|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý
|
6.785.568
|
8.624.548
|
8.157.465
|
6.151.699
|
5.572.711
|
|
II. Tiền gửi tại NHNN
|
15.197.467
|
16.574.958
|
17.077.655
|
5.827.087
|
13.344.304
|
|
III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác
|
|
|
|
|
|
|
IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác
|
104.925.948
|
149.990.681
|
131.619.452
|
123.441.277
|
111.850.945
|
|
1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác
|
104.925.948
|
149.990.681
|
129.619.452
|
117.048.437
|
107.350.945
|
|
2. Cho vay các TCTD khác
|
|
|
2.000.000
|
6.392.840
|
4.500.000
|
|
3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác
|
|
|
|
|
|
|
V. Chứng khoán kinh doanh
|
5.918.486
|
6.544.882
|
6.161.120
|
5.762.110
|
6.395.494
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
6.072.639
|
6.708.358
|
6.331.052
|
5.933.956
|
6.709.432
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
-154.153
|
-163.476
|
-169.932
|
-171.846
|
-313.938
|
|
VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác
|
|
324.298
|
|
114.911
|
28.322
|
|
VII. Cho vay khách hàng
|
663.032.417
|
679.152.623
|
701.211.785
|
737.693.959
|
757.343.863
|
|
1. Cho vay khách hàng
|
669.188.125
|
686.777.352
|
709.026.068
|
745.759.303
|
765.614.415
|
|
2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng
|
-6.155.708
|
-7.624.729
|
-7.814.283
|
-8.065.344
|
-8.270.552
|
|
VIII. Chứng khoán đầu tư
|
133.759.576
|
144.164.116
|
147.029.433
|
166.277.169
|
181.641.412
|
|
1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán
|
121.853.383
|
132.778.839
|
135.653.822
|
154.911.224
|
170.285.133
|
|
2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
11.906.193
|
11.396.527
|
11.386.861
|
11.377.195
|
11.367.529
|
|
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư
|
|
-11.250
|
-11.250
|
-11.250
|
-11.250
|
|
IX. Góp vốn đầu tư dài hạn
|
126.774
|
74.699
|
74.311
|
74.311
|
70.609
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
|
|
|
|
|
|
2. Góp vốn liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
3. Đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
|
|
|
4. Đầu tư dài hạn khác
|
292.867
|
233.739
|
233.739
|
233.739
|
233.739
|
|
5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
|
-166.093
|
-159.040
|
-159.428
|
-159.428
|
-163.130
|
|
X. Tài sản cố định
|
5.400.704
|
5.438.550
|
5.750.831
|
5.698.923
|
6.502.850
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
3.209.383
|
3.200.487
|
3.442.963
|
3.410.641
|
3.909.906
|
|
- Nguyên giá
|
6.719.862
|
6.806.108
|
7.151.649
|
7.212.349
|
7.821.391
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-3.510.479
|
-3.605.621
|
-3.708.686
|
-3.801.708
|
-3.911.485
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
2.191.321
|
2.238.063
|
2.307.868
|
2.288.282
|
2.592.944
|
|
- Nguyên giá
|
3.040.154
|
3.117.527
|
3.219.387
|
3.234.167
|
3.573.684
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-848.833
|
-879.464
|
-911.519
|
-945.885
|
-980.740
|
|
5. Chi phí XDCB dở dang
|
|
|
|
|
|
|
XI. Bất động sản đầu tư
|
103.544
|
149.673
|
157.678
|
171.692
|
281.315
|
|
- Nguyên giá
|
103.544
|
149.692
|
157.718
|
171.755
|
281.398
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
-19
|
-40
|
-63
|
-83
|
|
XII. Tài sản có khác
|
13.298.692
|
14.811.099
|
13.661.011
|
16.631.937
|
21.347.677
|
|
1. Các khoản phải thu
|
5.907.466
|
6.743.073
|
5.040.810
|
5.225.286
|
6.543.483
|
|
2. Các khoản lãi, phí phải thu
|
6.169.586
|
6.819.629
|
7.358.031
|
7.769.205
|
9.202.598
|
|
3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại
|
36.336
|
17.263
|
43.469
|
45.661
|
45.104
|
|
4. Tài sản có khác
|
1.374.696
|
1.414.349
|
1.403.333
|
3.721.084
|
5.685.506
|
|
- Trong đó: Lợi thế thương mại
|
|
|
|
|
|
|
5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác
|
-189.392
|
-183.215
|
-184.632
|
-129.299
|
-129.014
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
948.549.176
|
1.025.850.127.000.000.000
|
1.030.900.741.000.000.000
|
1.067.845.075.000.000.000
|
1.104.379.502.000.000.000
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
1.030.900.741.000.000.000
|
|
1.104.379.502.000.000.000
|
|
I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN
|
20.691.569
|
32.976.139
|
32.326.635
|
21.018.876
|
2.197.233
|
|
II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác
|
129.176.089
|
154.999.539
|
151.587.099
|
148.360.218
|
164.768.889
|
|
1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác
|
94.309.452
|
121.314.141
|
118.723.843
|
105.070.999
|
120.248.508
|
|
2. Vay các TCTD khác
|
34.866.637
|
33.685.398
|
32.863.256
|
43.289.219
|
44.520.381
|
|
III. Tiền gửi khách hàng
|
571.028.953
|
585.180.175
|
569.109.608
|
576.603.602
|
596.302.324
|
|
IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác
|
123.668
|
|
12.990
|
|
|
|
V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro
|
22.456
|
19.079
|
17.237
|
14.546
|
13.572
|
|
VI. Phát hành giấy tờ có giá
|
113.387.071
|
133.294.422
|
155.942.640
|
199.012.993
|
210.711.498
|
|
VII. Các khoản nợ khác
|
22.703.870
|
24.861.054
|
23.153.480
|
23.520.322
|
26.372.854
|
|
1. Các khoản lãi, phí phải trả
|
8.732.073
|
8.969.078
|
10.794.082
|
12.291.466
|
15.064.633
|
|
2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả
|
13.971.797
|
15.891.976
|
|
|
|
|
3. Các khoản phải trả và công nợ khác
|
|
|
12.359.398
|
11.228.856
|
11.308.221
|
|
4. Dự phòng rủi ro khác
|
|
|
|
|
|
|
VIII. Vốn và các quỹ
|
91.415.500
|
94.519.719
|
98.751.052
|
99.314.518
|
104.013.132
|
|
1. Vốn của Tổ chức tín dụng
|
51.638.345
|
51.638.345
|
51.638.345
|
58.315.999
|
58.315.999
|
|
- Vốn điều lệ
|
51.366.566
|
51.366.566
|
51.366.566
|
51.366.566
|
58.044.220
|
|
- Vốn đầu tư XDCB
|
|
|
|
|
|
|
- Thặng dư vốn cổ phần
|
271.779
|
271.779
|
271.779
|
271.779
|
271.779
|
|
- Cổ phiếu quỹ
|
|
|
|
|
|
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
- Vốn khác
|
|
|
|
6.677.654
|
|
|
2. Quỹ của TCTD
|
14.789.568
|
17.583.061
|
17.583.061
|
17.583.061
|
17.583.061
|
|
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
-319.534
|
|
-89.055
|
-122.407
|
-122.630
|
|
4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
|
|
|
|
|
|
5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế
|
25.307.121
|
25.298.313
|
29.618.701
|
23.537.865
|
28.236.702
|
|
6. Nguồn kinh phí, Quỹ khác
|
|
|
|
|
|
|
IX. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
948.549.176
|
1.025.850.127.000.000.000
|
1.030.900.741.000.000.000
|
1.067.845.075.000.000.000
|
1.104.379.502.000.000.000
|