Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 703.625 802.131 762.015 892.610 816.117
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 34.488 167.292 69.599 48.862 35.097
1. Tiền 34.488 167.292 69.599 33.862 35.097
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 15.000 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 114.383 119.595 166.744 265.402 186.523
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 114.383 119.595 166.744 265.402 186.523
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 212.107 194.021 222.761 283.260 305.318
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 203.587 185.702 210.899 264.878 296.338
2. Trả trước cho người bán 3.190 3.953 5.092 2.855 2.892
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 5.330 4.609 7.102 15.771 6.410
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 -244 -332 -244 -322
IV. Tổng hàng tồn kho 314.809 274.884 257.015 235.197 227.640
1. Hàng tồn kho 314.809 274.884 257.015 235.197 227.640
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 27.838 46.340 45.895 59.889 61.538
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 693 3.127 2.708 2.969 3.792
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 22.437 35.911 42.981 56.714 57.574
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 4.708 7.302 206 206 171
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 63.853 282.835 249.694 240.013 331.491
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 408 402 202 280
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 408 402 202 280
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 47.895 225.084 196.144 186.258 181.727
1. Tài sản cố định hữu hình 46.343 223.653 194.745 185.294 181.096
- Nguyên giá 288.691 518.713 512.535 534.316 561.389
- Giá trị hao mòn lũy kế -242.348 -295.060 -317.790 -349.023 -380.293
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 1.552 1.431 1.399 965 631
- Nguyên giá 8.702 8.988 9.415 9.415 9.415
- Giá trị hao mòn lũy kế -7.149 -7.557 -8.015 -8.450 -8.784
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 620 211 0 988
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 620 211 0 988
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 15.356 0 0 3.000 5.000
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 12.356 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 3.000 0 0 3.000 5.000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 602 36.157 34.594 50.553 143.497
1. Chi phí trả trước dài hạn 602 36.157 34.594 34.433 129.601
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 20.567 18.343 16.120 13.896
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 767.478 1.084.966 1.011.708 1.132.623 1.147.608
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 443.388 557.649 464.814 480.502 432.303
I. Nợ ngắn hạn 432.259 433.741 371.345 429.781 424.095
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 202.687 161.449 133.843 184.271 184.714
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 142.960 141.740 131.499 124.773 131.722
4. Người mua trả tiền trước 0 0 0 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 3.044 45.996 17.192 19.898 19.094
6. Phải trả người lao động 73.473 74.006 81.138 88.592 68.998
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 42 536 552 203 167
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 1.302 4.999 3.118 3.384 2.680
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 8.752 5.014 4.003 8.660 16.719
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 11.129 123.908 93.469 50.722 8.208
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 105.422 71.422 35.922 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 11.129 18.486 22.047 14.799 8.208
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 324.090 527.317 546.894 652.121 715.305
I. Vốn chủ sở hữu 324.090 527.317 546.894 652.121 715.305
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 120.000 247.999 247.999 247.999 247.999
2. Thặng dư vốn cổ phần 130 130 130 130 130
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản -1.135 -1.135 -1.135 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 89.161 0 59.369 83.301 115.155
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 115.899 257.215 220.109 288.942 309.912
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 47.727 30.907 95.028 124.666 184.736
- LNST chưa phân phối kỳ này 68.172 226.308 125.081 164.275 125.176
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 35 23.108 20.422 31.748 42.108
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 767.478 1.084.966 1.011.708 1.132.623 1.147.608