Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 87,877 78,670 86,069 94,213 80,633
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 7,689 9,663 15,905 19,300 8,169
1. Tiền 7,689 9,663 15,905 19,300 8,169
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 10,642 0 0 9,575 9,441
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 10,642 0 0 9,575 9,441
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 59,496 58,819 60,607 56,718 54,698
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 19,725 18,820 20,608 16,637 16,726
2. Trả trước cho người bán 46,844 46,927 46,946 47,035 44,926
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 481
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 276 421 579 572 366
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -7,349 -7,349 -7,527 -7,527 -7,801
IV. Tổng hàng tồn kho 2,835 2,861 2,882 2,874 2,572
1. Hàng tồn kho 2,835 2,861 2,882 2,874 2,572
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 7,215 7,327 6,675 5,746 5,753
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 996 1,592 1,536 1,141 1,553
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 3,705 3,221 2,624 2,090 1,685
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 2,515 2,515 2,515 2,515 2,515
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 726,316 710,272 694,650 679,584 665,629
I. Các khoản phải thu dài hạn 10,348 10,348 10,348 10,348 10,348
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 10,348 10,348 10,348 10,348 10,348
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 616,479 603,219 589,855 577,477 564,324
1. Tài sản cố định hữu hình 594,798 582,010 569,117 557,148 544,295
- Nguyên giá 930,886 930,991 929,857 930,759 930,759
- Giá trị hao mòn lũy kế -336,089 -348,982 -360,740 -373,612 -386,464
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 21,681 21,209 20,738 20,329 20,028
- Nguyên giá 40,566 40,566 40,566 40,566 40,566
- Giá trị hao mòn lũy kế -18,885 -19,357 -19,828 -20,237 -20,538
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 78 78 78 78 1,855
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 78 78 78 78 1,855
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 99,410 96,627 94,369 91,681 89,102
1. Chi phí trả trước dài hạn 99,410 96,627 94,369 91,681 89,102
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 814,193 788,941 780,719 773,797 746,263
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 244,412 227,087 225,477 221,996 203,345
I. Nợ ngắn hạn 95,206 115,082 71,182 67,701 56,050
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 63,200 80,800 36,000 34,000 23,000
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 11,660 11,806 12,776 12,819 13,116
4. Người mua trả tiền trước 631 2,551 1,374 105 103
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 308 272 311 409 511
6. Phải trả người lao động 1,806 2,259 2,182 2,324 1,752
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 2,718 2,454 3,205 2,769 2,392
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 41 0 0 481
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 1,725 1,759 2,198 2,147 1,588
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 13,160 13,140 13,135 13,127 13,107
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 149,205 112,005 154,295 154,295 147,295
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 628 628 628 628 628
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 148,577 111,377 153,667 153,667 146,667
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 569,781 561,855 555,242 551,801 542,918
I. Vốn chủ sở hữu 569,781 561,855 555,242 551,801 542,918
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 201,214 201,214 201,214 201,214 201,214
2. Thặng dư vốn cổ phần 121,441 121,441 121,441 121,441 121,441
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -2,164 -2,164 -2,164 0 -2,164
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 -2,164 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 9,269 9,269 9,269 9,269 9,269
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 240,021 232,095 225,482 222,041 213,158
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 260,881 240,021 240,021 240,021 240,021
- LNST chưa phân phối kỳ này -20,860 -7,926 -14,539 -17,980 -26,863
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 814,193 788,941 780,719 773,797 746,263