
|
5,526
|
6,660
|
2,776
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
510
|
0
|
0
|
425
|
0
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
80,294
|
77,536
|
82,297
|
81,448
|
74,698
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
1,813
|
1,813
|
1,791
|
1,682
|
1,682
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
1,813
|
1,813
|
1,791
|
1,682
|
1,682
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
6,378
|
4,306
|
2,532
|
2,111
|
1,751
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
1,057
|
792
|
577
|
425
|
334
|
- Nguyên giá
|
32,314
|
32,314
|
32,314
|
32,314
|
29,122
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-31,257
|
-31,522
|
-31,737
|
-31,889
|
-28,788
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
5,321
|
3,514
|
1,955
|
1,686
|
1,417
|
- Nguyên giá
|
35,633
|
35,633
|
35,633
|
35,633
|
35,633
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-30,312
|
-32,119
|
-33,678
|
-33,947
|
-34,217
|
III. Bất động sản đầu tư
|
18,544
|
18,282
|
18,021
|
17,759
|
17,497
|
- Nguyên giá
|
30,137
|
30,137
|
30,137
|
30,137
|
30,137
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-11,593
|
-11,855
|
-12,117
|
-12,379
|
-12,641
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
1,650
|
1,650
|
9,350
|
9,350
|
9,350
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
1,650
|
1,650
|
9,350
|
9,350
|
9,350
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
44,687
|
44,387
|
43,828
|
43,806
|
43,806
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
35,438
|
35,438
|
35,438
|
35,438
|
35,438
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
9,320
|
9,320
|
9,320
|
9,320
|
9,320
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-31,001
|
-31,001
|
-30,930
|
-30,952
|
-30,952
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
30,930
|
30,630
|
30,000
|
30,000
|
30,000
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
7,222
|
7,097
|
6,775
|
6,739
|
612
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
7,218
|
7,093
|
6,771
|
6,735
|
608
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
4
|
4
|
4
|
4
|
4
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
641,892
|
707,905
|
897,386
|
902,862
|
924,502
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
146,893
|
214,200
|
399,053
|
406,441
|
425,962
|
I. Nợ ngắn hạn
|
145,896
|
213,213
|
397,788
|
405,237
|
424,678
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
5,899
|
59,769
|
264,268
|
269,468
|
281,492
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
20,953
|
25,392
|
19,310
|
18,246
|
19,760
|
4. Người mua trả tiền trước
|
10,809
|
8,464
|
2,913
|
1,964
|
7,824
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
164
|
3,901
|
2,917
|
3,465
|
2,678
|
6. Phải trả người lao động
|
2,508
|
2,446
|
3,664
|
2,386
|
2,086
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
9,555
|
8,137
|
9,704
|
7,793
|
8,898
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
5,746
|
15,991
|
6,080
|
5,878
|
6,028
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
80,370
|
80,370
|
80,370
|
87,803
|
87,803
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
9,893
|
8,743
|
8,563
|
8,233
|
8,110
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
997
|
987
|
1,264
|
1,204
|
1,284
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
997
|
987
|
1,264
|
1,204
|
1,284
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
494,999
|
493,705
|
498,333
|
496,421
|
498,540
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
494,999
|
493,705
|
498,333
|
496,421
|
498,540
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
203,930
|
203,930
|
203,930
|
203,930
|
203,930
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
239,364
|
239,364
|
239,364
|
239,364
|
239,364
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-111
|
-111
|
-111
|
-111
|
-111
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
25,904
|
25,904
|
25,904
|
25,904
|
25,904
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
25,912
|
24,618
|
29,246
|
27,334
|
29,452
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
24,958
|
14,764
|
14,764
|
21,791
|
21,791
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
953
|
9,854
|
14,482
|
5,543
|
7,662
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
641,892
|
707,905
|
897,386
|
902,862
|
924,502
|