1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1.198.747
|
1.149.852
|
1.896.204
|
1.565.803
|
1.821.386
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
2.491
|
2.204
|
394
|
3.978
|
4.856
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1.196.256
|
1.147.649
|
1.895.810
|
1.561.824
|
1.816.530
|
4. Giá vốn hàng bán
|
987.318
|
973.972
|
1.542.728
|
1.294.113
|
1.504.194
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
208.938
|
173.677
|
353.082
|
267.711
|
312.335
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
17.443
|
12.825
|
68.024
|
43.257
|
55.700
|
7. Chi phí tài chính
|
7.892
|
5.959
|
55.901
|
35.983
|
41.118
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1.084
|
2.617
|
16.130
|
17.051
|
11.845
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-22.517
|
-11.503
|
2
|
0
|
0
|
9. Chi phí bán hàng
|
21.197
|
24.999
|
28.750
|
19.845
|
17.172
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
69.103
|
59.715
|
69.379
|
92.062
|
106.583
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
105.673
|
84.325
|
267.078
|
163.078
|
203.162
|
12. Thu nhập khác
|
11.779
|
4.978
|
11.263
|
8.285
|
6.814
|
13. Chi phí khác
|
1.016
|
269
|
464
|
6.760
|
432
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
10.762
|
4.709
|
10.799
|
1.524
|
6.381
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
116.435
|
89.034
|
277.877
|
164.602
|
209.543
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
23.460
|
18.369
|
53.911
|
32.540
|
41.766
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
3.949
|
2.609
|
7.445
|
3.561
|
-7.139
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
27.409
|
20.977
|
61.357
|
36.101
|
34.627
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
89.026
|
68.057
|
216.521
|
128.501
|
174.916
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
14
|
15
|
-8.809
|
-1.271
|
11.188
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
89.012
|
68.042
|
225.330
|
129.772
|
163.729
|