Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 45,257 79,442 101,161 104,669 114,570
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 13,602 16,811 40,227 37,522 1,869
1. Tiền 13,602 16,811 8,227 37,522 1,869
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 32,000 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 9,516 53,558 47,207 60,547 79,277
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 9,065 54,319 25,150 28,762 62,976
2. Trả trước cho người bán 4,939 5,201 28,575 5,552 22,072
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 2,030 0 0 32,650 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 0 556 0 101 747
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -6,518 -6,518 -6,518 -6,518 -6,518
IV. Tổng hàng tồn kho 16,802 5,653 12,135 4,645 27,426
1. Hàng tồn kho 16,802 5,653 12,135 4,645 27,426
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 5,337 3,420 1,591 1,955 5,997
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 70 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 5,337 3,350 1,591 1,955 5,997
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 43,992 47,261 38,444 29,398 62,936
I. Các khoản phải thu dài hạn 390 890 890 500 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 390 890 890 500 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 42,300 45,888 37,314 28,889 59,702
1. Tài sản cố định hữu hình 42,300 45,888 37,314 28,889 59,702
- Nguyên giá 44,348 55,318 55,318 55,318 95,200
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,048 -9,429 -18,004 -26,428 -35,499
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 624 0 0 0 3,234
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 624 0 0 0 3,234
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 679 483 241 9 0
1. Chi phí trả trước dài hạn 679 483 241 9 0
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 89,250 126,704 139,605 134,067 177,506
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 17,797 50,716 54,332 36,486 64,537
I. Nợ ngắn hạn 12,247 41,113 50,976 34,459 53,403
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 11,377 9,716 20,485 9,842
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 8,107 28,350 37,584 8,170 36,345
4. Người mua trả tiền trước 0 0 2,352 1,227 1,091
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 4,074 1,289 941 3,938 4,487
6. Phải trả người lao động 0 0 100 0 1,057
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 0 0 216 313 250
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 0 30 0 259 264
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 66 66 66 66 66
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 5,550 9,603 3,356 2,027 11,134
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 4,054 2,725 1,396 11,134
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 5,550 5,550 632 632 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 71,453 75,987 85,273 97,581 112,969
I. Vốn chủ sở hữu 71,453 75,987 85,273 97,581 112,969
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 56,579 56,579 56,579 56,579 96,184
2. Thặng dư vốn cổ phần -17 -17 -17 -17 -17
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 416 416 416 416 416
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 14,475 19,009 28,295 40,603 16,387
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 8,871 14,475 19,009 28,295 998
- LNST chưa phân phối kỳ này 5,604 4,534 9,286 12,308 15,388
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 89,250 126,704 139,605 134,067 177,506