|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
4.171.767
|
3.638.657
|
4.238.063
|
4.225.081
|
3.262.423
|
|
I. Tiền
|
87.952
|
428.341
|
1.171.814
|
399.553
|
118.508
|
|
1. Tiền mặt tại quỹ (gồm cả ngân phiếu)
|
87.952
|
141.987
|
637.668
|
117.553
|
118.508
|
|
2. Tiền gửi Ngân hàng
|
|
|
0
|
|
|
|
3. Tiền đang chuyển
|
|
|
|
|
|
|
4. Các khoản tương đương tiền
|
|
286.353
|
534.146
|
282.000
|
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
2.361.288
|
1.571.124
|
1.468.383
|
2.214.768
|
1.711.068
|
|
1. Đầu tư chứng khoán ngắn hạn
|
130.644
|
89.063
|
169.950
|
182.964
|
82.777
|
|
2. Đầu tư ngắn hạn khác
|
2.240.268
|
1.484.995
|
1.306.228
|
2.046.114
|
1.632.601
|
|
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư ngắn hạn (*)
|
-9.624
|
-2.934
|
-7.795
|
-14.310
|
-4.310
|
|
III. Các khoản phải thu
|
644.373
|
674.456
|
554.119
|
605.085
|
513.470
|
|
1. Phải thu của khách hàng
|
458.077
|
501.916
|
341.043
|
445.028
|
454.256
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
6.323
|
7.929
|
7.116
|
9.216
|
5.590
|
|
3. Phải thu nội bộ
|
|
|
|
|
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
|
|
|
|
|
|
5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
|
|
|
|
|
|
6. Các khoản phải thu khác
|
246.930
|
232.376
|
276.760
|
222.335
|
125.424
|
|
7. Dự phòng các khoản phải thu khó đòi (*)
|
-66.958
|
-67.766
|
-70.800
|
-71.494
|
-71.800
|
|
IV. Hàng tồn kho
|
802
|
596
|
537
|
497
|
491
|
|
1. Hàng tồn kho
|
802
|
596
|
537
|
497
|
491
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho (*)
|
|
|
|
|
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1.077.352
|
964.140
|
1.043.210
|
1.005.178
|
918.887
|
|
1. Tạm ứng
|
0
|
|
|
|
|
|
2. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
147.388
|
131.985
|
117.329
|
97.645
|
95.746
|
|
3. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
|
|
|
|
0
|
|
4. Các khoản cầm cố, ký cược, ký quỹ ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
5.116
|
4.353
|
4.644
|
13.282
|
20.032
|
|
6. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
453
|
435
|
585
|
593
|
470
|
|
7. Tài sản ngắn hạn khác
|
924.396
|
827.368
|
920.652
|
893.658
|
802.639
|
|
VI. Chi sự nghiệp
|
|
|
|
|
|
|
1. Chi sự nghiệp năm trước
|
|
|
|
|
|
|
2. Chi sự nghiệp năm nay
|
|
|
|
|
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
680.944
|
1.133.994
|
351.924
|
150.105
|
786.594
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
46.864
|
45.843
|
46.850
|
54.785
|
46.904
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
|
|
|
|
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
|
|
|
|
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
|
|
|
|
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
46.864
|
45.843
|
46.850
|
54.785
|
46.904
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
|
|
|
|
|
|
II. Tài sản cố định
|
8.752
|
8.118
|
7.530
|
6.944
|
7.056
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
5.416
|
5.086
|
4.801
|
4.518
|
4.934
|
|
- Nguyên giá
|
11.260
|
10.537
|
10.479
|
9.823
|
10.610
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-5.843
|
-5.451
|
-5.678
|
-5.305
|
-5.676
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
3.335
|
3.032
|
2.729
|
2.426
|
2.123
|
|
- Nguyên giá
|
8.250
|
8.250
|
8.250
|
8.250
|
8.250
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-4.915
|
-5.218
|
-5.521
|
-5.825
|
-6.128
|
|
III. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
IV. Bất động sản đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
516.597
|
995.447
|
239.045
|
56.392
|
707.542
|
|
1. Đầu tư chứng khoán dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Đầu tư vào công ty con
|
|
30.000
|
|
|
|
|
3. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
4. Đầu tư dài hạn khác
|
522.297
|
972.647
|
242.945
|
60.292
|
712.342
|
|
5. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-5.700
|
-7.200
|
-3.900
|
-3.900
|
-4.800
|
|
VI. Các khoản ký quỹ, ký cược dài hạn
|
108.731
|
84.586
|
58.498
|
31.984
|
25.092
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
108.122
|
83.638
|
57.983
|
31.650
|
24.537
|
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lãi
|
609
|
948
|
516
|
334
|
555
|
|
3. Ký quỹ bảo hiểm
|
|
|
|
|
|
|
4. Cầm cố, ký quỹ, ký cược dài hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
4.852.711
|
4.772.651
|
4.589.986
|
4.375.186
|
4.049.017
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
3.652.663
|
3.549.770
|
3.433.885
|
3.135.202
|
2.828.848
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
910.267
|
897.610
|
692.955
|
820.740
|
790.889
|
|
1. Vay và nợ ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
|
|
|
|
|
|
3. Phải trả người bán
|
546.642
|
550.368
|
395.527
|
457.581
|
411.603
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
194.170
|
155.606
|
126.124
|
181.533
|
189.423
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
14.932
|
21.016
|
9.409
|
18.179
|
6.108
|
|
6. Phải trả người lao động
|
24.535
|
20.865
|
12.912
|
18.024
|
27.125
|
|
7. Phải trả nội bộ
|
|
0
|
|
0
|
|
|
8. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
|
|
|
168
|
|
|
9. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
129.988
|
149.755
|
148.984
|
145.255
|
156.631
|
|
10. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
II. Nợ dài hạn
|
|
884
|
|
|
200
|
|
1. Vay dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Nợ dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
3. Phát hành trái phiếu
|
|
|
|
|
|
|
4. Phải trả dài hạn khác
|
|
884
|
|
|
200
|
|
III. Dự phòng nghiệp vụ
|
2.717.180
|
2.631.198
|
2.727.061
|
2.301.041
|
2.025.506
|
|
1. Dự phòng phí
|
1.721.464
|
1.759.018
|
1.695.459
|
1.339.370
|
1.102.162
|
|
2. Dự phòng toán học
|
|
|
|
|
|
|
3. Dự phòng bồi thường
|
889.909
|
759.359
|
914.685
|
887.027
|
851.100
|
|
4. Dự phòng dao động lớn
|
105.807
|
112.821
|
116.918
|
74.644
|
72.244
|
|
5. Dự phòng chia lãi
|
|
|
|
|
|
|
6. Dự phòng bảo đảm cân đối
|
|
|
|
|
|
|
IV. Nợ khác
|
25.216
|
20.078
|
13.869
|
13.421
|
12.252
|
|
1. Chi phí phải trả
|
25.216
|
20.078
|
13.869
|
13.421
|
12.252
|
|
2. Tài sản thừa chờ xử lý
|
|
|
|
|
|
|
3. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
B. NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
1.196.954
|
1.218.257
|
1.153.544
|
1.230.780
|
1.210.285
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1.192.049
|
1.213.862
|
1.149.185
|
1.226.446
|
1.205.958
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1.000.000
|
1.000.000
|
1.000.000
|
1.000.000
|
1.016.936
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
|
|
|
|
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
|
|
|
|
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
|
|
|
|
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
-34.593
|
-42.084
|
-71.644
|
-17.468
|
-82.874
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
1.503
|
1.503
|
1.503
|
1.503
|
1.503
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
|
|
|
|
|
|
9. Quỹ dự trữ bắt buộc
|
21.931
|
21.931
|
21.931
|
22.451
|
22.438
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
203.209
|
232.513
|
197.396
|
219.961
|
247.956
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
|
|
|
|
|
|
II. Nguồn kinh phí, quỹ khác
|
4.905
|
4.395
|
4.360
|
4.335
|
4.327
|
|
1. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
|
|
|
|
|
|
2. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
4.905
|
4.395
|
4.360
|
4.335
|
4.327
|
|
3. Quỹ khen thưởng phúc lợi đưa đi đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
4. Quỹ quản lý của cấp trên
|
|
|
|
|
|
|
5. Nguồn kinh phí sự nghiệp
|
|
|
|
|
|
|
- Nguồn kinh phí sự nghiệp năm trước
|
|
|
|
|
|
|
- Nguồn kinh phí sự nghiệp năm nay
|
|
|
|
|
|
|
6. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
|
|
|
|
|
|
C. LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
3.093
|
4.623
|
2.557
|
9.204
|
9.885
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
4.852.711
|
4.772.651
|
4.589.986
|
4.375.186
|
4.049.017
|