|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
507.229
|
354.998
|
462.574
|
474.310
|
473.907
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
1.224
|
52
|
1.029
|
951
|
1.358
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
506.005
|
354.945
|
461.545
|
473.359
|
472.550
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
417.771
|
304.763
|
381.468
|
396.570
|
393.846
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
88.233
|
50.183
|
80.077
|
76.789
|
78.703
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
20.629
|
10.065
|
12.804
|
12.345
|
8.652
|
|
7. Chi phí tài chính
|
11.163
|
9.921
|
9.858
|
7.521
|
7.835
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
2.818
|
2.530
|
2.515
|
2.579
|
2.433
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
4.316
|
3.678
|
4.482
|
4.511
|
4.569
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
-485
|
31.775
|
32.121
|
36.718
|
5.397
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
93.869
|
14.873
|
46.419
|
40.383
|
69.554
|
|
12. Thu nhập khác
|
2.110
|
1.141
|
712
|
689
|
735
|
|
13. Chi phí khác
|
325
|
45
|
13
|
4.937
|
1.644
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
1.786
|
1.096
|
699
|
-4.248
|
-910
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
95.655
|
15.970
|
47.118
|
36.135
|
68.645
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
18.418
|
3.482
|
8.864
|
7.686
|
18.661
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-2.139
|
-600
|
-2.592
|
-1.990
|
-1.410
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
16.279
|
2.882
|
6.272
|
5.696
|
17.251
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
79.376
|
13.087
|
40.847
|
30.438
|
51.394
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
3.362
|
943
|
4.074
|
3.127
|
2.216
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
76.013
|
12.145
|
36.773
|
27.311
|
49.177
|