Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 983.135 1.097.024 1.309.627 809.261 675.519
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 217.219 122.733 215.989 189.235 77.047
1. Tiền 87.219 86.317 215.989 129.235 77.047
2. Các khoản tương đương tiền 130.000 36.416 0 60.000 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 100.578 90.614 71.400 20.200 22.925
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 100.578 90.614 71.400 20.200 22.925
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 533.409 745.294 890.473 512.293 525.086
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 476.012 637.379 836.464 524.959 543.765
2. Trả trước cho người bán 20.995 62.293 43.743 11.832 9.055
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 4.025 9.250 10.875 20.925 8.250
6. Phải thu ngắn hạn khác 37.808 42.298 80.798 24.276 31.849
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -5.430 -5.926 -81.407 -69.700 -67.832
IV. Tổng hàng tồn kho 75.420 83.809 100.306 68.517 38.234
1. Hàng tồn kho 75.420 83.809 100.306 74.010 42.358
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 -5.493 -4.124
V. Tài sản ngắn hạn khác 56.509 54.574 31.459 19.015 12.227
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 16.167 8.926 7.117 6.926 6.179
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 39.869 45.185 23.931 7.116 1.086
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 473 463 411 4.973 4.963
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1.044.955 1.006.044 962.228 751.074 644.934
I. Các khoản phải thu dài hạn 74.019 76.568 144.891 39.267 29.596
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 28.987 22.337 13.737 13.737 19.737
5. Phải thu dài hạn khác 45.032 54.231 131.153 25.530 9.859
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 147.844 128.754 174.060 109.444 93.319
1. Tài sản cố định hữu hình 74.656 46.384 90.301 25.870 17.677
- Nguyên giá 265.449 212.348 272.854 181.689 172.139
- Giá trị hao mòn lũy kế -190.793 -165.963 -182.553 -155.819 -154.462
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 73.188 82.369 83.759 83.575 75.642
- Nguyên giá 79.436 93.431 100.675 108.165 108.172
- Giá trị hao mòn lũy kế -6.248 -11.062 -16.916 -24.591 -32.530
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 10.750 5.268 3.015 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 10.750 5.268 3.015 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 76.820 104.236 83.331 129.167 118.450
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 60.480 87.896 81.417 129.167 118.450
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 16.340 16.340 18.254 16.340 16.340
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 -16.340 -16.340 -16.340
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 700.960 665.279 547.666 473.195 403.570
1. Chi phí trả trước dài hạn 700.628 662.135 544.752 469.575 402.652
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 332 3.144 2.914 2.896 614
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 34.562 25.940 9.266 725 304
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2.028.090 2.103.069 2.271.856 1.560.335 1.320.454
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1.536.564 1.612.686 1.881.448 1.253.235 984.349
I. Nợ ngắn hạn 1.305.611 1.376.492 1.647.574 1.198.593 968.863
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 519.695 600.777 690.416 581.084 375.817
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 691.949 708.973 891.382 593.988 570.126
4. Người mua trả tiền trước 2.823 4.036 3.082 4.040 1.357
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 12.132 26.246 13.848 2.135 3.849
6. Phải trả người lao động 12.654 5.471 8.939 8.202 8.520
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 16.032 3.228 1.887 3.300 904
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 90 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 49.764 27.200 37.458 5.192 7.729
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 562 562 562 562 562
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 230.953 236.193 233.875 54.641 15.486
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 39.951 61.115 130.356 19.546 1.444
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 189.480 162.560 82.934 7.410 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 1.522 0 9.306 17.028 14.042
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 12.518 11.278 10.658 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 491.526 490.383 390.407 307.100 336.105
I. Vốn chủ sở hữu 491.526 490.383 390.407 307.100 336.105
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 373.399 373.399 373.399 373.399 373.399
2. Thặng dư vốn cổ phần 1.433 1.433 1.433 1.433 1.433
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -4 -4 -4 -4 -4
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 306 306 306 306 306
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 102.086 85.677 -14.917 -74.017 -41.115
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 76.711 84.162 68.515 -81.147 -65.662
- LNST chưa phân phối kỳ này 25.375 1.514 -83.432 7.129 24.547
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 14.305 29.571 30.189 5.982 2.084
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2.028.090 2.103.069 2.271.856 1.560.335 1.320.454