Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1.758.817 1.689.358 1.820.665 1.974.538 1.927.022
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 275.926 262.320 264.250 342.490 319.762
1. Tiền 150.982 182.485 159.295 231.418 167.398
2. Các khoản tương đương tiền 124.944 79.835 104.955 111.071 152.363
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 917.088 904.749 901.212 903.194 908.027
1. Chứng khoán kinh doanh 552.203 548.915 548.915 548.915 548.915
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh -4.381 -4.146 -8.356 -8.247 -9.225
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 369.265 359.980 360.653 362.525 368.337
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 518.262 474.561 600.036 666.483 627.939
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 370.226 342.235 340.802 389.072 436.309
2. Trả trước cho người bán 16.463 21.126 59.711 79.896 21.739
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 61.622 61.622 91.622 91.622 71.622
6. Phải thu ngắn hạn khác 102.021 81.043 139.729 137.671 147.596
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -32.069 -31.465 -31.828 -31.778 -49.328
IV. Tổng hàng tồn kho 28.050 28.380 31.927 36.480 31.203
1. Hàng tồn kho 28.333 28.663 32.210 36.763 31.486
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -283 -283 -283 -283 -283
V. Tài sản ngắn hạn khác 19.492 19.348 23.241 25.892 40.092
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 16.655 16.772 19.515 16.681 17.593
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 2.781 2.440 3.678 9.143 22.122
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 55 136 47 68 376
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1.511.894 1.504.939 1.525.296 1.592.001 1.735.208
I. Các khoản phải thu dài hạn 37.361 37.361 318.429 319.335 291.160
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 26.100 26.100 26.100 26.100 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 11.261 11.261 292.329 293.235 291.160
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 457.313 458.647 460.040 457.427 483.342
1. Tài sản cố định hữu hình 418.982 421.076 422.367 420.298 446.520
- Nguyên giá 1.233.311 1.254.622 1.270.676 1.294.081 1.334.420
- Giá trị hao mòn lũy kế -814.329 -833.546 -848.309 -873.783 -887.900
2. Tài sản cố định thuê tài chính 4.126 3.793 3.463 3.171 3.069
- Nguyên giá 7.987 7.987 7.987 3.234 3.234
- Giá trị hao mòn lũy kế -3.861 -4.194 -4.525 -62 -164
3. Tài sản cố định vô hình 34.204 33.778 34.209 33.958 33.753
- Nguyên giá 61.263 61.305 62.220 62.464 62.423
- Giá trị hao mòn lũy kế -27.059 -27.527 -28.011 -28.506 -28.670
III. Bất động sản đầu tư 1.862 1.651 13.182 12.373 11.589
- Nguyên giá 4.159 4.159 16.100 16.100 16.100
- Giá trị hao mòn lũy kế -2.296 -2.508 -2.918 -3.726 -4.511
IV. Tài sản dở dang dài hạn 366.783 366.069 105.896 183.381 340.494
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 366.783 366.069 105.896 183.381 340.494
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 242.357 242.536 233.279 230.517 232.901
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 240.407 240.586 231.779 229.017 229.401
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 1.500 1.500 1.500 1.500 1.500
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 450 450 0 0 2.000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 406.218 398.675 394.471 388.966 375.722
1. Chi phí trả trước dài hạn 236.325 234.802 237.080 241.715 239.300
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 37.840 37.480 36.663 32.184 27.018
3. Tài sản dài hạn khác 1.120 1.120 1.120 1.120 1.120
VII. Lợi thế thương mại 130.933 125.273 119.609 113.947 108.285
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 3.270.711 3.194.297 3.345.961 3.566.539 3.662.229
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1.238.105 1.138.381 1.274.132 1.450.813 1.532.159
I. Nợ ngắn hạn 976.757 877.169 692.698 813.787 817.028
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 584.411 547.889 288.539 346.388 292.611
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 254.521 204.359 226.396 264.073 297.440
4. Người mua trả tiền trước 411 853 5.853 3.188 11.056
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 29.169 14.630 24.442 36.378 26.373
6. Phải trả người lao động 52.019 30.526 39.117 45.477 78.521
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 29.071 49.808 57.686 62.987 44.245
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 281 632 709 494 695
11. Phải trả ngắn hạn khác 18.978 22.648 41.437 47.395 59.907
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 1.962 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 5.934 5.825 8.518 7.409 6.180
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 261.348 261.212 581.435 637.026 715.131
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 12.923 12.854 12.904 6.399 7.206
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 189.645 190.243 510.656 578.452 661.249
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 57.545 56.881 56.641 50.941 45.422
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 1.234 1.234 1.234 1.234 1.254
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 2.032.606 2.055.916 2.071.828 2.115.726 2.130.070
I. Vốn chủ sở hữu 2.032.606 2.055.916 2.071.828 2.115.726 2.130.070
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 907.847 907.847 907.847 907.847 907.847
2. Thặng dư vốn cổ phần 67.260 67.260 67.260 67.260 67.260
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 5.732 5.732 14.637 14.637 14.637
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 1.330 1.330 1.330 1.330 1.330
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 1.369
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 1.369 1.369 1.369 1.369 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 330.453 345.206 353.123 381.876 393.419
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 302.448 329.793 319.187 316.864 314.789
- LNST chưa phân phối kỳ này 28.005 15.413 33.935 65.012 78.630
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 718.616 727.173 726.264 741.409 744.209
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 3.270.711 3.194.297 3.345.961 3.566.539 3.662.229