Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1.060.878 629.678 1.282.022 692.188 920.493
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 1.060.878 629.678 1.282.022 692.188 920.493
4. Giá vốn hàng bán 983.856 585.112 1.187.205 624.153 805.327
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 77.023 44.566 94.817 68.034 115.166
6. Doanh thu hoạt động tài chính 4.788 5.582 5.944 7.391 8.700
7. Chi phí tài chính 22.270 21.967 25.951 30.998 40.587
-Trong đó: Chi phí lãi vay 21.855 22.049 23.894 30.474 40.587
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 827 499 459 0 428
9. Chi phí bán hàng 6.618 4.590 5.793 1.735 7.274
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 22.948 11.902 24.697 20.540 26.232
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 30.802 12.188 44.779 22.152 50.200
12. Thu nhập khác 19.712 20.003 10.787 830 8.448
13. Chi phí khác 21.503 22.363 16.817 2.021 11.310
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -1.791 -2.360 -6.030 -1.192 -2.861
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 29.012 9.828 38.749 20.960 47.339
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 5.659 2.291 12.244 3.703 12.399
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 894 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 6.553 2.291 12.244 3.703 12.399
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 22.459 7.537 26.505 17.256 34.940
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 22.459 7.537 26.505 17.256 34.940