|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
35,256
|
30,017
|
38,913
|
42,956
|
70,348
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
35,256
|
30,017
|
38,913
|
42,956
|
70,348
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
33,764
|
28,147
|
37,895
|
40,968
|
69,058
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
1,492
|
1,871
|
1,019
|
1,989
|
1,290
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
98
|
0
|
52
|
0
|
0
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1,401
|
882
|
1,458
|
951
|
1,370
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
1,458
|
872
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
1,193
|
1,210
|
1,255
|
1,499
|
1,390
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
268,777
|
1,164
|
216,412
|
1,321
|
1,639
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-269,782
|
-1,386
|
-218,055
|
-1,782
|
-3,109
|
|
12. Thu nhập khác
|
53
|
3,329
|
83
|
47
|
52
|
|
13. Chi phí khác
|
7
|
280
|
57
|
6
|
398
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
46
|
3,049
|
25
|
41
|
-346
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-269,735
|
1,664
|
-218,029
|
-1,741
|
-3,455
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
|
5
|
|
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
|
|
5
|
0
|
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-269,735
|
1,664
|
-218,035
|
-1,741
|
-3,455
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-269,735
|
1,664
|
-218,035
|
-1,741
|
-3,455
|