|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
75,631
|
119,168
|
144,100
|
147,186
|
179,381
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
124
|
182
|
1,050
|
153
|
135
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
75,507
|
118,986
|
143,050
|
147,032
|
179,245
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
66,595
|
102,593
|
134,757
|
131,424
|
159,718
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
8,912
|
16,393
|
8,293
|
15,608
|
19,527
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
42
|
191
|
168
|
122
|
203
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1,361
|
3,715
|
4,011
|
3,280
|
3,089
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,277
|
3,087
|
3,847
|
3,020
|
2,923
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
4,312
|
4,163
|
3,202
|
3,594
|
5,074
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
9,320
|
10,438
|
8,913
|
8,341
|
9,030
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-6,038
|
-1,732
|
-7,664
|
515
|
2,537
|
|
12. Thu nhập khác
|
2,099
|
367
|
1,998
|
543
|
163
|
|
13. Chi phí khác
|
0
|
44
|
8
|
713
|
8
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
2,099
|
323
|
1,990
|
-170
|
155
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-3,938
|
-1,409
|
-5,675
|
345
|
2,692
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
333
|
32
|
|
0
|
83
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
31
|
|
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
364
|
32
|
|
0
|
83
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-4,303
|
-1,441
|
-5,675
|
345
|
2,609
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-4,303
|
-1,441
|
-5,675
|
345
|
2,609
|