Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1.818.858 10.967.097 3.891.047 1.913.398 829.089
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 10.494 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 1.808.365 10.967.097 3.891.047 1.913.398 829.089
4. Giá vốn hàng bán 1.409.600 9.176.264 2.914.161 1.319.925 245.747
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 398.765 1.790.833 976.886 593.474 583.341
6. Doanh thu hoạt động tài chính 610.143 266.189 376.412 405.193 109.939
7. Chi phí tài chính 262.771 386.727 209.602 354.508 148.457
-Trong đó: Chi phí lãi vay 123.830 207.312 118.811 128.271 114.307
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 67.282 -206.212 -71.608 0 0
9. Chi phí bán hàng 207.951 1.079.919 509.964 246.176 123.815
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 113.205 108.566 60.715 91.154 71.624
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 492.264 275.598 501.410 306.829 349.385
12. Thu nhập khác 11.398 43.236 97.931 15.802 24.699
13. Chi phí khác 9.487 29.419 17.297 21.011 13.712
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 1.911 13.816 80.634 -5.209 10.987
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 494.175 289.415 582.043 301.620 360.373
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 115.298 558.318 200.313 156.804 41.361
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -42.291 -448.380 -78.654 -116.188 -59.652
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 73.007 109.938 121.659 40.616 -18.291
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 421.167 179.476 460.384 261.004 378.664
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 1.792 202.160 285.026 -36.497 -532
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 419.375 -22.684 175.358 297.501 379.195