|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
45.748
|
50.173
|
51.704
|
49.288
|
46.505
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
5
|
96
|
9
|
15
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
45.748
|
50.168
|
51.608
|
49.279
|
46.490
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
28.880
|
28.855
|
27.436
|
28.809
|
27.425
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
16.868
|
21.313
|
24.172
|
20.470
|
19.065
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
180
|
444
|
307
|
796
|
599
|
|
7. Chi phí tài chính
|
|
|
0
|
|
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
0
|
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
9.828
|
10.710
|
10.964
|
8.817
|
10.061
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
4.973
|
5.201
|
7.498
|
2.981
|
5.141
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
2.247
|
5.846
|
6.017
|
9.469
|
4.462
|
|
12. Thu nhập khác
|
290
|
381
|
425
|
624
|
392
|
|
13. Chi phí khác
|
|
0
|
0
|
3.371
|
30
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
290
|
381
|
425
|
-2.747
|
362
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
2.537
|
6.228
|
6.442
|
6.722
|
4.825
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
510
|
1.248
|
1.691
|
2.134
|
968
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
510
|
1.248
|
1.691
|
2.134
|
968
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
2.027
|
4.979
|
4.751
|
4.588
|
3.857
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
0
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
2.027
|
4.979
|
4.751
|
4.588
|
3.857
|