|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
2,501,138
|
2,588,746
|
3,592,775
|
2,086,415
|
2,483,765
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
30,335
|
34,482
|
58,213
|
26,877
|
17,539
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
2,470,804
|
2,554,264
|
3,534,561
|
2,059,537
|
2,466,226
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
2,119,149
|
2,180,276
|
3,121,058
|
1,838,703
|
2,148,991
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
351,655
|
373,988
|
413,503
|
220,834
|
317,235
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
11,236
|
4,681
|
7,684
|
7,740
|
3,306
|
|
7. Chi phí tài chính
|
21,927
|
12,183
|
19,669
|
14,271
|
26,668
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
11,171
|
9,196
|
8,747
|
13,336
|
19,089
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
163,453
|
183,772
|
145,487
|
79,813
|
159,317
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
56,619
|
45,139
|
72,291
|
45,047
|
51,992
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
120,891
|
137,573
|
183,740
|
89,442
|
82,564
|
|
12. Thu nhập khác
|
5,320
|
156
|
1,169
|
1,403
|
1,458
|
|
13. Chi phí khác
|
1,421
|
235
|
316
|
84
|
1,500
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
3,900
|
-79
|
853
|
1,319
|
-42
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
124,791
|
137,495
|
184,592
|
90,761
|
82,521
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
39,687
|
11,545
|
36,694
|
17,437
|
34,368
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-14,816
|
14,816
|
370
|
|
-20,185
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
24,872
|
26,361
|
37,064
|
17,437
|
14,183
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
99,920
|
111,134
|
147,529
|
73,324
|
68,339
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
26,793
|
18,520
|
31,836
|
12,152
|
27,912
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
73,127
|
92,614
|
115,692
|
61,172
|
40,427
|