単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 2,967,643 3,949,956 3,312,412 3,795,651 3,869,055
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 354,151 161,731 250,246 335,389 170,085
1. Tiền 354,151 161,731 190,246 285,189 169,885
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 60,000 50,200 200
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 4,500 4,500 5,000 35,000 5,000
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 4,500 4,500 5,000 35,000 5,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,144,007 1,113,970 650,702 1,146,011 712,172
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 1,155,391 1,106,018 672,265 988,389 733,650
2. Trả trước cho người bán 31,382 46,637 21,295 195,608 19,417
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 14,720 18,753 14,480 19,276 16,367
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -57,487 -57,439 -57,338 -57,263 -57,263
IV. Tổng hàng tồn kho 1,425,867 2,548,406 2,282,980 2,153,448 2,810,598
1. Hàng tồn kho 1,426,452 2,548,991 2,283,566 2,154,034 2,811,184
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -585 -585 -585 -585 -585
V. Tài sản ngắn hạn khác 39,119 121,349 123,483 125,802 171,200
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 7,771 10,320 11,540 12,501 14,096
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 30,853 110,487 110,000 109,859 155,796
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 495 542 1,943 3,442 1,308
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 629,975 612,779 653,672 619,331 629,593
I. Các khoản phải thu dài hạn 4,658 3,899 4,684 4,684 3,899
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 4,658 3,899 4,684 4,684 3,899
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 605,238 588,786 612,365 592,706 584,144
1. Tài sản cố định hữu hình 395,187 380,206 405,067 386,524 378,856
- Nguyên giá 1,288,964 1,295,934 1,341,709 1,343,368 1,340,638
- Giá trị hao mòn lũy kế -893,778 -915,728 -936,642 -956,844 -961,782
2. Tài sản cố định thuê tài chính 7,939 7,354 6,951 6,716 6,702
- Nguyên giá 9,979 9,979 9,979 9,979 10,381
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,040 -2,625 -3,027 -3,262 -3,680
3. Tài sản cố định vô hình 202,112 201,226 200,346 199,466 198,586
- Nguyên giá 245,260 245,260 245,260 245,260 245,260
- Giá trị hao mòn lũy kế -43,148 -44,034 -44,914 -45,794 -46,674
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 8,441 9,272 5,496 10,447 30,995
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 8,441 9,272 5,496 10,447 30,995
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 5,161 5,161 4,731 4,731 4,731
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 11,662 11,662 11,662 11,662 11,662
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -6,501 -6,501 -6,931 -6,931 -6,931
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 6,477 5,661 26,397 6,764 5,824
1. Chi phí trả trước dài hạn 6,477 5,291 6,211 5,204 4,264
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 370 20,185 1,560 1,560
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 3,597,618 4,562,735 3,966,084 4,414,982 4,498,648
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 2,044,167 2,935,960 2,270,655 2,630,323 2,697,120
I. Nợ ngắn hạn 2,036,100 2,928,903 2,265,199 2,615,847 2,693,637
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 758,569 1,591,639 1,367,516 1,307,364 1,836,482
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 640,484 666,794 354,077 741,885 349,374
4. Người mua trả tiền trước 15,146 6,418 31,276 66,418 12,049
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 151,554 142,500 155,249 138,537 131,204
6. Phải trả người lao động 136,134 151,088 139,281 93,730 98,408
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 249,600 294,465 144,386 162,700 155,812
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 10,937 13,465 11,583 16,791 14,379
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 4,500 4,500 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 73,674 62,534 57,332 83,922 95,929
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 8,067 7,057 5,456 14,476 3,484
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 10,032 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 8,067 7,057 5,456 4,444 3,484
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,553,451 1,626,775 1,695,428 1,784,659 1,801,528
I. Vốn chủ sở hữu 1,553,451 1,626,775 1,695,428 1,784,659 1,801,528
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 571,680 571,680 571,680 571,680 571,680
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 24,230 24,230 24,230 24,230 24,230
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 234,329 234,329 234,329 234,329 234,329
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 13,192 13,192 13,192 13,192 13,192
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 435,835 497,008 537,749 644,477 649,772
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 227,519 227,519 227,833 520,276 491,898
- LNST chưa phân phối kỳ này 208,316 269,489 309,915 124,202 157,875
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 274,185 286,337 314,248 296,750 308,324
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 3,597,618 4,562,735 3,966,084 4,414,982 4,498,648