|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1.758.817
|
1.689.358
|
1.820.665
|
1.974.538
|
1.927.022
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
275.926
|
262.320
|
264.250
|
342.490
|
319.762
|
|
1. Tiền
|
150.982
|
182.485
|
159.295
|
231.418
|
167.398
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
124.944
|
79.835
|
104.955
|
111.071
|
152.363
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
917.088
|
904.749
|
901.212
|
903.194
|
908.027
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
552.203
|
548.915
|
548.915
|
548.915
|
548.915
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
-4.381
|
-4.146
|
-8.356
|
-8.247
|
-9.225
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
369.265
|
359.980
|
360.653
|
362.525
|
368.337
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
518.262
|
474.561
|
600.036
|
666.483
|
627.939
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
370.226
|
342.235
|
340.802
|
389.072
|
436.309
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
16.463
|
21.126
|
59.711
|
79.896
|
21.739
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
61.622
|
61.622
|
91.622
|
91.622
|
71.622
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
102.021
|
81.043
|
139.729
|
137.671
|
147.596
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-32.069
|
-31.465
|
-31.828
|
-31.778
|
-49.328
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
28.050
|
28.380
|
31.927
|
36.480
|
31.203
|
|
1. Hàng tồn kho
|
28.333
|
28.663
|
32.210
|
36.763
|
31.486
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-283
|
-283
|
-283
|
-283
|
-283
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
19.492
|
19.348
|
23.241
|
25.892
|
40.092
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
16.655
|
16.772
|
19.515
|
16.681
|
17.593
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
2.781
|
2.440
|
3.678
|
9.143
|
22.122
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
55
|
136
|
47
|
68
|
376
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1.511.894
|
1.504.939
|
1.525.296
|
1.592.001
|
1.735.208
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
37.361
|
37.361
|
318.429
|
319.335
|
291.160
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
26.100
|
26.100
|
26.100
|
26.100
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
11.261
|
11.261
|
292.329
|
293.235
|
291.160
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
457.313
|
458.647
|
460.040
|
457.427
|
483.342
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
418.982
|
421.076
|
422.367
|
420.298
|
446.520
|
|
- Nguyên giá
|
1.233.311
|
1.254.622
|
1.270.676
|
1.294.081
|
1.334.420
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-814.329
|
-833.546
|
-848.309
|
-873.783
|
-887.900
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
4.126
|
3.793
|
3.463
|
3.171
|
3.069
|
|
- Nguyên giá
|
7.987
|
7.987
|
7.987
|
3.234
|
3.234
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-3.861
|
-4.194
|
-4.525
|
-62
|
-164
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
34.204
|
33.778
|
34.209
|
33.958
|
33.753
|
|
- Nguyên giá
|
61.263
|
61.305
|
62.220
|
62.464
|
62.423
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-27.059
|
-27.527
|
-28.011
|
-28.506
|
-28.670
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
1.862
|
1.651
|
13.182
|
12.373
|
11.589
|
|
- Nguyên giá
|
4.159
|
4.159
|
16.100
|
16.100
|
16.100
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2.296
|
-2.508
|
-2.918
|
-3.726
|
-4.511
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
366.783
|
366.069
|
105.896
|
183.381
|
340.494
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
366.783
|
366.069
|
105.896
|
183.381
|
340.494
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
242.357
|
242.536
|
233.279
|
230.517
|
232.901
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
240.407
|
240.586
|
231.779
|
229.017
|
229.401
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
1.500
|
1.500
|
1.500
|
1.500
|
1.500
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
450
|
450
|
0
|
0
|
2.000
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
406.218
|
398.675
|
394.471
|
388.966
|
375.722
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
236.325
|
234.802
|
237.080
|
241.715
|
239.300
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
37.840
|
37.480
|
36.663
|
32.184
|
27.018
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
1.120
|
1.120
|
1.120
|
1.120
|
1.120
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
130.933
|
125.273
|
119.609
|
113.947
|
108.285
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
3.270.711
|
3.194.297
|
3.345.961
|
3.566.539
|
3.662.229
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1.238.105
|
1.138.381
|
1.274.132
|
1.450.813
|
1.532.159
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
976.757
|
877.169
|
692.698
|
813.787
|
817.028
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
584.411
|
547.889
|
288.539
|
346.388
|
292.611
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
254.521
|
204.359
|
226.396
|
264.073
|
297.440
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
411
|
853
|
5.853
|
3.188
|
11.056
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
29.169
|
14.630
|
24.442
|
36.378
|
26.373
|
|
6. Phải trả người lao động
|
52.019
|
30.526
|
39.117
|
45.477
|
78.521
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
29.071
|
49.808
|
57.686
|
62.987
|
44.245
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
281
|
632
|
709
|
494
|
695
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
18.978
|
22.648
|
41.437
|
47.395
|
59.907
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
1.962
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
5.934
|
5.825
|
8.518
|
7.409
|
6.180
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
261.348
|
261.212
|
581.435
|
637.026
|
715.131
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
12.923
|
12.854
|
12.904
|
6.399
|
7.206
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
189.645
|
190.243
|
510.656
|
578.452
|
661.249
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
57.545
|
56.881
|
56.641
|
50.941
|
45.422
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
1.234
|
1.234
|
1.234
|
1.234
|
1.254
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
2.032.606
|
2.055.916
|
2.071.828
|
2.115.726
|
2.130.070
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
2.032.606
|
2.055.916
|
2.071.828
|
2.115.726
|
2.130.070
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
907.847
|
907.847
|
907.847
|
907.847
|
907.847
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
67.260
|
67.260
|
67.260
|
67.260
|
67.260
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
5.732
|
5.732
|
14.637
|
14.637
|
14.637
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
1.330
|
1.330
|
1.330
|
1.330
|
1.330
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1.369
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
1.369
|
1.369
|
1.369
|
1.369
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
330.453
|
345.206
|
353.123
|
381.876
|
393.419
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
302.448
|
329.793
|
319.187
|
316.864
|
314.789
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
28.005
|
15.413
|
33.935
|
65.012
|
78.630
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
718.616
|
727.173
|
726.264
|
741.409
|
744.209
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
3.270.711
|
3.194.297
|
3.345.961
|
3.566.539
|
3.662.229
|