|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
-51.602
|
19.617
|
105.197
|
142.597
|
92.962
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
90.878
|
6.508
|
8.127
|
12.595
|
-9.917
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
2.277
|
2.201
|
2.131
|
2.086
|
2.019
|
|
- Các khoản dự phòng
|
89.648
|
272
|
328
|
287
|
-10.632
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
31.091
|
8.661
|
9.616
|
3.358
|
-1.586
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-70.564
|
-39.008
|
-29.349
|
-21.079
|
-26.296
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
38.426
|
34.384
|
25.401
|
27.944
|
26.578
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
0
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
39.276
|
26.125
|
113.324
|
155.192
|
83.045
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-267
|
-102.540
|
-189.766
|
-659.097
|
846.940
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
97.989
|
79.989
|
-49.100
|
-58.355
|
315.279
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-48.056
|
-75.187
|
-354.237
|
-185.725
|
-480.580
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
17.343
|
6.305
|
22.048
|
17.092
|
26.004
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-76.464
|
-15.129
|
-49.821
|
0
|
-76.969
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-109.890
|
-35.284
|
-32.000
|
-11.250
|
-87.791
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
0
|
-68.561
|
68.561
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
0
|
0
|
-3.986
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-80.069
|
-115.721
|
-539.552
|
-810.705
|
690.505
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
-1.171
|
-1.605
|
1.586
|
-128
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
29.325
|
13.096
|
1.103
|
1.672
|
-1.048
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-416.266
|
-7.745
|
-97.050
|
89.631
|
78.200
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
545.075
|
57.595
|
240.650
|
726.038
|
-798.880
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
0
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
0
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
-472.000
|
-273.182
|
-215.448
|
-865.382
|
-79.740
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
238.110
|
84.000
|
667.124
|
626.870
|
505.567
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
0
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
97.724
|
261.204
|
3.648
|
253.813
|
-137.712
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
0
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
21.969
|
133.797
|
598.422
|
834.228
|
-433.740
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
0
|
0
|
40
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
0
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
228.032
|
5.883
|
211.651
|
195.000
|
155.800
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-102.904
|
-13.497
|
-408.868
|
-235.874
|
-343.869
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
0
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
0
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
0
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-233
|
|
0
|
0
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
0
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
0
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
124.896
|
-7.614
|
-197.217
|
-40.874
|
-188.028
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
66.795
|
10.461
|
-138.347
|
-17.350
|
68.736
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
100.484
|
167.280
|
177.742
|
39.395
|
22.045
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
1
|
0
|
0
|
0
|
-1
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
167.280
|
177.742
|
39.395
|
22.045
|
90.780
|