単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 2,232,146 1,956,591 1,610,368 1,403,149 8,530,342
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 39,395 22,045 90,780 46,390 708,020
1. Tiền 39,395 22,045 90,780 46,390 648,020
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 60,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 27,310 22,811 22,111 468,179 2,522,017
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 27,310 22,811 22,111 468,179 2,522,017
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,465,179 1,313,685 1,104,142 506,409 1,028,644
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 381,100 231,743 123,881 98,910 78,317
2. Trả trước cho người bán 2,418 1,470 3,295 3,000 254,129
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 1,108,661 1,107,471 1,003,966 431,499 723,198
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -27,000 -27,000 -27,000 -27,000 -27,000
IV. Tổng hàng tồn kho 604,747 522,794 347,823 328,722 3,450,837
1. Hàng tồn kho 604,747 522,794 347,823 328,722 3,450,837
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 95,516 75,256 45,511 53,450 820,824
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 84,231 65,213 42,736 29,344 792,744
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 11,278 10,037 2,775 2,927 6,749
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 6 6 0 0 152
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 21,179 21,179
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 4,080,605 4,055,028 3,866,577 3,993,430 2,941,585
I. Các khoản phải thu dài hạn 3,979,969 3,986,509 3,816,902 73 73
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 3,816,902 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 3,979,969 3,986,509 0 73 73
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 15,981 12,273 11,180 9,280 7,621
1. Tài sản cố định hữu hình 8,715 6,301 5,796 5,249 4,702
- Nguyên giá 24,370 20,094 20,136 20,136 20,136
- Giá trị hao mòn lũy kế -15,655 -13,793 -14,340 -14,887 -15,434
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 7,266 5,972 5,384 4,031 2,919
- Nguyên giá 19,039 19,039 19,732 19,732 20,032
- Giá trị hao mòn lũy kế -11,773 -13,066 -14,348 -15,702 -17,114
III. Bất động sản đầu tư 24,111 23,960 22,933 22,787 22,641
- Nguyên giá 26,283 26,283 25,361 25,361 25,361
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,172 -2,324 -2,428 -2,574 -2,720
IV. Tài sản dở dang dài hạn 2,776 1,191 723 1,028 1,109
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 2,776 1,191 723 1,028 1,109
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 3,943,759 2,857,035
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 3,943,759 2,845,035
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -89,425 0 0 -89,425 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 89,425 0 0 89,425 12,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 57,768 31,096 14,839 16,504 53,107
1. Chi phí trả trước dài hạn 3,403 5,330 4,399 3,357 3,811
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 54,365 25,766 10,440 10,147 46,296
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 3,000 3,000
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 6,312,751 6,011,619 5,476,945 5,396,579 11,471,928
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 3,086,104 2,675,939 1,961,947 1,876,582 7,678,693
I. Nợ ngắn hạn 2,523,292 2,121,661 1,591,377 1,697,970 6,687,193
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 959,374 928,358 810,679 1,006,564 2,253,913
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 123,785 97,636 22,412 5,987 128,658
4. Người mua trả tiền trước 328,101 234,164 113,680 77,287 3,417,528
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 138,107 82,329 55,878 52,019 204,016
6. Phải trả người lao động 125 0 11,541 0 0
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 341,975 219,828 110,505 121,881 137,339
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 10 5 5 0 12,145
11. Phải trả ngắn hạn khác 594,525 522,053 455,831 423,387 522,750
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 17,290 17,289 6,371 6,373 6,371
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 20,000 20,000 4,473 4,473 4,473
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 562,812 554,277 370,571 178,612 991,500
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 114,941 114,923 114,911 115,288 117,921
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 271,218 264,718 192,742 0 422,894
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 120,744 118,439 6,435 6,843 394,202
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 56,483 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 55,909 56,197 0 56,482 56,483
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 3,226,647 3,335,680 3,514,998 3,519,997 3,793,235
I. Vốn chủ sở hữu 3,226,647 3,335,680 3,514,998 3,519,997 3,793,235
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,625,281 1,625,281 1,625,281 1,625,281 1,625,281
2. Thặng dư vốn cổ phần 179,039 179,039 179,039 179,039 179,039
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 1,422,253 1,531,249 1,710,581 1,715,596 1,988,527
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 1,331,385 1,331,385 1,331,385 1,710,581 1,710,581
- LNST chưa phân phối kỳ này 90,867 199,864 379,195 5,015 277,946
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 97 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 74 111 0 81 388
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 6,312,751 6,011,619 5,476,945 5,396,579 11,471,928