|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
384.846
|
393.791
|
458.209
|
490.103
|
555.974
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
384.846
|
393.791
|
458.209
|
490.103
|
555.974
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
142.307
|
142.683
|
163.995
|
181.851
|
191.207
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
242.539
|
251.108
|
294.214
|
308.252
|
364.767
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
4.071
|
3.997
|
3.914
|
3.778
|
4.231
|
|
7. Chi phí tài chính
|
-64
|
1.122
|
1.402
|
1.658
|
2.345
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
658
|
704
|
1.215
|
1.342
|
931
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
1.779
|
4.607
|
6.000
|
4.691
|
12.731
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
110.760
|
119.796
|
140.329
|
146.645
|
170.709
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
48.936
|
53.477
|
55.898
|
63.281
|
60.300
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
88.756
|
85.316
|
106.500
|
105.137
|
148.374
|
|
12. Thu nhập khác
|
368
|
766
|
964
|
1.634
|
5.854
|
|
13. Chi phí khác
|
116
|
550
|
2.720
|
5.820
|
482
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
252
|
217
|
-1.756
|
-4.186
|
5.372
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
89.008
|
85.533
|
104.744
|
100.951
|
153.747
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
15.235
|
7.999
|
15.079
|
16.167
|
24.791
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
15.235
|
7.999
|
15.079
|
16.167
|
24.791
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
73.773
|
77.534
|
89.665
|
84.784
|
128.956
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
19.109
|
14.980
|
20.587
|
20.908
|
28.037
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
54.663
|
62.553
|
69.078
|
63.876
|
100.919
|