|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
687.429
|
671.682
|
456.760
|
467.027
|
460.588
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
139
|
966
|
1.270
|
245
|
689
|
|
1. Tiền
|
139
|
966
|
1.270
|
245
|
689
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
1
|
1
|
1
|
1
|
1
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
1
|
1
|
1
|
1
|
1
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
685.997
|
664.357
|
450.124
|
459.655
|
456.646
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
640.182
|
639.292
|
639.481
|
629.952
|
514.759
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
23.519
|
24.315
|
24.366
|
23.723
|
136.181
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
310.914
|
312.370
|
312.197
|
308.997
|
308.724
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-288.619
|
-311.619
|
-525.920
|
-503.018
|
-503.018
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1.125
|
6.013
|
5.088
|
6.770
|
2.967
|
|
1. Hàng tồn kho
|
1.184
|
6.072
|
5.088
|
6.770
|
2.967
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-58
|
-58
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
167
|
344
|
278
|
356
|
285
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
152
|
145
|
129
|
200
|
154
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
6
|
199
|
148
|
156
|
131
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
10
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
13.548
|
36.247
|
35.932
|
12.657
|
12.369
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
9.396
|
9.216
|
9.035
|
8.887
|
8.705
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
4.779
|
4.636
|
4.493
|
4.350
|
4.208
|
|
- Nguyên giá
|
12.606
|
12.606
|
12.606
|
12.606
|
12.606
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-7.827
|
-7.970
|
-8.113
|
-8.256
|
-8.398
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
4.617
|
4.580
|
4.542
|
4.537
|
4.498
|
|
- Nguyên giá
|
7.294
|
7.294
|
7.294
|
7.328
|
7.328
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2.676
|
-2.714
|
-2.751
|
-2.791
|
-2.830
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
23.000
|
23.000
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
23.000
|
23.000
|
23.000
|
23.000
|
23.000
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-23.000
|
0
|
0
|
-23.000
|
-23.000
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
4.151
|
4.031
|
3.897
|
3.770
|
3.664
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
4.151
|
4.031
|
3.897
|
3.770
|
3.664
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
700.977
|
707.929
|
492.692
|
479.684
|
472.957
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
79.457
|
84.745
|
87.531
|
79.455
|
76.184
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
78.879
|
84.225
|
87.071
|
79.055
|
75.784
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
61.239
|
59.785
|
63.562
|
60.031
|
59.294
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
3.741
|
858
|
824
|
5.152
|
9.440
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
232
|
373
|
21
|
75
|
169
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
6.184
|
170
|
22
|
68
|
17
|
|
6. Phải trả người lao động
|
1.073
|
877
|
406
|
789
|
805
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
394
|
139
|
402
|
2
|
252
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
20
|
20
|
20
|
20
|
41
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
1.002
|
17.066
|
16.929
|
8.129
|
1.110
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
4.993
|
4.938
|
4.886
|
4.789
|
4.657
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
578
|
520
|
460
|
400
|
400
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
298
|
300
|
300
|
300
|
300
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
280
|
220
|
160
|
100
|
100
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
621.520
|
623.184
|
405.161
|
400.229
|
396.773
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
621.520
|
623.184
|
405.161
|
400.229
|
396.773
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
800.000
|
800.000
|
800.000
|
800.000
|
800.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
42.560
|
42.560
|
42.560
|
42.560
|
42.560
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
60
|
60
|
60
|
60
|
60
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-221.099
|
-219.436
|
-437.459
|
-442.391
|
-445.846
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
73.779
|
73.779
|
73.779
|
-440.650
|
-440.650
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-294.878
|
-293.215
|
-511.238
|
-1.741
|
-5.196
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
700.977
|
707.929
|
492.692
|
479.684
|
472.957
|