Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 553.127 703.625 802.131 762.015 892.610
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 73.629 34.488 167.292 69.599 48.862
1. Tiền 56.959 34.488 167.292 69.599 33.862
2. Các khoản tương đương tiền 16.670 0 0 0 15.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 106.383 114.383 119.595 166.744 265.402
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 106.383 114.383 119.595 166.744 265.402
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 132.183 212.107 194.021 222.761 283.260
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 125.509 203.587 185.702 210.899 264.878
2. Trả trước cho người bán 1.430 3.190 3.953 5.092 2.855
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 5.244 5.330 4.609 7.102 15.771
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 -244 -332 -244
IV. Tổng hàng tồn kho 227.230 314.809 274.884 257.015 235.197
1. Hàng tồn kho 227.230 314.809 274.884 257.015 235.197
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 13.702 27.838 46.340 45.895 59.889
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1.351 693 3.127 2.708 2.969
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 12.351 22.437 35.911 42.981 56.714
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 4.708 7.302 206 206
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 95.469 63.853 282.835 249.694 240.013
I. Các khoản phải thu dài hạn 355 0 408 402 202
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 355 0 408 402 202
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 57.227 47.895 225.084 196.144 186.258
1. Tài sản cố định hữu hình 56.044 46.343 223.653 194.745 185.294
- Nguyên giá 278.931 288.691 518.713 512.535 534.316
- Giá trị hao mòn lũy kế -222.887 -242.348 -295.060 -317.790 -349.023
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 1.184 1.552 1.431 1.399 965
- Nguyên giá 8.041 8.702 8.988 9.415 9.415
- Giá trị hao mòn lũy kế -6.857 -7.149 -7.557 -8.015 -8.450
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 620 211 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 620 211 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 36.399 15.356 0 0 3.000
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 25.399 12.356 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 11.000 3.000 0 0 3.000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 1.487 602 36.157 34.594 34.433
1. Chi phí trả trước dài hạn 1.487 602 36.157 34.594 34.433
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 20.567 18.343 16.120
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 648.596 767.478 1.084.966 1.011.708 1.132.623
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 372.006 443.388 557.649 464.814 480.502
I. Nợ ngắn hạn 363.486 432.259 433.741 371.345 429.781
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 100.908 202.687 161.449 133.843 184.271
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 106.008 142.960 141.740 131.499 124.773
4. Người mua trả tiền trước 2.921 0 0 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 100.670 3.044 45.996 17.192 19.898
6. Phải trả người lao động 0 73.473 74.006 81.138 88.592
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 25 42 536 552 203
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 40.032 1.302 4.999 3.118 3.384
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 12.922 8.752 5.014 4.003 8.660
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 8.520 11.129 123.908 93.469 50.722
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 105.422 71.422 35.922
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 8.520 11.129 18.486 22.047 14.799
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 276.590 324.090 527.317 546.894 652.121
I. Vốn chủ sở hữu 276.590 324.090 527.317 546.894 652.121
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 120.000 120.000 247.999 247.999 247.999
2. Thặng dư vốn cổ phần 130 130 130 130 130
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản -1.135 -1.135 -1.135 -1.135 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 80.229 89.161 0 59.369 83.301
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 77.344 115.899 257.215 220.109 288.942
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 36.030 47.727 30.907 95.028 124.666
- LNST chưa phân phối kỳ này 41.314 68.172 226.308 125.081 164.275
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 22 35 23.108 20.422 31.748
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 648.596 767.478 1.084.966 1.011.708 1.132.623