|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
2,967,643
|
3,949,956
|
3,312,412
|
3,795,651
|
3,869,055
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
354,151
|
161,731
|
250,246
|
335,389
|
170,085
|
|
1. Tiền
|
354,151
|
161,731
|
190,246
|
285,189
|
169,885
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
60,000
|
50,200
|
200
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
4,500
|
4,500
|
5,000
|
35,000
|
5,000
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
4,500
|
4,500
|
5,000
|
35,000
|
5,000
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1,144,007
|
1,113,970
|
650,702
|
1,146,011
|
712,172
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
1,155,391
|
1,106,018
|
672,265
|
988,389
|
733,650
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
31,382
|
46,637
|
21,295
|
195,608
|
19,417
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
14,720
|
18,753
|
14,480
|
19,276
|
16,367
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-57,487
|
-57,439
|
-57,338
|
-57,263
|
-57,263
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1,425,867
|
2,548,406
|
2,282,980
|
2,153,448
|
2,810,598
|
|
1. Hàng tồn kho
|
1,426,452
|
2,548,991
|
2,283,566
|
2,154,034
|
2,811,184
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-585
|
-585
|
-585
|
-585
|
-585
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
39,119
|
121,349
|
123,483
|
125,802
|
171,200
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
7,771
|
10,320
|
11,540
|
12,501
|
14,096
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
30,853
|
110,487
|
110,000
|
109,859
|
155,796
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
495
|
542
|
1,943
|
3,442
|
1,308
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
629,975
|
612,779
|
653,672
|
619,331
|
629,593
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
4,658
|
3,899
|
4,684
|
4,684
|
3,899
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
4,658
|
3,899
|
4,684
|
4,684
|
3,899
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
605,238
|
588,786
|
612,365
|
592,706
|
584,144
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
395,187
|
380,206
|
405,067
|
386,524
|
378,856
|
|
- Nguyên giá
|
1,288,964
|
1,295,934
|
1,341,709
|
1,343,368
|
1,340,638
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-893,778
|
-915,728
|
-936,642
|
-956,844
|
-961,782
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
7,939
|
7,354
|
6,951
|
6,716
|
6,702
|
|
- Nguyên giá
|
9,979
|
9,979
|
9,979
|
9,979
|
10,381
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2,040
|
-2,625
|
-3,027
|
-3,262
|
-3,680
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
202,112
|
201,226
|
200,346
|
199,466
|
198,586
|
|
- Nguyên giá
|
245,260
|
245,260
|
245,260
|
245,260
|
245,260
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-43,148
|
-44,034
|
-44,914
|
-45,794
|
-46,674
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
8,441
|
9,272
|
5,496
|
10,447
|
30,995
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
8,441
|
9,272
|
5,496
|
10,447
|
30,995
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
5,161
|
5,161
|
4,731
|
4,731
|
4,731
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
11,662
|
11,662
|
11,662
|
11,662
|
11,662
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-6,501
|
-6,501
|
-6,931
|
-6,931
|
-6,931
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
6,477
|
5,661
|
26,397
|
6,764
|
5,824
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
6,477
|
5,291
|
6,211
|
5,204
|
4,264
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
370
|
20,185
|
1,560
|
1,560
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
3,597,618
|
4,562,735
|
3,966,084
|
4,414,982
|
4,498,648
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
2,044,167
|
2,935,960
|
2,270,655
|
2,630,323
|
2,697,120
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
2,036,100
|
2,928,903
|
2,265,199
|
2,615,847
|
2,693,637
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
758,569
|
1,591,639
|
1,367,516
|
1,307,364
|
1,836,482
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
640,484
|
666,794
|
354,077
|
741,885
|
349,374
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
15,146
|
6,418
|
31,276
|
66,418
|
12,049
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
151,554
|
142,500
|
155,249
|
138,537
|
131,204
|
|
6. Phải trả người lao động
|
136,134
|
151,088
|
139,281
|
93,730
|
98,408
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
249,600
|
294,465
|
144,386
|
162,700
|
155,812
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
10,937
|
13,465
|
11,583
|
16,791
|
14,379
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
4,500
|
4,500
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
73,674
|
62,534
|
57,332
|
83,922
|
95,929
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
8,067
|
7,057
|
5,456
|
14,476
|
3,484
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
10,032
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
8,067
|
7,057
|
5,456
|
4,444
|
3,484
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1,553,451
|
1,626,775
|
1,695,428
|
1,784,659
|
1,801,528
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,553,451
|
1,626,775
|
1,695,428
|
1,784,659
|
1,801,528
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
571,680
|
571,680
|
571,680
|
571,680
|
571,680
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
24,230
|
24,230
|
24,230
|
24,230
|
24,230
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
234,329
|
234,329
|
234,329
|
234,329
|
234,329
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
13,192
|
13,192
|
13,192
|
13,192
|
13,192
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
435,835
|
497,008
|
537,749
|
644,477
|
649,772
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
227,519
|
227,519
|
227,833
|
520,276
|
491,898
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
208,316
|
269,489
|
309,915
|
124,202
|
157,875
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
274,185
|
286,337
|
314,248
|
296,750
|
308,324
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
3,597,618
|
4,562,735
|
3,966,084
|
4,414,982
|
4,498,648
|