Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 687.429 671.682 456.760 467.027 460.588
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 139 966 1.270 245 689
1. Tiền 139 966 1.270 245 689
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 1 1 1 1 1
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 1 1 1 1 1
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 685.997 664.357 450.124 459.655 456.646
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 640.182 639.292 639.481 629.952 514.759
2. Trả trước cho người bán 23.519 24.315 24.366 23.723 136.181
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 310.914 312.370 312.197 308.997 308.724
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -288.619 -311.619 -525.920 -503.018 -503.018
IV. Tổng hàng tồn kho 1.125 6.013 5.088 6.770 2.967
1. Hàng tồn kho 1.184 6.072 5.088 6.770 2.967
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -58 -58 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 167 344 278 356 285
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 152 145 129 200 154
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 6 199 148 156 131
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 10 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 13.548 36.247 35.932 12.657 12.369
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 9.396 9.216 9.035 8.887 8.705
1. Tài sản cố định hữu hình 4.779 4.636 4.493 4.350 4.208
- Nguyên giá 12.606 12.606 12.606 12.606 12.606
- Giá trị hao mòn lũy kế -7.827 -7.970 -8.113 -8.256 -8.398
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 4.617 4.580 4.542 4.537 4.498
- Nguyên giá 7.294 7.294 7.294 7.328 7.328
- Giá trị hao mòn lũy kế -2.676 -2.714 -2.751 -2.791 -2.830
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 23.000 23.000 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 23.000 23.000 23.000 23.000 23.000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -23.000 0 0 -23.000 -23.000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 4.151 4.031 3.897 3.770 3.664
1. Chi phí trả trước dài hạn 4.151 4.031 3.897 3.770 3.664
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 700.977 707.929 492.692 479.684 472.957
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 79.457 84.745 87.531 79.455 76.184
I. Nợ ngắn hạn 78.879 84.225 87.071 79.055 75.784
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 61.239 59.785 63.562 60.031 59.294
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 3.741 858 824 5.152 9.440
4. Người mua trả tiền trước 232 373 21 75 169
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 6.184 170 22 68 17
6. Phải trả người lao động 1.073 877 406 789 805
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 394 139 402 2 252
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 20 20 20 20 41
11. Phải trả ngắn hạn khác 1.002 17.066 16.929 8.129 1.110
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 4.993 4.938 4.886 4.789 4.657
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 578 520 460 400 400
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 298 300 300 300 300
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 280 220 160 100 100
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 621.520 623.184 405.161 400.229 396.773
I. Vốn chủ sở hữu 621.520 623.184 405.161 400.229 396.773
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 800.000 800.000 800.000 800.000 800.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 42.560 42.560 42.560 42.560 42.560
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 60 60 60 60 60
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -221.099 -219.436 -437.459 -442.391 -445.846
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 73.779 73.779 73.779 -440.650 -440.650
- LNST chưa phân phối kỳ này -294.878 -293.215 -511.238 -1.741 -5.196
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 700.977 707.929 492.692 479.684 472.957