Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 2,501,138 2,588,746 3,592,775 2,086,415 2,483,765
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 30,335 34,482 58,213 26,877 17,539
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 2,470,804 2,554,264 3,534,561 2,059,537 2,466,226
4. Giá vốn hàng bán 2,119,149 2,180,276 3,121,058 1,838,703 2,148,991
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 351,655 373,988 413,503 220,834 317,235
6. Doanh thu hoạt động tài chính 11,236 4,681 7,684 7,740 3,306
7. Chi phí tài chính 21,927 12,183 19,669 14,271 26,668
-Trong đó: Chi phí lãi vay 11,171 9,196 8,747 13,336 19,089
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng 163,453 183,772 145,487 79,813 159,317
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 56,619 45,139 72,291 45,047 51,992
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 120,891 137,573 183,740 89,442 82,564
12. Thu nhập khác 5,320 156 1,169 1,403 1,458
13. Chi phí khác 1,421 235 316 84 1,500
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 3,900 -79 853 1,319 -42
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 124,791 137,495 184,592 90,761 82,521
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 39,687 11,545 36,694 17,437 34,368
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -14,816 14,816 370 -20,185
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 24,872 26,361 37,064 17,437 14,183
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 99,920 111,134 147,529 73,324 68,339
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 26,793 18,520 31,836 12,152 27,912
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 73,127 92,614 115,692 61,172 40,427