|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
2.588.746
|
3.592.775
|
2.086.415
|
2.483.765
|
3.392.653
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
34.482
|
58.213
|
26.877
|
17.539
|
47.207
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
2.554.264
|
3.534.561
|
2.059.537
|
2.466.226
|
3.345.445
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
2.180.276
|
3.121.058
|
1.838.703
|
2.148.991
|
2.908.683
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
373.988
|
413.503
|
220.834
|
317.235
|
436.763
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
4.681
|
7.684
|
7.740
|
3.306
|
3.854
|
|
7. Chi phí tài chính
|
12.183
|
19.669
|
14.271
|
26.668
|
27.708
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
9.196
|
8.747
|
13.336
|
19.089
|
21.283
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
183.772
|
145.487
|
79.813
|
159.317
|
177.228
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
45.139
|
72.291
|
45.047
|
51.992
|
58.613
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
137.573
|
183.740
|
89.442
|
82.564
|
177.069
|
|
12. Thu nhập khác
|
156
|
1.169
|
1.403
|
1.458
|
41
|
|
13. Chi phí khác
|
235
|
316
|
84
|
1.500
|
475
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-79
|
853
|
1.319
|
-42
|
-435
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
137.495
|
184.592
|
90.761
|
82.521
|
176.634
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
11.545
|
36.694
|
17.437
|
34.368
|
14.581
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
14.816
|
370
|
|
-20.185
|
19.815
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
26.361
|
37.064
|
17.437
|
14.183
|
34.397
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
111.134
|
147.529
|
73.324
|
68.339
|
142.238
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
18.520
|
31.836
|
12.152
|
27.912
|
18.036
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
92.614
|
115.692
|
61.172
|
40.427
|
124.202
|