Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 50.173 51.704 49.288 46.505 53.679
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 5 96 9 15 31
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 50.168 51.608 49.279 46.490 53.648
4. Giá vốn hàng bán 28.855 27.436 28.809 27.425 30.447
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 21.313 24.172 20.470 19.065 23.201
6. Doanh thu hoạt động tài chính 444 307 796 599 1.170
7. Chi phí tài chính 0
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 10.710 10.964 8.817 10.061 11.209
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 5.201 7.498 2.981 5.141 5.991
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 5.846 6.017 9.469 4.462 7.171
12. Thu nhập khác 381 425 624 392 420
13. Chi phí khác 0 0 3.371 30
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 381 425 -2.747 362 420
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 6.228 6.442 6.722 4.825 7.590
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1.248 1.691 2.134 968 1.777
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 1.248 1.691 2.134 968 1.777
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 4.979 4.751 4.588 3.857 5.813
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 4.979 4.751 4.588 3.857 5.813