|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
78.670
|
86.069
|
94.213
|
80.633
|
75.535
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
9.663
|
15.905
|
19.300
|
8.169
|
14.895
|
|
1. Tiền
|
9.663
|
15.905
|
19.300
|
8.169
|
14.895
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
9.575
|
9.441
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
9.575
|
9.441
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
58.819
|
60.607
|
56.718
|
54.698
|
54.227
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
18.820
|
20.608
|
16.637
|
16.726
|
16.983
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
46.927
|
46.946
|
47.035
|
44.926
|
44.168
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
481
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
421
|
579
|
572
|
366
|
877
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-7.349
|
-7.527
|
-7.527
|
-7.801
|
-7.801
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
2.861
|
2.882
|
2.874
|
2.572
|
1.681
|
|
1. Hàng tồn kho
|
2.861
|
2.882
|
2.874
|
2.572
|
1.681
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
7.327
|
6.675
|
5.746
|
5.753
|
4.732
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1.592
|
1.536
|
1.141
|
1.553
|
1.074
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
3.221
|
2.624
|
2.090
|
1.685
|
1.143
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
2.515
|
2.515
|
2.515
|
2.515
|
2.515
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
710.272
|
694.650
|
679.584
|
665.629
|
660.968
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
10.348
|
10.348
|
10.348
|
10.348
|
10.348
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
10.348
|
10.348
|
10.348
|
10.348
|
10.348
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
603.219
|
589.855
|
577.477
|
564.324
|
552.291
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
582.010
|
569.117
|
557.148
|
544.295
|
532.526
|
|
- Nguyên giá
|
930.991
|
929.857
|
930.759
|
930.759
|
931.817
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-348.982
|
-360.740
|
-373.612
|
-386.464
|
-399.291
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
21.209
|
20.738
|
20.329
|
20.028
|
19.765
|
|
- Nguyên giá
|
40.566
|
40.566
|
40.566
|
40.566
|
40.566
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-19.357
|
-19.828
|
-20.237
|
-20.538
|
-20.801
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
78
|
78
|
78
|
1.855
|
1.855
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
78
|
78
|
78
|
1.855
|
1.855
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9.470
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9.470
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
96.627
|
94.369
|
91.681
|
89.102
|
87.004
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
96.627
|
94.369
|
91.681
|
89.102
|
87.004
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
788.941
|
780.719
|
773.797
|
746.263
|
736.503
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
227.087
|
225.477
|
221.996
|
203.345
|
199.794
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
115.082
|
71.182
|
67.701
|
56.050
|
52.469
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
80.800
|
36.000
|
34.000
|
23.000
|
19.500
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
11.806
|
12.776
|
12.819
|
13.116
|
12.773
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
2.551
|
1.374
|
105
|
103
|
119
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
272
|
311
|
409
|
511
|
442
|
|
6. Phải trả người lao động
|
2.259
|
2.182
|
2.324
|
1.752
|
2.508
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
2.454
|
3.205
|
2.769
|
2.392
|
2.370
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
41
|
0
|
0
|
481
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
1.759
|
2.198
|
2.147
|
1.588
|
1.654
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
13.140
|
13.135
|
13.127
|
13.107
|
13.103
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
112.005
|
154.295
|
154.295
|
147.295
|
147.326
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
628
|
628
|
628
|
628
|
659
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
111.377
|
153.667
|
153.667
|
146.667
|
146.667
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
561.855
|
555.242
|
551.801
|
542.918
|
536.709
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
561.855
|
555.242
|
551.801
|
542.918
|
536.709
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
201.214
|
201.214
|
201.214
|
201.214
|
201.214
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
121.441
|
121.441
|
121.441
|
121.441
|
121.441
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-2.164
|
-2.164
|
0
|
-2.164
|
-2.164
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
-2.164
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
54
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
9.269
|
9.269
|
9.269
|
9.269
|
9.269
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
232.095
|
225.482
|
222.041
|
213.158
|
206.894
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
240.021
|
240.021
|
240.021
|
240.021
|
213.185
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-7.926
|
-14.539
|
-17.980
|
-26.863
|
-6.290
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
788.941
|
780.719
|
773.797
|
746.263
|
736.503
|