単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 88,957 104,135 99,813 100,735 105,859
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 61,546 83,572 77,605 25,867 18,785
1. Tiền 4,670 7,325 5,602 7,659 8,106
2. Các khoản tương đương tiền 56,877 76,247 72,003 18,208 10,679
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 3,000 3,000 49,311 63,811
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 3,000 3,000 49,311 63,811
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 19,574 9,128 10,168 14,095 13,391
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 6,022 3,609 3,926 6,131 6,621
2. Trả trước cho người bán 13,627 2,781 2,700 3,064 3,193
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 126 2,941 3,745 5,102 3,779
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -202 -202 -202 -202 -202
IV. Tổng hàng tồn kho 7,837 8,436 9,040 11,462 9,872
1. Hàng tồn kho 7,837 8,436 9,040 11,462 9,872
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 145,614 138,872 137,441 133,844 135,550
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 5,321 5,321 3,991 3,991
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 5,321 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 5,321 0 3,991 3,991
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 94,231 104,003 102,438 123,846 121,866
1. Tài sản cố định hữu hình 94,231 103,623 102,078 123,506 121,546
- Nguyên giá 351,977 365,211 366,372 391,658 392,605
- Giá trị hao mòn lũy kế -257,745 -261,588 -264,294 -268,152 -271,060
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 380 360 340 320
- Nguyên giá 580 980 980 980 980
- Giá trị hao mòn lũy kế -580 -600 -620 -640 -660
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 48,558 26,917 26,905 2,904 6,425
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 48,558 26,917 26,905 2,904 6,425
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 2,824 2,630 2,777 3,102 3,268
1. Chi phí trả trước dài hạn 2,824 2,630 2,777 3,102 3,268
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 234,571 243,007 237,254 234,579 241,409
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 40,430 45,913 36,303 42,516 42,975
I. Nợ ngắn hạn 40,430 45,913 36,303 42,516 42,975
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 78 5,090 6,245 6,472 132
4. Người mua trả tiền trước 0 3 0 25 25
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 3,255 3,490 1,915 3,327 3,599
6. Phải trả người lao động 13,863 13,654 5,106 8,782 14,063
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 22,585 21,570 21,093 22,242 24,535
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 367 346 508 415 523
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 281 1,760 1,436 1,253 99
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 194,140 197,094 200,951 192,063 198,434
I. Vốn chủ sở hữu 194,140 197,094 200,951 192,063 198,434
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 181,494 181,494 181,494 181,494 181,494
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 882 882 882 882 882
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 11,764 14,718 18,575 9,687 16,058
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 7 7 14,718 17 17
- LNST chưa phân phối kỳ này 11,757 14,710 3,857 9,670 16,041
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 234,571 243,007 237,254 234,579 241,409