Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 11.089.800 8.700.817 8.302.398 5.819.047 1.610.368
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 397.638 722.796 772.408 167.280 90.780
1. Tiền 290.878 417.714 172.358 162.780 90.780
2. Các khoản tương đương tiền 106.760 305.082 600.050 4.500 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 118.529 68.150 54.530 30.104 22.111
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 118.529 68.150 54.530 30.104 22.111
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 3.123.319 3.641.293 5.194.931 4.717.489 1.104.142
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 229.338 324.471 436.016 509.575 123.881
2. Trả trước cho người bán 42.202 2.074 308 16.399 3.295
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 1.707.783 1.995.850 2.931.400 2.558.058 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 1.159.796 1.345.899 1.854.207 1.660.457 1.003.966
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -15.800 -27.000 -27.000 -27.000 -27.000
IV. Tổng hàng tồn kho 6.729.655 3.722.765 2.014.478 775.944 347.823
1. Hàng tồn kho 6.729.655 3.722.765 2.014.478 775.944 347.823
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 720.659 545.813 266.051 128.230 45.511
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 671.870 539.546 260.359 111.949 42.736
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 48.701 3.232 4.111 16.281 2.775
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 89 3.035 1.582 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1.475.028 2.397.711 991.000 1.216.437 3.866.577
I. Các khoản phải thu dài hạn 1.105.377 2.089.187 730.621 1.086.856 3.816.902
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 990.000 1.148.416 118.139 260.410 3.816.902
5. Phải thu dài hạn khác 115.377 940.771 612.481 826.446 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 32.720 20.768 29.896 20.151 11.180
1. Tài sản cố định hữu hình 31.463 18.633 14.271 10.069 5.796
- Nguyên giá 43.471 29.893 28.059 24.370 20.136
- Giá trị hao mòn lũy kế -12.008 -11.260 -13.787 -14.300 -14.340
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 1.258 2.135 15.624 10.082 5.384
- Nguyên giá 3.029 4.525 19.238 19.238 19.732
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.772 -2.390 -3.614 -9.157 -14.348
III. Bất động sản đầu tư 18.214 17.824 40.647 31.815 22.933
- Nguyên giá 45.758 23.319 46.605 33.763 25.361
- Giá trị hao mòn lũy kế -27.544 -5.495 -5.958 -1.948 -2.428
IV. Tài sản dở dang dài hạn 8.510 13.106 0 0 723
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 8.510 13.106 0 0 723
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 229.994 161.032 89.425 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 139.930 71.608 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 639 639 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 -639 0 -89.425 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 89.425 89.425 89.425 89.425 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 80.213 95.793 100.412 77.616 14.839
1. Chi phí trả trước dài hạn 14.781 3.492 6.489 4.039 4.399
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 65.432 92.301 93.923 73.577 10.440
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 12.564.828 11.098.528 9.293.398 7.035.484 5.476.945
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 9.889.239 8.372.910 6.417.277 3.898.395 1.961.947
I. Nợ ngắn hạn 6.063.135 6.015.500 5.284.699 3.210.829 1.591.377
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 1.347.039 940.240 769.264 1.046.029 810.679
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 687.574 862.438 476.963 285.989 22.412
4. Người mua trả tiền trước 3.335.487 3.106.002 1.899.204 479.847 113.680
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 96.835 460.935 233.642 197.216 55.878
6. Phải trả người lao động 0 0 20 160 11.541
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 312.495 461.224 539.674 436.494 110.505
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 1.217 11.737 303 26 5
11. Phải trả ngắn hạn khác 262.488 152.923 1.345.629 745.068 455.831
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 6.371
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 20.000 20.000 20.000 20.000 4.473
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 3.826.104 2.357.409 1.132.577 687.566 370.571
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 1.684.267 1.093.155 110.362 114.627 114.911
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 1.126.834 593.931 691.055 371.117 192.742
7. Trái phiếu chuyển đổi 515.000 279.000 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 475.476 342.789 265.758 129.224 6.435
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 56.483
10. Dự phòng phải trả dài hạn 24.527 48.534 65.402 72.599 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 2.675.589 2.725.619 2.876.121 3.137.089 3.514.998
I. Vốn chủ sở hữu 2.675.589 2.725.619 2.876.121 3.137.089 3.514.998
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 827.506 1.251.184 1.251.184 1.625.281 1.625.281
2. Thặng dư vốn cổ phần 179.314 179.039 179.039 179.039 179.039
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 1.103.498 924.127 1.368.363 1.291.766 1.710.581
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 684.122 905.161 1.193.005 994.266 1.331.385
- LNST chưa phân phối kỳ này 419.375 18.966 175.358 297.501 379.195
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 97
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 565.272 371.269 77.536 41.002 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 12.564.828 11.098.528 9.293.398 7.035.484 5.476.945