|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
79.033
|
81.483
|
88.957
|
104.135
|
99.813
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
49.614
|
52.027
|
61.546
|
83.572
|
77.605
|
|
1. Tiền
|
7.579
|
9.698
|
4.670
|
7.325
|
5.602
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
42.035
|
42.330
|
56.877
|
76.247
|
72.003
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
3.000
|
3.000
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
3.000
|
3.000
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
21.363
|
21.431
|
19.574
|
9.128
|
10.168
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
5.003
|
6.367
|
6.022
|
3.609
|
3.926
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
16.253
|
14.841
|
13.627
|
2.781
|
2.700
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
309
|
425
|
126
|
2.941
|
3.745
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-202
|
-202
|
-202
|
-202
|
-202
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
8.057
|
8.025
|
7.837
|
8.436
|
9.040
|
|
1. Hàng tồn kho
|
8.057
|
8.025
|
7.837
|
8.436
|
9.040
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
143.398
|
143.342
|
145.614
|
138.872
|
137.441
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
5.321
|
5.321
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5.321
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
5.321
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
100.369
|
97.151
|
94.231
|
104.003
|
102.438
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
100.369
|
97.151
|
94.231
|
103.623
|
102.078
|
|
- Nguyên giá
|
351.108
|
351.411
|
351.977
|
365.211
|
366.372
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-250.739
|
-254.261
|
-257.745
|
-261.588
|
-264.294
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
380
|
360
|
|
- Nguyên giá
|
580
|
580
|
580
|
980
|
980
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-580
|
-580
|
-580
|
-600
|
-620
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
40.376
|
43.393
|
48.558
|
26.917
|
26.905
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
40.376
|
43.393
|
48.558
|
26.917
|
26.905
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
2.653
|
2.798
|
2.824
|
2.630
|
2.777
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
2.653
|
2.798
|
2.824
|
2.630
|
2.777
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
222.431
|
224.825
|
234.571
|
243.007
|
237.254
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
27.675
|
35.435
|
40.430
|
45.913
|
36.303
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
27.675
|
35.435
|
40.430
|
45.913
|
36.303
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
261
|
2.022
|
78
|
5.090
|
6.245
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
73
|
50
|
0
|
3
|
0
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1.603
|
2.706
|
3.255
|
3.490
|
1.915
|
|
6. Phải trả người lao động
|
5.366
|
10.046
|
13.863
|
13.654
|
5.106
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
18.831
|
19.309
|
22.585
|
21.570
|
21.093
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
419
|
325
|
367
|
346
|
508
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1.122
|
978
|
281
|
1.760
|
1.436
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
194.755
|
189.390
|
194.140
|
197.094
|
200.951
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
194.755
|
189.390
|
194.140
|
197.094
|
200.951
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
181.494
|
181.494
|
181.494
|
181.494
|
181.494
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
882
|
882
|
882
|
882
|
882
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
12.379
|
7.013
|
11.764
|
14.718
|
18.575
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
10.353
|
7
|
7
|
7
|
14.718
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
2.027
|
7.006
|
11.757
|
14.710
|
3.857
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
222.431
|
224.825
|
234.571
|
243.007
|
237.254
|