Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 299.308 392.631 431.662 411.846 363.020
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 299.308 392.631 431.662 411.846 363.020
4. Giá vốn hàng bán 187.178 251.956 290.295 273.233 225.294
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 112.130 140.675 141.366 138.613 137.726
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1.323 522 1.442 1.954 2.928
7. Chi phí tài chính -105 153 320 260 120
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0 0 0 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 85.256 102.625 100.583 104.926 109.388
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 15.613 20.408 23.600 17.754 16.947
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 12.689 18.010 18.306 17.627 14.200
12. Thu nhập khác 998 575 129 59 37
13. Chi phí khác 91 372 313 88 211
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 908 203 -184 -28 -174
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 13.597 18.213 18.122 17.598 14.025
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 3.199 4.239 3.896 3.520 2.955
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 3.199 4.239 3.896 3.520 2.955
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 10.398 13.974 14.226 14.079 11.070
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 10.398 13.974 14.226 14.079 11.070