|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
2.840.629
|
2.232.146
|
1.956.591
|
1.610.368
|
1.403.149
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
177.742
|
39.395
|
22.045
|
90.780
|
46.390
|
|
1. Tiền
|
173.217
|
39.395
|
22.045
|
90.780
|
46.390
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
4.524
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
27.310
|
27.310
|
22.811
|
22.111
|
468.179
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
27.310
|
27.310
|
22.811
|
22.111
|
468.179
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1.844.240
|
1.465.179
|
1.313.685
|
1.104.142
|
506.409
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
475.484
|
381.100
|
231.743
|
123.881
|
98.910
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
2.711
|
2.418
|
1.470
|
3.295
|
3.000
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
1.393.046
|
1.108.661
|
1.107.471
|
1.003.966
|
431.499
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-27.000
|
-27.000
|
-27.000
|
-27.000
|
-27.000
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
670.616
|
604.747
|
522.794
|
347.823
|
328.722
|
|
1. Hàng tồn kho
|
670.616
|
604.747
|
522.794
|
347.823
|
328.722
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
120.721
|
95.516
|
75.256
|
45.511
|
53.450
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
105.496
|
84.231
|
65.213
|
42.736
|
29.344
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
15.225
|
11.278
|
10.037
|
2.775
|
2.927
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
6
|
6
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
21.179
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
4.096.307
|
4.080.605
|
4.055.028
|
3.866.577
|
3.993.430
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
3.976.803
|
3.979.969
|
3.986.509
|
3.816.902
|
73
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
3.816.902
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
3.976.803
|
3.979.969
|
3.986.509
|
0
|
73
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
18.151
|
15.981
|
12.273
|
11.180
|
9.280
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
9.392
|
8.715
|
6.301
|
5.796
|
5.249
|
|
- Nguyên giá
|
24.370
|
24.370
|
20.094
|
20.136
|
20.136
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-14.978
|
-15.655
|
-13.793
|
-14.340
|
-14.887
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
8.758
|
7.266
|
5.972
|
5.384
|
4.031
|
|
- Nguyên giá
|
19.238
|
19.039
|
19.039
|
19.732
|
19.732
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-10.480
|
-11.773
|
-13.066
|
-14.348
|
-15.702
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
25.347
|
24.111
|
23.960
|
22.933
|
22.787
|
|
- Nguyên giá
|
27.367
|
26.283
|
26.283
|
25.361
|
25.361
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2.020
|
-2.172
|
-2.324
|
-2.428
|
-2.574
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
1.171
|
2.776
|
1.191
|
723
|
1.028
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
1.171
|
2.776
|
1.191
|
723
|
1.028
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3.943.759
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3.943.759
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-89.425
|
-89.425
|
0
|
0
|
-89.425
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
89.425
|
89.425
|
0
|
0
|
89.425
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
74.836
|
57.768
|
31.096
|
14.839
|
16.504
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
4.187
|
3.403
|
5.330
|
4.399
|
3.357
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
70.649
|
54.365
|
25.766
|
10.440
|
10.147
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3.000
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
6.936.937
|
6.312.751
|
6.011.619
|
5.476.945
|
5.396.579
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
3.791.819
|
3.086.104
|
2.675.939
|
1.961.947
|
1.876.582
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
3.108.876
|
2.523.292
|
2.121.661
|
1.591.377
|
1.697.970
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
1.047.076
|
959.374
|
928.358
|
810.679
|
1.006.564
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
251.749
|
123.785
|
97.636
|
22.412
|
5.987
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
393.799
|
328.101
|
234.164
|
113.680
|
77.287
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
154.244
|
138.107
|
82.329
|
55.878
|
52.019
|
|
6. Phải trả người lao động
|
0
|
125
|
0
|
11.541
|
0
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
438.214
|
341.975
|
219.828
|
110.505
|
121.881
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
6
|
10
|
5
|
5
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
803.786
|
594.525
|
522.053
|
455.831
|
423.387
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
17.290
|
17.289
|
6.371
|
6.373
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
20.000
|
20.000
|
20.000
|
4.473
|
4.473
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
682.942
|
562.812
|
554.277
|
370.571
|
178.612
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
114.451
|
114.941
|
114.923
|
114.911
|
115.288
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
371.117
|
271.218
|
264.718
|
192.742
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
124.504
|
120.744
|
118.439
|
6.435
|
6.843
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
56.483
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
72.871
|
55.909
|
56.197
|
0
|
56.482
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
3.145.118
|
3.226.647
|
3.335.680
|
3.514.998
|
3.519.997
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
3.145.118
|
3.226.647
|
3.335.680
|
3.514.998
|
3.519.997
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1.625.281
|
1.625.281
|
1.625.281
|
1.625.281
|
1.625.281
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
179.039
|
179.039
|
179.039
|
179.039
|
179.039
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
1.302.035
|
1.422.253
|
1.531.249
|
1.710.581
|
1.715.596
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
1.291.766
|
1.331.385
|
1.331.385
|
1.331.385
|
1.710.581
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
10.269
|
90.867
|
199.864
|
379.195
|
5.015
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
97
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
38.763
|
74
|
111
|
0
|
81
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
6.936.937
|
6.312.751
|
6.011.619
|
5.476.945
|
5.396.579
|