|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
2.609.030
|
2.871.962
|
2.967.643
|
3.949.956
|
3.312.412
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
626.537
|
359.499
|
354.151
|
161.731
|
250.246
|
|
1. Tiền
|
195.449
|
248.499
|
354.151
|
161.731
|
190.246
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
431.088
|
111.000
|
0
|
0
|
60.000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
10.500
|
4.500
|
4.500
|
4.500
|
5.000
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
10.500
|
4.500
|
4.500
|
4.500
|
5.000
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
463.776
|
869.011
|
1.144.007
|
1.113.970
|
650.702
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
499.278
|
875.110
|
1.155.391
|
1.106.018
|
672.265
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
6.433
|
28.153
|
31.382
|
46.637
|
21.295
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
14.621
|
22.305
|
14.720
|
18.753
|
14.480
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-56.556
|
-56.556
|
-57.487
|
-57.439
|
-57.338
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1.466.097
|
1.587.827
|
1.425.867
|
2.548.406
|
2.282.980
|
|
1. Hàng tồn kho
|
1.466.682
|
1.588.412
|
1.426.452
|
2.548.991
|
2.283.566
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-585
|
-585
|
-585
|
-585
|
-585
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
42.120
|
51.125
|
39.119
|
121.349
|
123.483
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
5.977
|
7.243
|
7.771
|
10.320
|
11.540
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
35.707
|
36.308
|
30.853
|
110.487
|
110.000
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
436
|
7.574
|
495
|
542
|
1.943
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
669.023
|
641.075
|
629.975
|
612.779
|
653.672
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
3.972
|
4.650
|
4.658
|
3.899
|
4.684
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
3.972
|
4.650
|
4.658
|
3.899
|
4.684
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
633.176
|
619.953
|
605.238
|
588.786
|
612.365
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
420.484
|
408.302
|
395.187
|
380.206
|
405.067
|
|
- Nguyên giá
|
1.276.661
|
1.286.237
|
1.288.964
|
1.295.934
|
1.341.709
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-856.177
|
-877.935
|
-893.778
|
-915.728
|
-936.642
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
9.103
|
8.638
|
7.939
|
7.354
|
6.951
|
|
- Nguyên giá
|
11.820
|
11.820
|
9.979
|
9.979
|
9.979
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2.717
|
-3.182
|
-2.040
|
-2.625
|
-3.027
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
203.589
|
203.013
|
202.112
|
201.226
|
200.346
|
|
- Nguyên giá
|
245.068
|
245.368
|
245.260
|
245.260
|
245.260
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-41.479
|
-42.355
|
-43.148
|
-44.034
|
-44.914
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
7.685
|
8.269
|
8.441
|
9.272
|
5.496
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
7.685
|
8.269
|
8.441
|
9.272
|
5.496
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
5.161
|
5.161
|
5.161
|
5.161
|
4.731
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
11.662
|
11.662
|
11.662
|
11.662
|
11.662
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-6.501
|
-6.501
|
-6.501
|
-6.501
|
-6.931
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
19.029
|
3.041
|
6.477
|
5.661
|
26.397
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
2.672
|
2.671
|
6.477
|
5.291
|
6.211
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
15.679
|
370
|
0
|
370
|
20.185
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
678
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
3.278.053
|
3.513.037
|
3.597.618
|
4.562.735
|
3.966.084
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1.758.230
|
1.924.363
|
2.044.167
|
2.935.960
|
2.270.655
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1.741.365
|
1.916.029
|
2.036.100
|
2.928.903
|
2.265.199
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
771.601
|
815.215
|
758.569
|
1.591.639
|
1.367.516
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
468.009
|
647.834
|
640.484
|
666.794
|
354.077
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
21.600
|
23.376
|
15.146
|
6.418
|
31.276
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
150.125
|
124.598
|
151.554
|
142.500
|
155.249
|
|
6. Phải trả người lao động
|
126.684
|
56.899
|
136.134
|
151.088
|
139.281
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
147.582
|
175.821
|
249.600
|
294.465
|
144.386
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
14.799
|
18.856
|
10.937
|
13.465
|
11.583
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
3.500
|
3.500
|
0
|
0
|
4.500
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
37.464
|
49.930
|
73.674
|
62.534
|
57.332
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
16.865
|
8.334
|
8.067
|
7.057
|
5.456
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
7.579
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
9.286
|
8.334
|
8.067
|
7.057
|
5.456
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1.519.823
|
1.588.674
|
1.553.451
|
1.626.775
|
1.695.428
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1.519.823
|
1.588.674
|
1.553.451
|
1.626.775
|
1.695.428
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
571.680
|
571.680
|
571.680
|
571.680
|
571.680
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
24.230
|
24.230
|
24.230
|
24.230
|
24.230
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
215.631
|
219.253
|
234.329
|
234.329
|
234.329
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
13.192
|
13.192
|
13.192
|
13.192
|
13.192
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
434.253
|
510.153
|
435.835
|
497.008
|
537.749
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
104.577
|
417.539
|
227.519
|
227.519
|
227.833
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
329.676
|
92.614
|
208.316
|
269.489
|
309.915
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
260.836
|
250.167
|
274.185
|
286.337
|
314.248
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
3.278.053
|
3.513.037
|
3.597.618
|
4.562.735
|
3.966.084
|