|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1.588.139
|
1.579.118
|
1.713.091
|
1.542.875
|
1.549.553
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
69.983
|
39.140
|
19.780
|
118.432
|
23.805
|
|
1. Tiền
|
69.983
|
39.140
|
19.780
|
108.932
|
22.805
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
9.500
|
1.000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
93.700
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
93.700
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
447.073
|
467.679
|
625.768
|
367.453
|
386.701
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
352.830
|
336.168
|
450.330
|
323.587
|
309.657
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
72.079
|
67.887
|
65.093
|
35.163
|
41.259
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
56.200
|
93.000
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
22.968
|
8.251
|
18.452
|
9.857
|
36.939
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-803
|
-828
|
-1.107
|
-1.154
|
-1.154
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
979.459
|
983.482
|
993.399
|
983.233
|
973.483
|
|
1. Hàng tồn kho
|
979.459
|
983.482
|
993.399
|
983.233
|
973.483
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
91.624
|
88.817
|
74.143
|
73.757
|
71.865
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
2.598
|
1.724
|
849
|
990
|
1.258
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
89.022
|
87.090
|
73.291
|
72.764
|
70.603
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
3
|
3
|
3
|
3
|
3
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1.351.514
|
1.355.142
|
1.253.670
|
1.276.415
|
1.284.678
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
5.897
|
5.358
|
4.894
|
4.535
|
4.185
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
5.897
|
5.358
|
4.894
|
4.535
|
4.185
|
|
- Nguyên giá
|
126.032
|
126.032
|
126.032
|
126.063
|
126.063
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-120.135
|
-120.674
|
-121.137
|
-121.528
|
-121.878
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
1.769
|
1.769
|
1.769
|
1.769
|
1.769
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.769
|
-1.769
|
-1.769
|
-1.769
|
-1.769
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
747.879
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
747.879
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
743.406
|
0
|
647.165
|
667.082
|
676.449
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
743.406
|
0
|
647.165
|
667.082
|
676.449
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
578.034
|
578.034
|
578.034
|
578.034
|
578.034
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
392.000
|
392.000
|
392.000
|
392.000
|
392.000
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
187.682
|
187.682
|
187.682
|
187.682
|
187.682
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-1.648
|
-1.648
|
-1.648
|
-1.648
|
-1.648
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
24.176
|
23.871
|
23.576
|
26.763
|
26.009
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
24.176
|
23.871
|
23.576
|
26.763
|
26.009
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2.939.653
|
2.934.260
|
2.966.761
|
2.819.289
|
2.834.231
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1.594.501
|
1.580.976
|
1.588.739
|
1.430.736
|
1.440.366
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1.436.104
|
992.002
|
1.018.338
|
882.136
|
912.223
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
572.229
|
569.391
|
573.404
|
493.387
|
507.414
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
795.197
|
338.150
|
346.353
|
345.781
|
365.008
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
52.667
|
64.758
|
74.631
|
23.655
|
23.152
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1.628
|
3.341
|
7.964
|
3.160
|
2.200
|
|
6. Phải trả người lao động
|
1.265
|
1.290
|
1.201
|
1.658
|
1.505
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
202
|
2.048
|
1.673
|
1.587
|
708
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
10.998
|
11.574
|
11.294
|
11.504
|
11.512
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
1.547
|
1.079
|
1.449
|
1.033
|
662
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
371
|
371
|
371
|
371
|
62
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
158.397
|
588.974
|
570.401
|
548.600
|
528.143
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
149.295
|
579.751
|
558.929
|
538.108
|
517.286
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
9.101
|
9.223
|
11.471
|
10.492
|
10.857
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1.345.152
|
1.353.284
|
1.378.022
|
1.388.553
|
1.393.865
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1.345.152
|
1.353.284
|
1.378.022
|
1.388.553
|
1.393.865
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1.050.000
|
1.050.000
|
1.050.000
|
1.050.000
|
1.050.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-2.616
|
-2.616
|
-2.616
|
-2.616
|
-2.616
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
9.056
|
9.056
|
9.056
|
9.056
|
9.056
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
56.315
|
56.315
|
56.315
|
56.315
|
56.315
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
222.752
|
230.681
|
255.235
|
265.637
|
270.824
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
213.828
|
213.568
|
213.568
|
213.568
|
265.115
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
8.923
|
17.113
|
41.667
|
52.068
|
5.709
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
9.646
|
9.849
|
10.032
|
10.162
|
10.286
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2.939.653
|
2.934.260
|
2.966.761
|
2.819.289
|
2.834.231
|