|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
967.740
|
1.187.054
|
1.685.313
|
1.119.843
|
1.247.040
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
6.650
|
9.592
|
17.197
|
9.915
|
7.561
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
961.090
|
1.177.463
|
1.668.116
|
1.109.928
|
1.239.479
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
671.368
|
842.144
|
1.183.578
|
801.258
|
886.895
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
289.722
|
335.319
|
484.538
|
308.670
|
352.584
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
74.025
|
35.142
|
38.607
|
42.937
|
41.070
|
|
7. Chi phí tài chính
|
13.738
|
7.132
|
14.638
|
12.727
|
19.201
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
9.331
|
7.396
|
12.624
|
11.660
|
17.353
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
254
|
1.361
|
-277
|
-350
|
-342
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
131.957
|
139.947
|
174.193
|
138.266
|
157.280
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
42.042
|
54.493
|
148.216
|
57.925
|
49.026
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
176.265
|
170.251
|
185.822
|
142.339
|
167.804
|
|
12. Thu nhập khác
|
3.429
|
4.744
|
2.137
|
2.469
|
673
|
|
13. Chi phí khác
|
609
|
836
|
1.090
|
161
|
2.775
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
2.820
|
3.908
|
1.047
|
2.308
|
-2.102
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
179.085
|
174.158
|
186.869
|
144.647
|
165.702
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
38.268
|
40.462
|
58.253
|
30.896
|
38.007
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
2.879
|
-1.562
|
-16.928
|
2.683
|
-2.897
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
41.148
|
38.900
|
41.326
|
33.579
|
35.110
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
137.937
|
135.258
|
145.543
|
111.068
|
130.592
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
-96
|
-145
|
-835
|
-1.668
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
137.937
|
135.354
|
145.689
|
111.903
|
132.260
|