|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
27.656
|
9.828
|
38.743
|
20.960
|
47.339
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
27.420
|
28.142
|
41.581
|
40.131
|
61.306
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
18.266
|
17.884
|
19.917
|
23.045
|
24.094
|
|
- Các khoản dự phòng
|
3.618
|
-7.426
|
-2.230
|
-10.964
|
0
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
-4.845
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-16.319
|
480
|
0
|
-2.423
|
-3.375
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
21.855
|
22.049
|
23.894
|
30.474
|
40.587
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
55.076
|
37.970
|
80.324
|
61.091
|
108.644
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-80.302
|
-69.981
|
-209.595
|
-153.428
|
208.751
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
274.290
|
-167.299
|
-33.870
|
-390.887
|
-473.058
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-170.247
|
107.296
|
451.550
|
264.348
|
-166.293
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-1.451
|
-28.112
|
22.153
|
2.171
|
4.536
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-21.855
|
-22.049
|
-23.894
|
-30.474
|
-40.587
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-2.500
|
-5.734
|
0
|
-9.042
|
-7.503
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
37.203
|
37.239
|
-6
|
-6
|
13
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
90.213
|
-110.670
|
286.663
|
-256.227
|
-365.498
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-7.494
|
-1.875
|
0
|
-250.901
|
-55.217
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
93
|
-8.351
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-35.043
|
-113.733
|
0
|
-68.896
|
29.771
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
10.460
|
36.650
|
0
|
42.989
|
-25.647
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
0
|
-428
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
1.021
|
1.566
|
0
|
2.007
|
3.375
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-30.962
|
-85.743
|
0
|
-274.801
|
-48.145
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
651.339
|
703.443
|
0
|
961.866
|
806.360
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-550.276
|
-560.660
|
0
|
-486.400
|
-460.657
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
-17.892
|
-17.868
|
0
|
-19.567
|
-22.679
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
83.171
|
124.916
|
0
|
455.900
|
323.024
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
142.421
|
-71.497
|
286.663
|
-75.128
|
-90.620
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
77.431
|
220.722
|
148.836
|
430.908
|
355.780
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
-389
|
0
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
219.852
|
148.836
|
435.499
|
355.780
|
265.160
|