DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 6,48 | 2,66 | 1,04 | 1,09 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,97 | 0,34 | 0,12 | 0,10 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,67 | 1,94 | 1,64 | 2,12 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 4,01 | 4,04 | 5,40 | 4,98 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 3.392,72 | 4.082,32 | 3.718,23 | 3.306,34 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 25,36 | 20,33 | -8,92 | -11,08 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 13,44 | 9,56 | 10,60 | 9,80 |
Tỷ lệ EBIT | % | 1,62 | 1,41 | 1,52 | 0,76 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 66,89 | 39,73 | 30,23 | -0,46 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 89,09 | 60,43 | 25,61 | -2.975,44 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 57,39 | 66,64 | 87,41 | 56,55 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 9,37 | 8,29 | 11,01 | 9,14 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 86,00 | 70,09 | 97,88 | 73,34 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 105,77 | 98,08 | 128,56 | 89,34 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | -322,48 | -279,47 | -337,95 | -389,33 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,75 | 0,80 | 0,79 | 0,68 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,65 | 0,70 | 0,71 | 0,60 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,52 | 0,48 | 0,42 | 0,48 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 3,04 | 3,10 | 4,47 | 4,00 |