|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
137.495
|
184.542
|
90.761
|
82.521
|
176.634
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
29.454
|
27.310
|
29.479
|
50.910
|
42.245
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
22.993
|
23.288
|
20.855
|
22.137
|
21.317
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
-2.570
|
-47
|
4.829
|
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
-32
|
32
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-2.735
|
-2.123
|
195
|
-37
|
-355
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
9.196
|
8.747
|
8.444
|
23.980
|
21.283
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
0
|
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
166.949
|
211.852
|
120.239
|
133.431
|
218.879
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-481.229
|
-195.292
|
-98.671
|
450.896
|
-520.061
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-121.730
|
161.960
|
-1.122.539
|
265.426
|
129.592
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
195.018
|
75.408
|
96.036
|
-429.568
|
406.554
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-1.265
|
-4.334
|
-1.362
|
-1.355
|
46
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
0
|
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-9.196
|
-9.214
|
-7.977
|
-23.980
|
-21.283
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-43.431
|
-4.062
|
-25.020
|
-22.281
|
-37.967
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
1.282
|
-1.282
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
4.001
|
-25.373
|
4.451
|
-5.160
|
19.185
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-290.884
|
212.226
|
-1.036.125
|
367.406
|
194.945
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-10.460
|
-9.960
|
-4.137
|
-40.372
|
-6.610
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
804
|
-804
|
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
0
|
|
|
-30.000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
6.000
|
0
|
0
|
-500
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
0
|
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
2.735
|
1.437
|
609
|
37
|
355
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-1.725
|
-7.719
|
-4.332
|
-40.835
|
-36.254
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
0
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
924.220
|
958.805
|
1.298.874
|
932.022
|
1.280.369
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-881.267
|
-1.014.644
|
-467.531
|
-1.157.591
|
-1.341.376
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
-291
|
-1.074
|
717
|
-156
|
-156
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-17.105
|
-152.974
|
16.009
|
-12.331
|
-12.384
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
25.557
|
-209.887
|
848.070
|
-238.056
|
-73.547
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-267.052
|
-5.380
|
-192.387
|
88.515
|
85.143
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
626.550
|
359.499
|
354.151
|
161.731
|
250.246
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
32
|
-32
|
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
359.499
|
354.151
|
161.731
|
250.246
|
38.269
|