Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 2.840.629 2.232.146 1.956.591 1.610.368 1.403.149
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 177.742 39.395 22.045 90.780 46.390
1. Tiền 173.217 39.395 22.045 90.780 46.390
2. Các khoản tương đương tiền 4.524 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 27.310 27.310 22.811 22.111 468.179
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 27.310 27.310 22.811 22.111 468.179
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1.844.240 1.465.179 1.313.685 1.104.142 506.409
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 475.484 381.100 231.743 123.881 98.910
2. Trả trước cho người bán 2.711 2.418 1.470 3.295 3.000
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 1.393.046 1.108.661 1.107.471 1.003.966 431.499
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -27.000 -27.000 -27.000 -27.000 -27.000
IV. Tổng hàng tồn kho 670.616 604.747 522.794 347.823 328.722
1. Hàng tồn kho 670.616 604.747 522.794 347.823 328.722
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 120.721 95.516 75.256 45.511 53.450
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 105.496 84.231 65.213 42.736 29.344
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 15.225 11.278 10.037 2.775 2.927
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 6 6 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 21.179
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 4.096.307 4.080.605 4.055.028 3.866.577 3.993.430
I. Các khoản phải thu dài hạn 3.976.803 3.979.969 3.986.509 3.816.902 73
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 3.816.902 0
5. Phải thu dài hạn khác 3.976.803 3.979.969 3.986.509 0 73
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 18.151 15.981 12.273 11.180 9.280
1. Tài sản cố định hữu hình 9.392 8.715 6.301 5.796 5.249
- Nguyên giá 24.370 24.370 20.094 20.136 20.136
- Giá trị hao mòn lũy kế -14.978 -15.655 -13.793 -14.340 -14.887
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 8.758 7.266 5.972 5.384 4.031
- Nguyên giá 19.238 19.039 19.039 19.732 19.732
- Giá trị hao mòn lũy kế -10.480 -11.773 -13.066 -14.348 -15.702
III. Bất động sản đầu tư 25.347 24.111 23.960 22.933 22.787
- Nguyên giá 27.367 26.283 26.283 25.361 25.361
- Giá trị hao mòn lũy kế -2.020 -2.172 -2.324 -2.428 -2.574
IV. Tài sản dở dang dài hạn 1.171 2.776 1.191 723 1.028
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 1.171 2.776 1.191 723 1.028
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 3.943.759
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 3.943.759
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -89.425 -89.425 0 0 -89.425
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 89.425 89.425 0 0 89.425
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 74.836 57.768 31.096 14.839 16.504
1. Chi phí trả trước dài hạn 4.187 3.403 5.330 4.399 3.357
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 70.649 54.365 25.766 10.440 10.147
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 3.000
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 6.936.937 6.312.751 6.011.619 5.476.945 5.396.579
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 3.791.819 3.086.104 2.675.939 1.961.947 1.876.582
I. Nợ ngắn hạn 3.108.876 2.523.292 2.121.661 1.591.377 1.697.970
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 1.047.076 959.374 928.358 810.679 1.006.564
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 251.749 123.785 97.636 22.412 5.987
4. Người mua trả tiền trước 393.799 328.101 234.164 113.680 77.287
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 154.244 138.107 82.329 55.878 52.019
6. Phải trả người lao động 0 125 0 11.541 0
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 438.214 341.975 219.828 110.505 121.881
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 6 10 5 5 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 803.786 594.525 522.053 455.831 423.387
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 17.290 17.289 6.371 6.373
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 20.000 20.000 20.000 4.473 4.473
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 682.942 562.812 554.277 370.571 178.612
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 114.451 114.941 114.923 114.911 115.288
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 371.117 271.218 264.718 192.742 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 124.504 120.744 118.439 6.435 6.843
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 56.483 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 72.871 55.909 56.197 0 56.482
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 3.145.118 3.226.647 3.335.680 3.514.998 3.519.997
I. Vốn chủ sở hữu 3.145.118 3.226.647 3.335.680 3.514.998 3.519.997
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1.625.281 1.625.281 1.625.281 1.625.281 1.625.281
2. Thặng dư vốn cổ phần 179.039 179.039 179.039 179.039 179.039
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 1.302.035 1.422.253 1.531.249 1.710.581 1.715.596
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 1.291.766 1.331.385 1.331.385 1.331.385 1.710.581
- LNST chưa phân phối kỳ này 10.269 90.867 199.864 379.195 5.015
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 97 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 38.763 74 111 0 81
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 6.936.937 6.312.751 6.011.619 5.476.945 5.396.579