|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1,820,665
|
1,974,538
|
1,927,022
|
1,936,657
|
2,046,590
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
264,250
|
342,490
|
319,762
|
315,977
|
398,261
|
|
1. Tiền
|
159,295
|
231,418
|
167,398
|
168,375
|
232,694
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
104,955
|
111,071
|
152,363
|
147,602
|
165,567
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
901,212
|
903,194
|
908,027
|
951,739
|
974,051
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
548,915
|
548,915
|
548,915
|
548,915
|
548,915
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
-8,356
|
-8,247
|
-9,225
|
-11,327
|
-10,867
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
360,653
|
362,525
|
368,337
|
414,151
|
436,004
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
600,036
|
666,483
|
627,939
|
585,335
|
587,614
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
340,802
|
389,072
|
436,309
|
445,500
|
458,294
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
59,711
|
79,896
|
21,739
|
32,116
|
28,562
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
91,622
|
91,622
|
71,622
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
139,729
|
137,671
|
147,596
|
139,524
|
140,158
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-31,828
|
-31,778
|
-49,328
|
-31,805
|
-39,400
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
31,927
|
36,480
|
31,203
|
37,010
|
43,029
|
|
1. Hàng tồn kho
|
32,210
|
36,763
|
31,486
|
37,293
|
43,312
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-283
|
-283
|
-283
|
-283
|
-283
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
23,241
|
25,892
|
40,092
|
46,596
|
43,634
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
19,515
|
16,681
|
17,593
|
18,121
|
21,165
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
3,678
|
9,143
|
22,122
|
28,359
|
22,044
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
47
|
68
|
376
|
115
|
425
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1,525,296
|
1,592,001
|
1,735,208
|
1,809,527
|
1,929,332
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
318,429
|
319,335
|
291,160
|
292,296
|
298,455
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
26,100
|
26,100
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
292,329
|
293,235
|
291,160
|
292,296
|
298,455
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
460,040
|
457,427
|
483,342
|
468,263
|
518,062
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
422,367
|
420,298
|
446,520
|
431,925
|
481,984
|
|
- Nguyên giá
|
1,270,676
|
1,294,081
|
1,334,420
|
1,338,125
|
1,404,990
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-848,309
|
-873,783
|
-887,900
|
-906,200
|
-923,006
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
3,463
|
3,171
|
3,069
|
2,967
|
2,865
|
|
- Nguyên giá
|
7,987
|
3,234
|
3,234
|
3,234
|
3,234
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-4,525
|
-62
|
-164
|
-267
|
-369
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
34,209
|
33,958
|
33,753
|
33,371
|
33,213
|
|
- Nguyên giá
|
62,220
|
62,464
|
62,423
|
62,500
|
62,810
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-28,011
|
-28,506
|
-28,670
|
-29,128
|
-29,596
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
13,182
|
12,373
|
11,589
|
10,781
|
9,972
|
|
- Nguyên giá
|
16,100
|
16,100
|
16,100
|
16,100
|
16,100
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2,918
|
-3,726
|
-4,511
|
-5,319
|
-6,127
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
105,896
|
183,381
|
340,494
|
448,792
|
527,748
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
105,896
|
183,381
|
340,494
|
448,792
|
527,748
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
233,279
|
230,517
|
232,901
|
232,901
|
235,112
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
231,779
|
229,017
|
229,401
|
229,401
|
231,562
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
1,500
|
1,500
|
1,500
|
1,500
|
1,500
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
2,000
|
2,000
|
2,050
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
394,471
|
388,966
|
375,722
|
356,495
|
339,983
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
237,080
|
241,715
|
239,300
|
231,125
|
220,978
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
36,663
|
32,184
|
27,018
|
21,627
|
20,925
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
1,120
|
1,120
|
1,120
|
1,120
|
1,120
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
119,609
|
113,947
|
108,285
|
102,623
|
96,961
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
3,345,961
|
3,566,539
|
3,662,229
|
3,746,183
|
3,975,922
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1,274,132
|
1,450,813
|
1,532,159
|
1,544,459
|
1,738,784
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
692,698
|
813,787
|
817,028
|
814,384
|
927,302
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
288,539
|
346,388
|
292,611
|
321,809
|
351,507
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
226,396
|
264,073
|
297,440
|
276,904
|
357,139
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
5,853
|
3,188
|
11,056
|
5,611
|
2,871
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
24,442
|
36,378
|
26,373
|
17,374
|
28,344
|
|
6. Phải trả người lao động
|
39,117
|
45,477
|
78,521
|
42,114
|
56,075
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
57,686
|
62,987
|
44,245
|
66,763
|
60,782
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
709
|
494
|
695
|
1,094
|
3,830
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
41,437
|
47,395
|
59,907
|
77,092
|
56,493
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
8,518
|
7,409
|
6,180
|
5,623
|
10,260
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
581,435
|
637,026
|
715,131
|
730,075
|
811,482
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
12,904
|
6,399
|
7,206
|
9,258
|
9,190
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
510,656
|
578,452
|
661,249
|
679,961
|
648,851
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
56,641
|
50,941
|
45,422
|
39,602
|
35,698
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
1,234
|
1,234
|
1,254
|
1,254
|
1,254
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
116,490
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
2,071,828
|
2,115,726
|
2,130,070
|
2,201,724
|
2,237,138
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
2,071,828
|
2,115,726
|
2,130,070
|
2,201,724
|
2,237,138
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
907,847
|
907,847
|
907,847
|
907,847
|
907,847
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
67,260
|
67,260
|
67,260
|
67,260
|
67,260
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
14,637
|
14,637
|
14,637
|
14,637
|
14,637
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
1,330
|
1,330
|
1,330
|
1,330
|
1,330
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
1,369
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
1,369
|
1,369
|
0
|
1,369
|
1,369
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
353,123
|
381,876
|
393,419
|
442,612
|
472,495
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
319,187
|
316,864
|
314,789
|
393,419
|
389,466
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
33,935
|
65,012
|
78,630
|
49,193
|
83,030
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
726,264
|
741,409
|
744,209
|
766,671
|
772,201
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
3,345,961
|
3,566,539
|
3,662,229
|
3,746,183
|
3,975,922
|