|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1.060.878
|
629.678
|
1.282.022
|
692.188
|
920.493
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1.060.878
|
629.678
|
1.282.022
|
692.188
|
920.493
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
983.856
|
585.112
|
1.187.205
|
624.153
|
805.327
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
77.023
|
44.566
|
94.817
|
68.034
|
115.166
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
4.788
|
5.582
|
5.944
|
7.391
|
8.700
|
|
7. Chi phí tài chính
|
22.270
|
21.967
|
25.951
|
30.998
|
40.587
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
21.855
|
22.049
|
23.894
|
30.474
|
40.587
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
827
|
499
|
459
|
0
|
428
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
6.618
|
4.590
|
5.793
|
1.735
|
7.274
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
22.948
|
11.902
|
24.697
|
20.540
|
26.232
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
30.802
|
12.188
|
44.779
|
22.152
|
50.200
|
|
12. Thu nhập khác
|
19.712
|
20.003
|
10.787
|
830
|
8.448
|
|
13. Chi phí khác
|
21.503
|
22.363
|
16.817
|
2.021
|
11.310
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-1.791
|
-2.360
|
-6.030
|
-1.192
|
-2.861
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
29.012
|
9.828
|
38.749
|
20.960
|
47.339
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
5.659
|
2.291
|
12.244
|
3.703
|
12.399
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
894
|
|
0
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
6.553
|
2.291
|
12.244
|
3.703
|
12.399
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
22.459
|
7.537
|
26.505
|
17.256
|
34.940
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
22.459
|
7.537
|
26.505
|
17.256
|
34.940
|