|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
11.480
|
10.558
|
30.680
|
13.652
|
7.292
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
7.249
|
9.859
|
9.861
|
5.767
|
5.609
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
648
|
539
|
463
|
391
|
350
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
-323
|
2.898
|
-1.349
|
-5
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-1.761
|
-1.036
|
-2.607
|
-1.700
|
-1.464
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
8.362
|
10.679
|
9.107
|
8.426
|
6.728
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
18.728
|
20.418
|
40.541
|
19.419
|
12.901
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
12.786
|
38.535
|
-108.592
|
161.941
|
-13.304
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
18.440
|
-8.495
|
90.797
|
-9.751
|
383
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-58.378
|
-444.227
|
19.638
|
-51.275
|
16.829
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
1.158
|
1.180
|
1.170
|
-3.327
|
485
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-9.462
|
-9.672
|
-9.513
|
-8.224
|
-7.720
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-3.748
|
0
|
-787
|
-7.815
|
-3.007
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-862
|
0
|
|
0
|
-819
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-21.339
|
-402.261
|
33.253
|
100.967
|
5.749
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
-32
|
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
0
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-70.200
|
-115.700
|
-93.000
|
0
|
-93.700
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
219.250
|
59.500
|
56.200
|
93.000
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
-114.000
|
114.000
|
-114.000
|
0
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
-114.000
|
114.000
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
552
|
2
|
996
|
5.555
|
119
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
35.602
|
-56.198
|
-35.804
|
98.523
|
-93.581
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
89.291
|
598.123
|
194.009
|
44.307
|
153.079
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-84.409
|
-170.505
|
-210.817
|
-145.146
|
-159.874
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
-1
|
|
0
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
4.882
|
427.616
|
-16.808
|
-100.839
|
-6.795
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
19.145
|
-30.843
|
-19.359
|
98.652
|
-94.627
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
50.838
|
69.983
|
39.140
|
19.780
|
118.432
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
69.983
|
39.140
|
19.780
|
118.432
|
23.805
|