|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý
|
5.857.654
|
6.666.091
|
6.785.568
|
8.624.548
|
8.157.465
|
|
II. Tiền gửi tại NHNN
|
13.457.514
|
5.439.937
|
15.197.467
|
16.574.958
|
17.077.655
|
|
III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác
|
|
|
|
|
|
|
IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác
|
129.347.480
|
125.447.269
|
104.925.948
|
149.990.681
|
131.619.452
|
|
1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác
|
129.347.480
|
125.447.269
|
104.925.948
|
149.990.681
|
129.619.452
|
|
2. Cho vay các TCTD khác
|
|
|
|
|
2.000.000
|
|
3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác
|
|
|
|
|
|
|
V. Chứng khoán kinh doanh
|
4.307.534
|
4.958.406
|
5.918.486
|
6.544.882
|
6.161.120
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
4.479.661
|
5.160.049
|
6.072.639
|
6.708.358
|
6.331.052
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
-172.127
|
-201.643
|
-154.153
|
-163.476
|
-169.932
|
|
VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác
|
|
|
|
324.298
|
|
|
VII. Cho vay khách hàng
|
592.430.761
|
627.669.396
|
663.032.417
|
679.152.623
|
701.211.785
|
|
1. Cho vay khách hàng
|
598.805.866
|
633.748.683
|
669.188.125
|
686.777.352
|
709.026.068
|
|
2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng
|
-6.375.105
|
-6.079.287
|
-6.155.708
|
-7.624.729
|
-7.814.283
|
|
VIII. Chứng khoán đầu tư
|
129.978.304
|
145.778.688
|
133.759.576
|
144.164.116
|
147.029.433
|
|
1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán
|
118.052.779
|
133.862.829
|
121.853.383
|
132.778.839
|
135.653.822
|
|
2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
11.925.525
|
11.915.859
|
11.906.193
|
11.396.527
|
11.386.861
|
|
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư
|
|
|
|
-11.250
|
-11.250
|
|
IX. Góp vốn đầu tư dài hạn
|
126.773
|
124.885
|
126.774
|
74.699
|
74.311
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
|
|
|
|
|
2. Góp vốn liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
3. Đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
|
|
|
4. Đầu tư dài hạn khác
|
292.867
|
292.867
|
292.867
|
233.739
|
233.739
|
|
5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
|
-166.094
|
-167.982
|
-166.093
|
-159.040
|
-159.428
|
|
X. Tài sản cố định
|
5.311.943
|
5.396.553
|
5.400.704
|
5.438.550
|
5.750.831
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
3.148.991
|
3.223.395
|
3.209.383
|
3.200.487
|
3.442.963
|
|
- Nguyên giá
|
6.522.507
|
6.683.909
|
6.719.862
|
6.806.108
|
7.151.649
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-3.373.516
|
-3.460.514
|
-3.510.479
|
-3.605.621
|
-3.708.686
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
2.162.952
|
2.173.158
|
2.191.321
|
2.238.063
|
2.307.868
|
|
- Nguyên giá
|
2.950.921
|
2.991.718
|
3.040.154
|
3.117.527
|
3.219.387
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-787.969
|
-818.560
|
-848.833
|
-879.464
|
-911.519
|
|
5. Chi phí XDCB dở dang
|
|
|
|
|
|
|
XI. Bất động sản đầu tư
|
177.005
|
62.310
|
103.544
|
149.673
|
157.678
|
|
- Nguyên giá
|
177.005
|
62.310
|
103.544
|
149.692
|
157.718
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
-19
|
-40
|
|
XII. Tài sản có khác
|
10.679.595
|
11.997.885
|
13.298.692
|
14.811.099
|
13.661.011
|
|
1. Các khoản phải thu
|
3.769.355
|
4.914.184
|
5.907.466
|
6.743.073
|
5.040.810
|
|
2. Các khoản lãi, phí phải thu
|
5.755.801
|
5.944.745
|
6.169.586
|
6.819.629
|
7.358.031
|
|
3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại
|
57.527
|
56.041
|
36.336
|
17.263
|
43.469
|
|
4. Tài sản có khác
|
1.275.976
|
1.269.621
|
1.374.696
|
1.414.349
|
1.403.333
|
|
- Trong đó: Lợi thế thương mại
|
|
|
|
|
|
|
5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác
|
-179.064
|
-186.706
|
-189.392
|
-183.215
|
-184.632
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
891.674.563
|
933.541.420
|
948.549.176
|
1.025.850.127.000.000.000
|
1.030.900.741.000.000.000
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
1.030.900.741.000.000.000
|
|
I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN
|
18.643.287
|
21.026.778
|
20.691.569
|
32.976.139
|
32.326.635
|
|
II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác
|
101.284.086
|
96.259.274
|
129.176.089
|
154.999.539
|
151.587.099
|
|
1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác
|
71.629.343
|
66.175.267
|
94.309.452
|
121.314.141
|
118.723.843
|
|
2. Vay các TCTD khác
|
29.654.743
|
30.084.007
|
34.866.637
|
33.685.398
|
32.863.256
|
|
III. Tiền gửi khách hàng
|
550.375.020
|
567.406.860
|
571.028.953
|
585.180.175
|
569.109.608
|
|
IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác
|
171.338
|
318.849
|
123.668
|
|
12.990
|
|
V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro
|
26.725
|
24.547
|
22.456
|
19.079
|
17.237
|
|
VI. Phát hành giấy tờ có giá
|
114.051.801
|
139.552.843
|
113.387.071
|
133.294.422
|
155.942.640
|
|
VII. Các khoản nợ khác
|
20.047.729
|
21.741.640
|
22.703.870
|
24.861.054
|
23.153.480
|
|
1. Các khoản lãi, phí phải trả
|
7.904.161
|
8.620.225
|
8.732.073
|
8.969.078
|
10.794.082
|
|
2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả
|
12.143.568
|
|
13.971.797
|
15.891.976
|
|
|
3. Các khoản phải trả và công nợ khác
|
|
13.121.415
|
|
|
12.359.398
|
|
4. Dự phòng rủi ro khác
|
|
|
|
|
|
|
VIII. Vốn và các quỹ
|
87.074.577
|
87.210.629
|
91.415.500
|
94.519.719
|
98.751.052
|
|
1. Vốn của Tổ chức tín dụng
|
44.938.358
|
51.638.345
|
51.638.345
|
51.638.345
|
51.638.345
|
|
- Vốn điều lệ
|
44.666.579
|
51.366.566
|
51.366.566
|
51.366.566
|
51.366.566
|
|
- Vốn đầu tư XDCB
|
|
|
|
|
|
|
- Thặng dư vốn cổ phần
|
271.779
|
271.779
|
271.779
|
271.779
|
271.779
|
|
- Cổ phiếu quỹ
|
|
|
|
|
|
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
- Vốn khác
|
|
|
|
|
|
|
2. Quỹ của TCTD
|
14.789.568
|
14.789.568
|
14.789.568
|
17.583.061
|
17.583.061
|
|
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
-65.367
|
-243.816
|
-319.534
|
|
-89.055
|
|
4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
|
|
|
|
|
|
5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế
|
27.412.018
|
21.026.532
|
25.307.121
|
25.298.313
|
29.618.701
|
|
6. Nguồn kinh phí, Quỹ khác
|
|
|
|
|
|
|
IX. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
891.674.563
|
933.541.420
|
948.549.176
|
1.025.850.127.000.000.000
|
1.030.900.741.000.000.000
|