Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác 1.129.022 1.027.351 1.180.888 1.287.292 1.338.089
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ -798.977 -672.216 -717.553 -969.158 -798.654
3. Tiền chi trả cho người lao động -153.373 -123.058 -124.544 -148.793 -156.983
4. Tiền chi trả lãi vay -63.010 -26.910 -23.122 -23.058 -19.421
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp -20.000 -4.003 -28.969 -68
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 35.092 46.555 42.831 26.411 32.939
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh -72.269 -46.192 -50.192 -91.129 -64.169
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 76.485 185.530 304.305 52.596 331.733
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -17.014 -26.430 -53.092 -32.401 -42.180
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 120 19.751 1.544 1.550 2.653
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -10.880 -23.980 -13.240 -7.100 -12.140
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 124.700 31.220 5.700 14.460 16.450
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 4.803 1.351 522 432 340
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 101.729 1.911 -58.567 -23.059 -34.877
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 1.095.355 923.031 878.150 1.268.396 942.966
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -1.153.657 -1.050.197 -1.103.562 -1.227.053 -1.000.900
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -22.717 -23.809 -28.161 -28.772 -29.796
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -87.120 -34.854 -3.479 -1.166 -63.246
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -168.138 -185.830 -257.052 11.406 -150.976
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 10.076 1.612 -11.313 40.942 145.880
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 29.818 39.671 41.273 31.916 72.362
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -223 -11 1.957 -496 848
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 39.671 41.273 31.916 72.362 219.090