Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 75.631 119.168 144.100 147.186 179.381
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 124 182 1.050 153 135
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 75.507 118.986 143.050 147.032 179.245
4. Giá vốn hàng bán 66.595 102.593 134.757 131.424 159.718
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 8.912 16.393 8.293 15.608 19.527
6. Doanh thu hoạt động tài chính 42 191 168 122 203
7. Chi phí tài chính 1.361 3.715 4.011 3.280 3.089
-Trong đó: Chi phí lãi vay 1.277 3.087 3.847 3.020 2.923
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 4.312 4.163 3.202 3.594 5.074
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 9.320 10.438 8.913 8.341 9.030
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -6.038 -1.732 -7.664 515 2.537
12. Thu nhập khác 2.099 367 1.998 543 163
13. Chi phí khác 0 44 8 713 8
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 2.099 323 1.990 -170 155
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -3.938 -1.409 -5.675 345 2.692
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 333 32 0 83
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 31 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 364 32 0 83
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -4.303 -1.441 -5.675 345 2.609
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -4.303 -1.441 -5.675 345 2.609