|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
130.281
|
197.176
|
329.365
|
111.721
|
151.640
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
130.281
|
197.176
|
329.365
|
111.721
|
151.640
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
107.800
|
174.168
|
287.159
|
87.372
|
135.801
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
22.481
|
23.008
|
42.206
|
24.350
|
15.839
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1.761
|
1.038
|
1.615
|
1.701
|
1.464
|
|
7. Chi phí tài chính
|
8.362
|
10.679
|
9.107
|
8.426
|
6.728
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
8.362
|
10.679
|
9.107
|
0
|
6.728
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
996
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
1.718
|
1.057
|
1.969
|
1.741
|
549
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2.541
|
2.194
|
3.033
|
2.710
|
2.737
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
11.621
|
10.117
|
30.708
|
13.174
|
7.288
|
|
12. Thu nhập khác
|
0
|
483
|
0
|
503
|
4
|
|
13. Chi phí khác
|
142
|
42
|
28
|
25
|
0
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-142
|
441
|
-28
|
478
|
4
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
11.480
|
10.558
|
30.680
|
13.652
|
7.292
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2.324
|
2.120
|
5.942
|
3.120
|
1.458
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
2.324
|
2.120
|
5.942
|
3.120
|
1.458
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
9.155
|
8.438
|
24.737
|
10.532
|
5.833
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
232
|
203
|
183
|
130
|
125
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
8.923
|
8.235
|
24.554
|
10.402
|
5.709
|