|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
153.538
|
402.642
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-152.812
|
-336.739
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-3.632
|
-5.617
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
-1.514
|
-6.361
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-592
|
-1.645
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
0
|
0
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
3.814
|
11.193
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-5.043
|
-26.882
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-6.242
|
36.590
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-62.439
|
-20.722
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
39.580
|
480
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
0
|
-16.146
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
2.918
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
-13.900
|
0
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
-5.000
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
42
|
1.432
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-36.718
|
-37.039
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
32.803
|
11.428
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
-7.083
|
-11.428
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
91.620
|
173.614
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-74.020
|
-157.211
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
0
|
0
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
0
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
-8.819
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
43.321
|
7.585
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
360
|
7.137
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
1.590
|
1.950
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
1.950
|
9.087
|