Unit: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 2,588,746 3,592,775 2,086,415 2,483,765 3,392,653
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 34,482 58,213 26,877 17,539 47,207
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 2,554,264 3,534,561 2,059,537 2,466,226 3,345,445
4. Giá vốn hàng bán 2,180,276 3,121,058 1,838,703 2,148,991 2,908,683
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 373,988 413,503 220,834 317,235 436,763
6. Doanh thu hoạt động tài chính 4,681 7,684 7,740 3,306 3,854
7. Chi phí tài chính 12,183 19,669 14,271 26,668 27,708
-Trong đó: Chi phí lãi vay 9,196 8,747 13,336 19,089 21,283
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng 183,772 145,487 79,813 159,317 177,228
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 45,139 72,291 45,047 51,992 58,613
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 137,573 183,740 89,442 82,564 177,069
12. Thu nhập khác 156 1,169 1,403 1,458 41
13. Chi phí khác 235 316 84 1,500 475
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -79 853 1,319 -42 -435
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 137,495 184,592 90,761 82,521 176,634
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 11,545 36,694 17,437 34,368 14,581
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 14,816 370 -20,185 19,815
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 26,361 37,064 17,437 14,183 34,397
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 111,134 147,529 73,324 68,339 142,238
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 18,520 31,836 12,152 27,912 18,036
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 92,614 115,692 61,172 40,427 124,202