Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 197.176 329.365 111.721 151.640 252.756
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 197.176 329.365 111.721 151.640 252.756
4. Giá vốn hàng bán 174.168 287.159 87.372 135.801 240.333
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 23.008 42.206 24.350 15.839 12.423
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1.038 1.615 1.701 1.464 1.620
7. Chi phí tài chính 10.679 9.107 8.426 6.728 8.912
-Trong đó: Chi phí lãi vay 10.679 9.107 0 6.728 8.912
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 996 0
9. Chi phí bán hàng 1.057 1.969 1.741 549 810
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 2.194 3.033 2.710 2.737 2.630
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 10.117 30.708 13.174 7.288 1.691
12. Thu nhập khác 483 0 503 4 256
13. Chi phí khác 42 28 25 0 0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 441 -28 478 4 256
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 10.558 30.680 13.652 7.292 1.947
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 2.120 5.942 3.120 1.458 388
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 2.120 5.942 3.120 1.458 388
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 8.438 24.737 10.532 5.833 1.559
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 203 183 130 125 313
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 8.235 24.554 10.402 5.709 1.246