Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 191.772 193.906 170.368 273.042 67.264
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 191.772 193.906 170.368 273.042 67.264
4. Giá vốn hàng bán 116.322 28.529 -24.032 124.928 30.276
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 75.450 165.377 194.400 148.114 36.988
6. Doanh thu hoạt động tài chính 32.181 29.321 21.180 27.258 28.625
7. Chi phí tài chính 46.835 40.136 34.262 27.224 25.261
-Trong đó: Chi phí lãi vay 34.384 25.401 27.944 26.578 22.635
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 27.907 26.506 25.699 43.703 16.848
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 18.598 18.691 15.093 19.241 15.712
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 14.290 109.366 140.526 85.203 7.793
12. Thu nhập khác 5.670 2.283 2.738 14.008 1.180
13. Chi phí khác 343 6.452 667 6.250 453
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 5.326 -4.169 2.071 7.759 726
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 19.617 105.197 142.597 92.962 8.519
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 13.337 10.395 7.268 10.361 2.804
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -1.792 12.525 26.294 -96.678 701
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 11.545 22.920 33.562 -86.317 3.505
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 8.072 82.277 109.035 179.279 5.013
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát -2.197 1.678 39 -53 -2
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 10.269 80.599 108.996 179.332 5.015