TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
128,898
|
132,619
|
110,585
|
106,660
|
87,877
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
6,479
|
7,429
|
6,131
|
8,372
|
7,689
|
1. Tiền
|
6,479
|
7,429
|
6,131
|
8,372
|
7,689
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
22,652
|
23,060
|
23,396
|
23,630
|
10,642
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
22,652
|
23,060
|
23,396
|
23,630
|
10,642
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
90,473
|
90,598
|
69,971
|
64,392
|
59,496
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
26,750
|
26,756
|
27,166
|
28,064
|
19,725
|
2. Trả trước cho người bán
|
73,760
|
73,771
|
53,132
|
46,497
|
46,844
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
456
|
563
|
351
|
509
|
276
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-10,493
|
-10,493
|
-10,678
|
-10,678
|
-7,349
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
669
|
3,389
|
3,602
|
2,951
|
2,835
|
1. Hàng tồn kho
|
669
|
3,389
|
3,602
|
2,951
|
2,835
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
8,626
|
8,144
|
7,484
|
7,315
|
7,215
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
529
|
543
|
717
|
610
|
996
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
5,583
|
5,086
|
4,253
|
4,191
|
3,705
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
2,515
|
2,515
|
2,515
|
2,515
|
2,515
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
761,577
|
745,373
|
750,807
|
740,966
|
726,316
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
10,348
|
10,348
|
10,348
|
10,348
|
10,348
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
10,348
|
10,348
|
10,348
|
10,348
|
10,348
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
645,018
|
631,841
|
640,045
|
627,936
|
616,479
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
621,388
|
608,729
|
617,420
|
605,784
|
594,798
|
- Nguyên giá
|
902,951
|
902,951
|
927,753
|
928,956
|
930,886
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-281,563
|
-294,222
|
-310,333
|
-323,172
|
-336,089
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
23,630
|
23,112
|
22,625
|
22,153
|
21,681
|
- Nguyên giá
|
40,566
|
40,566
|
40,566
|
40,566
|
40,566
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-16,936
|
-17,454
|
-17,941
|
-18,413
|
-18,885
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
78
|
78
|
457
|
78
|
78
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
78
|
78
|
457
|
78
|
78
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
106,133
|
103,106
|
99,957
|
102,603
|
99,410
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
106,133
|
103,106
|
99,957
|
102,603
|
99,410
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
890,474
|
877,992
|
861,392
|
847,626
|
814,193
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
299,834
|
292,506
|
284,214
|
271,378
|
244,412
|
I. Nợ ngắn hạn
|
114,056
|
106,729
|
85,136
|
122,172
|
95,206
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
86,443
|
76,604
|
52,810
|
90,180
|
63,200
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
7,930
|
10,433
|
11,974
|
11,980
|
11,660
|
4. Người mua trả tiền trước
|
143
|
323
|
789
|
204
|
631
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
457
|
517
|
336
|
385
|
308
|
6. Phải trả người lao động
|
1,999
|
2,343
|
2,249
|
2,053
|
1,806
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
2,125
|
1,444
|
2,115
|
2,553
|
2,718
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
5
|
1
|
0
|
10
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
1,741
|
1,856
|
1,668
|
1,636
|
1,725
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
13,214
|
13,208
|
13,196
|
13,171
|
13,160
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
185,777
|
185,777
|
199,077
|
149,205
|
149,205
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
628
|
628
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
185,777
|
185,777
|
199,077
|
148,577
|
148,577
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
590,641
|
585,486
|
577,178
|
576,249
|
569,781
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
590,641
|
585,486
|
577,178
|
576,249
|
569,781
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
201,214
|
201,214
|
201,214
|
201,214
|
201,214
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
121,441
|
121,441
|
121,441
|
121,441
|
121,441
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-2,164
|
-2,164
|
-2,164
|
-2,164
|
-2,164
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
9,269
|
9,269
|
9,269
|
9,269
|
9,269
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
260,881
|
255,726
|
247,418
|
246,489
|
240,021
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
296,490
|
260,881
|
260,881
|
260,881
|
260,881
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-35,609
|
-5,155
|
-13,462
|
-14,392
|
-20,860
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
890,474
|
877,992
|
861,392
|
847,626
|
814,193
|